Bộ từ vựng Chữ C trong bộ Oxford 3000 - A2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ C' trong bộ 'Oxford 3000 - A2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) trại, chỗ cắm trại, doanh trại;
(verb) cắm trại, hạ trại, đóng trại
Ví dụ:
the enemy camp
trại địch
(noun) việc cắm trại
Ví dụ:
Visitors can go camping in the vast wilderness surrounding the mountains.
Du khách có thể cắm trại trong vùng đất hoang sơ rộng lớn bao quanh những ngọn núi.
(noun) bình, lon, hộp;
(verb) đóng hộp, thu vào đĩa, đuổi ra;
(modal verb) có thể
Ví dụ:
Can you drive?
Bạn có thể lái xe không?
(noun) việc chăm sóc, sự chăm sóc, sự chăm nom;
(verb) trông nom, chăm sóc, nuôi nấng
Ví dụ:
the care of the elderly
việc chăm sóc người già
(adjective) cẩn thận, thận trọng, chú ý
Ví dụ:
I begged him to be more careful.
Tôi cầu xin anh ấy hãy cẩn thận hơn.
(adverb) cẩn thận, chu đáo
Ví dụ:
They must be carefully handled and stored.
Chúng phải được xử lý và cất giữ cẩn thận.
(noun) tấm thảm, thảm (cỏ, hoa, rêu);
(verb) trải thảm, gọi lên mắng
Ví dụ:
We've just had a new carpet laid in our bedroom.
Chúng tôi vừa trải một tấm thảm mới trong phòng ngủ của mình.
(noun) hoạt hình, truyện tranh, biếm họa
Ví dụ:
The minister faced a welter of hostile headlines and mocking cartoons.
Bộ trưởng phải đối mặt với hàng đống tiêu đề thù địch và biếm họa chế giễu
(noun) trường hợp, tình thế, cảnh ngộ
Ví dụ:
a case of mistaken identity
một trường hợp nhầm lẫn danh tính
(noun) tiền mặt;
(verb) trả tiền mặt, lĩnh tiền mặt
Ví dụ:
The staff were paid in cash.
Các nhân viên đã được trả bằng tiền mặt.
(noun) thành trì, thành quách, tòa lâu đài
Ví dụ:
Edinburgh Castle
Tòa lâu đài Edinburgh
(noun) sự bắt, sự nắm lấy, sự đánh bắt cá;
(verb) bắt lấy, nắm lấy, theo kịp
Ví dụ:
a record catch of 6.9 billion pounds of fish
một kỷ lục đánh bắt được 6,9 tỷ pound cá
(noun) nguyên nhân, nguyên do, động cơ;
(verb) nguyên nhân của cái gì, gây ra
Ví dụ:
The cause of the accident is not clear.
Hiện chưa rõ nguyên nhân của vụ tai nạn.
(verb) kỷ niệm, cử hành, tán dương
Ví dụ:
They were celebrating their wedding anniversary at a restaurant.
Họ đang làm lễ kỷ niệm ngày cưới tại một nhà hàng.
(noun) người nổi tiếng, nhân vật có danh tiếng, sự nổi tiếng
Ví dụ:
He became a sporting celebrity.
Anh ấy đã trở thành một người nổi tiếng trong lĩnh vực thể thao.
(adjective) chắc, chắc chắn, nào đó;
(pronoun) một vài người, một số
Ví dụ:
It's certain that more changes are in the offing.
Chắc chắn rằng nhiều thay đổi đang diễn ra.
(adverb) không nghi ngờ, dứt khoát, tất nhiên
Ví dụ:
The prestigious address certainly adds to the firm's appeal.
Địa chỉ uy tín tất nhiên càng làm tăng thêm sức hấp dẫn cho công ty.
(noun) cơ hội, khả năng, nguy cơ, sự ngẫu nhiên;
(verb) tình cờ, ngẫu nhiên, liều, mạo hiểm;
(adjective) tình cờ, ngẫu nhiên
Ví dụ:
a chance meeting
một cuộc gặp gỡ tình cờ
(noun) nhân vật, tính nết, tính cách
Ví dụ:
Running away was not in keeping with her character.
Chạy trốn không phù hợp với tính cách của cô ấy.
(noun) lòng nhân hậu, lòng khoan dung, lòng từ thiện
Ví dụ:
The charity provides practical help for homeless people.
Tổ chức từ thiện giúp đỡ thiết thực cho những người vô gia cư.
(noun) chuyện gẫu, cuộc trò chuyện phiếm, chuyện thân thuộc;
(verb) tán gẫu, nói chuyện phiếm
Ví dụ:
He dropped in for a chat.
Anh ấy ghé vào để trò chuyện phiếm.
(noun) sự cản trở, sự ngăn cản, sự hạn chế;
(verb) kiểm tra, kiểm soát, cản
Ví dụ:
A campaign calling for regular checks on gas appliances.
Một chiến dịch kêu gọi sự kiểm tra thường xuyên các thiết bị gas.
(noun) đầu bếp, bếp trưởng
Ví dụ:
He is one of the top chefs in Britain.
Anh ấy là một trong những đầu bếp hàng đầu ở Anh.
(noun) (ngành/ môn) hóa học
Ví dụ:
She is good at chemistry.
Cô ấy giỏi môn hóa học.
(noun) khoai tây chiên, vỏ bào, chỗ sứt;
(verb) bào, làm mẻ, sứt mẻ
Ví dụ:
a bag of chips
một túi khoai tây chiên
(noun) sự lựa chọn, người, vật được chọn, thứ để chọn;
(adjective) có chất lượng tốt, ngon, có chọn lọc kỹ lưỡng
Ví dụ:
He picked some choice early plums.
Anh ấy đã chọn một số quả mận ngon.
(noun) nhà thờ, buổi lễ, giáo hội
Ví dụ:
They came to church with me.
Họ đến nhà thờ với tôi.
(noun) đường tròn, hình tròn, sự tuần hoàn;
(verb) xoay quanh, đi chung quanh, vây quanh
Ví dụ:
Draw a circle with a compass.
Vẽ một hình tròn bằng compa.
(adjective) kinh điển, cổ điển, không hoa mỹ
Ví dụ:
classical mythology
thần thoại cổ điển
(adjective) trong trẻo, trong, trong sạch;
(verb) làm trong sạch, làm sáng tỏ, thanh minh;
(adverb) rõ ràng, hoàn toàn, tách ra
Ví dụ:
the clear glass of the French windows
kính trong suốt của các cửa sổ kiểu Pháp
(adverb) rõ ràng, sáng sủa, hiển nhiên, chắc chắn
Ví dụ:
The ability to write clearly.
Khả năng viết rõ ràng.
(adjective) lanh lợi, thông minh, giỏi
Ví dụ:
a clever and studious young woman
một người phụ nữ trẻ thông minh và chăm học
(noun) khí hậu, miền khí hậu, hoàn cảnh
Ví dụ:
Our cold, wet climate.
Khí hậu lạnh, ẩm ướt của chúng tôi.
(noun) khu đất có rào, sân trường, sự kết thúc;
(verb) đóng, khép, làm khít lại;
(adjective) gần, thân thiết, dày đặc;
(adverb) ở gần
Ví dụ:
The hotel is close to the sea.
Khách sạn gần biển.
(adjective) không cởi mở, khép kín, bảo thủ
Ví dụ:
Rooms with closed doors lined the hallway.
Những căn phòng có cửa khép kín hành lang.
(noun) mây, đám mây, đám;
(verb) mây che, che phủ, làm phiền muộn
Ví dụ:
The sun had disappeared behind a cloud.
Mặt trời đã khuất sau một đám mây.
(noun) huấn luyện viên, gia sư, người tư vấn;
(verb) huấn luyện, hướng dẫn, dạy
Ví dụ:
a football coach
một huấn luyện viên bóng đá
(noun) bờ biển;
(verb) trượt, lướt đi, lướt qua
Ví dụ:
the west coast of Africa
bờ biển phía tây của Châu Phi
(noun) bộ luật, quy tắc, mật mã;
(verb) ám hiệu, viết mã, mã hóa
Ví dụ:
Even the most traditional companies are changing their dress code to something less formal.
Thậm chí hầu hết các công ty theo lối cổ cũng đang thay đổi quy tắc ăn mặc của họ sao cho bớt trịnh trọng đi.
(noun) bạn đồng nghiệp, bạn đồng liêu
Ví dụ:
She was liked both by colleagues and subordinates.
Cô ấy được cả đồng nghiệp và cấp dưới quý mến.
(noun) kinh cầu nguyện;
(verb) sưu tầm, thu thập, quyên góp;
(adjective) (điện thoại) do người nhận điện thoại trả tiền, (cuộc gọi) thu phí;
(adverb) (gọi điện cho ai và) người được gọi phải trả tiền, thu phí
Ví dụ:
a collect call
một cuộc gọi do người nhận điện thoại trả tiền
(noun) cột, trụ, hàng dọc
Ví dụ:
a wide entrance portico of eight columns
cổng vào rộng với tám cột
(noun) kịch vui, hài kịch, phim hài
Ví dụ:
His latest film is described as a 'romantic comedy'.
Bộ phim mới nhất của anh ấy được mô tả là một 'bộ phim hài lãng mạn'.
(adjective) thoải mái, dễ chịu, tiện lợi
Ví dụ:
invitingly comfortable beds
những chiếc giường dễ chịu đầy mời gọi
(noun) lời bình luận, nhận xét, phê bình;
(verb) bình luận
Ví dụ:
You have to register to post a comment.
Bạn cần đăng ký để bình luận.
(verb) truyền đạt, giao thiệp, liên lạc
Ví dụ:
The prisoner was forbidden to communicate with his family.
Người tù bị cấm giao tiếp với gia đình.
(noun) cộng đồng, phường, hội
Ví dụ:
the scientific community
cộng đồng khoa học
(verb) đua tranh, ganh đua, cạnh tranh
Ví dụ:
Universities are competing for applicants.
Các trường đại học đang cạnh tranh cho những người nộp đơn.
(noun) cuộc thi, cuộc cạnh tranh, sự cạnh tranh, đối thủ cạnh tranh
Ví dụ:
There is fierce competition between banks.
Có sự cạnh tranh gay gắt giữa các ngân hàng.
(verb) kêu ca, phàn nàn, than phiền
Ví dụ:
Local authorities complained that they lacked sufficient resources.
Chính quyền địa phương phàn nàn rằng họ thiếu đủ nguồn lực.
(adverb) hoàn toàn, đầy đủ, trọn vẹn
Ví dụ:
The fire completely destroyed the building.
Ngọn lửa đã thiêu rụi hoàn toàn tòa nhà.
(noun) tình trạng, trạng thái, hoàn cảnh, điều kiện;
(verb) huấn luyện, ảnh hưởng, cải thiện, duy trì
Ví dụ:
The wiring is in good condition.
Hệ thống dây điện là trong tình trạng tốt.
(noun) hội nghị
Ví dụ:
He gathered all the men around the table for a conference.
Anh ta tập hợp tất cả những người đàn ông xung quanh bàn cho một hội nghị.
(verb) nối, kết nối, liên kết
Ví dụ:
The electrodes were connected to a recording device.
Các điện cực được kết nối với một thiết bị ghi âm.
(adjective) có liên quan, liên kết, kết nối
Ví dụ:
The two issues are closely connected.
Hai vấn đề có liên quan chặt chẽ.
(verb) cân nhắc, đắn đo, xem xét
Ví dụ:
Each application is considered on its merits.
Mỗi ứng dụng được xem xét dựa trên giá trị của nó.
(verb) chứa đựng, bao gồm, gồm có
Ví dụ:
Coffee cans that once contained a full pound of coffee.
Những lon cà phê đã từng chứa đựng đầy một pound cà phê.
(noun) văn cảnh, ngữ cảnh, bối cảnh
Ví dụ:
The decision was taken within the context of planned cuts in spending.
Quyết định được đưa ra trong bối cảnh kế hoạch cắt giảm chi tiêu.
(noun) lục địa, đại lục;
(adjective) tiết dục, nhịn được
Ví dụ:
He is able to continent before coming home.
Anh ấy có thể nhịn được trước khi về đến nhà.
(verb) tiếp tục, kéo dài, vẫn còn
Ví dụ:
He was unable to continue with his job.
Anh ấy đã không thể tiếp tục công việc của mình.
(noun) sự kiểm soát, điều khiển;
(verb) kiểm soát, điều khiển
Ví dụ:
The whole operation is under the control of a production manager.
Toàn bộ hoạt động dưới sự kiểm soát của giám đốc sản xuất.
(noun) người nấu ăn, người làm bếp, đầu bếp;
(verb) làm thức ăn, nấu ăn, gian lận
Ví dụ:
I'm a good cook.
Tôi là một đầu bếp giỏi.
(noun) bếp, bếp điện, lò
Ví dụ:
A pot of soup was cooking on the cooker.
Trên bếp đang nấu một nồi súp.
(noun) bản sao, bản chép lại, sự mô phỏng;
(verb) bắt chước, mô phỏng, sao lại
Ví dụ:
The problem is telling which is the original document and which the copy.
Vấn đề là cho biết đâu là tài liệu gốc và tài liệu nào là bản sao.
(noun) góc, khúc quanh, góc cua;
(verb) dồn vào góc, dồn vào đường cùng, đến gần
Ví dụ:
Jan sat at one corner of the table.
Jan ngồi ở một góc bàn.
(adverb) đúng cách thức, phù hợp, đúng đắn
Ví dụ:
She correctly answered eight questions.
Cô ấy đã trả lời đúng tám câu hỏi.
(noun) sự đếm, hành động đếm, tổng số đếm được;
(verb) đếm, tính, cộng
Ví dụ:
At the last count, fifteen applications were still outstanding.
Ở lần đếm cuối cùng, mười lăm ứng dụng vẫn còn tồn đọng.
(noun) cặp đôi, cặp;
(verb) buộc, nối (2 vật với nhau), kết hợp
Ví dụ:
An elderly couple lives next to my house.
Một cặp vợ chồng già sống cạnh nhà tôi.
(verb) che đậy, che, phủ, bao phủ, bao trùm, bao bọc;
(noun) bao thư, khăn, bìa sách
Ví dụ:
a seat cover
vải che phủ ghế
(adjective) quá say mê (+about), điên dại, ngu xuẩn
Ví dụ:
Stella went crazy and assaulted a visitor.
Stella nổi cơn điên dại và hành hung một du khách.
(adjective) sáng tạo;
(noun) người sáng tạo, ý tưởng/ tài liệu sáng tạo
Ví dụ:
a course on creative writing
một khóa học về viết sáng tạo
(noun) lòng tin, sự tín nhiệm, sự tin cậy;
(verb) tin rằng, công nhận, quy cho
Ví dụ:
I've got unlimited credit.
Tôi có tín dụng không giới hạn.
(noun) tội ác, tội phạm, hành động ngu xuẩn
Ví dụ:
Shoplifting was a serious crime.
Ăn cắp đồ là một tội ác nghiêm trọng.
(noun) tội phạm, kẻ phạm tội;
(adjective) (thuộc về) tội, phạm tội, (liên quan đến) tội phạm
Ví dụ:
They are charged with conspiracy to commit criminal damage.
Họ bị buộc tội âm mưu gây thiệt hại hình sự.
(noun) dấu chéo, hình chữ thập, cây thập;
(verb) qua, đi qua, vượt;
(adjective) cáu, tức giận
Ví dụ:
He seemed to be very cross about something.
Anh ta có vẻ như đã cáu về điều gì đó.
(noun) đám đông, quần chúng, bọn;
(verb) xúm lại, tụ tập, đổ xô đến
Ví dụ:
A huge crowd gathered in the street outside.
Một đám đông khổng lồ tụ tập trên đường phố bên ngoài.
(adjective) đông đúc, đầy, tràn đầy
Ví dụ:
a very crowded room
một căn phòng rất đông đúc
(noun) sự khóc, tiếng khóc, tiếng kêu;
(verb) khóc, kêu, gào
Ví dụ:
a cry of despair
một tiếng khóc tuyệt vọng
(adjective) quăn, xoắn
Ví dụ:
He has blond, curly hair.
Anh ta có mái tóc vàng, xoăn.
(noun) chu kỳ, chu trình, vòng;
(verb) đi xe đạp
Ví dụ:
The boom and slump periods of a trade cycle.
Thời kỳ bùng nổ và sụt giảm của một chu kỳ thương mại.