Nghĩa của từ murmur trong tiếng Việt
murmur trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
murmur
US /ˈmɝː.mɚ/
UK /ˈmɜː.mər/
Danh từ
1.
tiếng thì thầm, tiếng róc rách, tiếng xì xào
a soft, low, and continuous sound
Ví dụ:
•
The murmur of the stream was very soothing.
Tiếng róc rách của dòng suối rất êm dịu.
•
There was a low murmur of conversation from the next room.
Có tiếng xì xào trò chuyện nhỏ từ phòng bên cạnh.
2.
tiếng thổi, tiếng rì rầm
an abnormal sound heard on listening to the heart or lungs or other organs
Ví dụ:
•
The doctor detected a heart murmur during the examination.
Bác sĩ phát hiện một tiếng thổi tim trong quá trình khám.
•
Lung murmurs can indicate various respiratory conditions.
Tiếng thổi ở phổi có thể chỉ ra nhiều tình trạng hô hấp khác nhau.
Động từ
thì thầm, rì rào, xì xào
to make a low, continuous, and indistinct sound
Ví dụ:
•
The wind murmured through the trees.
Gió rì rào qua những hàng cây.
•
She murmured a soft apology.
Cô ấy thì thầm một lời xin lỗi nhẹ nhàng.
Từ liên quan: