Nghĩa của từ elucidate trong tiếng Việt
elucidate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
elucidate
US /iˈluː.sə.deɪt/
UK /iˈluː.sɪ.deɪt/
Động từ
làm sáng tỏ, giải thích, minh họa
to make something clear or to explain something
Ví dụ:
•
The professor was asked to elucidate the complex theory for the students.
Giáo sư được yêu cầu làm sáng tỏ lý thuyết phức tạp cho sinh viên.
•
Could you please elucidate further on your proposal?
Bạn có thể làm rõ thêm về đề xuất của mình được không?