Avatar of Vocabulary Set Chữ C

Bộ từ vựng Chữ C trong bộ Oxford 3000 - A2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ C' trong bộ 'Oxford 3000 - A2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

camp

/kæmp/

(noun) trại, chỗ cắm trại, doanh trại;

(verb) cắm trại, hạ trại, đóng trại

Ví dụ:

the enemy camp

trại địch

camping

/ˈkæm.pɪŋ/

(noun) việc cắm trại

Ví dụ:

Visitors can go camping in the vast wilderness surrounding the mountains.

Du khách có thể cắm trại trong vùng đất hoang sơ rộng lớn bao quanh những ngọn núi.

can

/kæn/

(noun) bình, lon, hộp;

(verb) đóng hộp, thu vào đĩa, đuổi ra;

(modal verb) có thể

Ví dụ:

Can you drive?

Bạn có thể lái xe không?

care

/ker/

(noun) việc chăm sóc, sự chăm sóc, sự chăm nom;

(verb) trông nom, chăm sóc, nuôi nấng

Ví dụ:

the care of the elderly

việc chăm sóc người già

careful

/ˈker.fəl/

(adjective) cẩn thận, thận trọng, chú ý

Ví dụ:

I begged him to be more careful.

Tôi cầu xin anh ấy hãy cẩn thận hơn.

carefully

/ˈker.fəl.i/

(adverb) cẩn thận, chu đáo

Ví dụ:

They must be carefully handled and stored.

Chúng phải được xử lý và cất giữ cẩn thận.

carpet

/ˈkɑːr.pət/

(noun) tấm thảm, thảm (cỏ, hoa, rêu);

(verb) trải thảm, gọi lên mắng

Ví dụ:

We've just had a new carpet laid in our bedroom.

Chúng tôi vừa trải một tấm thảm mới trong phòng ngủ của mình.

cartoon

/kɑːrˈtuːn/

(noun) hoạt hình, truyện tranh, biếm họa

Ví dụ:

The minister faced a welter of hostile headlines and mocking cartoons.

Bộ trưởng phải đối mặt với hàng đống tiêu đề thù địch và biếm họa chế giễu

case

/keɪs/

(noun) trường hợp, tình thế, cảnh ngộ

Ví dụ:

a case of mistaken identity

một trường hợp nhầm lẫn danh tính

cash

/kæʃ/

(noun) tiền mặt;

(verb) trả tiền mặt, lĩnh tiền mặt

Ví dụ:

The staff were paid in cash.

Các nhân viên đã được trả bằng tiền mặt.

castle

/ˈkæs.əl/

(noun) thành trì, thành quách, tòa lâu đài

Ví dụ:

Edinburgh Castle

Tòa lâu đài Edinburgh

catch

/kætʃ/

(noun) sự bắt, sự nắm lấy, sự đánh bắt cá;

(verb) bắt lấy, nắm lấy, theo kịp

Ví dụ:

a record catch of 6.9 billion pounds of fish

một kỷ lục đánh bắt được 6,9 tỷ pound cá

cause

/kɑːz/

(noun) nguyên nhân, nguyên do, động cơ;

(verb) nguyên nhân của cái gì, gây ra

Ví dụ:

The cause of the accident is not clear.

Hiện chưa rõ nguyên nhân của vụ tai nạn.

celebrate

/ˈsel.ə.breɪt/

(verb) kỷ niệm, cử hành, tán dương

Ví dụ:

They were celebrating their wedding anniversary at a restaurant.

Họ đang làm lễ kỷ niệm ngày cưới tại một nhà hàng.

celebrity

/səˈleb.rə.t̬i/

(noun) người nổi tiếng, nhân vật có danh tiếng, sự nổi tiếng

Ví dụ:

He became a sporting celebrity.

Anh ấy đã trở thành một người nổi tiếng trong lĩnh vực thể thao.

certain

/ˈsɝː.tən/

(adjective) chắc, chắc chắn, nào đó;

(pronoun) một vài người, một số

Ví dụ:

It's certain that more changes are in the offing.

Chắc chắn rằng nhiều thay đổi đang diễn ra.

certainly

/ˈsɝː.tən.li/

(adverb) không nghi ngờ, dứt khoát, tất nhiên

Ví dụ:

The prestigious address certainly adds to the firm's appeal.

Địa chỉ uy tín tất nhiên càng làm tăng thêm sức hấp dẫn cho công ty.

chance

/tʃæns/

(noun) cơ hội, khả năng, nguy cơ, sự ngẫu nhiên;

(verb) tình cờ, ngẫu nhiên, liều, mạo hiểm;

(adjective) tình cờ, ngẫu nhiên

Ví dụ:

a chance meeting

một cuộc gặp gỡ tình cờ

character

/ˈker.ək.tɚ/

(noun) nhân vật, tính nết, tính cách

Ví dụ:

Running away was not in keeping with her character.

Chạy trốn không phù hợp với tính cách của cô ấy.

charity

/ˈtʃer.ə.t̬i/

(noun) lòng nhân hậu, lòng khoan dung, lòng từ thiện

Ví dụ:

The charity provides practical help for homeless people.

Tổ chức từ thiện giúp đỡ thiết thực cho những người vô gia cư.

chat

/tʃæt/

(noun) chuyện gẫu, cuộc trò chuyện phiếm, chuyện thân thuộc;

(verb) tán gẫu, nói chuyện phiếm

Ví dụ:

He dropped in for a chat.

Anh ấy ghé vào để trò chuyện phiếm.

check

/tʃek/

(noun) sự cản trở, sự ngăn cản, sự hạn chế;

(verb) kiểm tra, kiểm soát, cản

Ví dụ:

A campaign calling for regular checks on gas appliances.

Một chiến dịch kêu gọi sự kiểm tra thường xuyên các thiết bị gas.

chef

/ʃef/

(noun) đầu bếp, bếp trưởng

Ví dụ:

He is one of the top chefs in Britain.

Anh ấy là một trong những đầu bếp hàng đầu ở Anh.

chemistry

/ˈkem.ə.stri/

(noun) (ngành/ môn) hóa học

Ví dụ:

She is good at chemistry.

Cô ấy giỏi môn hóa học.

chip

/tʃɪp/

(noun) khoai tây chiên, vỏ bào, chỗ sứt;

(verb) bào, làm mẻ, sứt mẻ

Ví dụ:

a bag of chips

một túi khoai tây chiên

choice

/tʃɔɪs/

(noun) sự lựa chọn, người, vật được chọn, thứ để chọn;

(adjective) có chất lượng tốt, ngon, có chọn lọc kỹ lưỡng

Ví dụ:

He picked some choice early plums.

Anh ấy đã chọn một số quả mận ngon.

church

/tʃɝːtʃ/

(noun) nhà thờ, buổi lễ, giáo hội

Ví dụ:

They came to church with me.

Họ đến nhà thờ với tôi.

cigarette

/ˈsɪɡ.ə.ret/

(noun) điếu thuốc lá

Ví dụ:

A packet of cigarettes.

Một gói thuốc lá.

circle

/ˈsɝː.kəl/

(noun) đường tròn, hình tròn, sự tuần hoàn;

(verb) xoay quanh, đi chung quanh, vây quanh

Ví dụ:

Draw a circle with a compass.

Vẽ một hình tròn bằng compa.

classical

/ˈklæs.ɪ.kəl/

(adjective) kinh điển, cổ điển, không hoa mỹ

Ví dụ:

classical mythology

thần thoại cổ điển

clear

/klɪr/

(adjective) trong trẻo, trong, trong sạch;

(verb) làm trong sạch, làm sáng tỏ, thanh minh;

(adverb) rõ ràng, hoàn toàn, tách ra

Ví dụ:

the clear glass of the French windows

kính trong suốt của các cửa sổ kiểu Pháp

clearly

/ˈklɪr.li/

(adverb) rõ ràng, sáng sủa, hiển nhiên, chắc chắn

Ví dụ:

The ability to write clearly.

Khả năng viết rõ ràng.

clever

/ˈklev.ɚ/

(adjective) lanh lợi, thông minh, giỏi

Ví dụ:

a clever and studious young woman

một người phụ nữ trẻ thông minh và chăm học

climate

/ˈklaɪ.mət/

(noun) khí hậu, miền khí hậu, hoàn cảnh

Ví dụ:

Our cold, wet climate.

Khí hậu lạnh, ẩm ướt của chúng tôi.

close

/kloʊz/

(noun) khu đất có rào, sân trường, sự kết thúc;

(verb) đóng, khép, làm khít lại;

(adjective) gần, thân thiết, dày đặc;

(adverb) ở gần

Ví dụ:

The hotel is close to the sea.

Khách sạn gần biển.

closed

/kloʊzd/

(adjective) không cởi mở, khép kín, bảo thủ

Ví dụ:

Rooms with closed doors lined the hallway.

Những căn phòng có cửa khép kín hành lang.

clothing

/ˈkloʊ.ðɪŋ/

(noun) quần áo, y phục

Ví dụ:

an item of clothing

một mặt hàng của quần áo

cloud

/klaʊd/

(noun) mây, đám mây, đám;

(verb) mây che, che phủ, làm phiền muộn

Ví dụ:

The sun had disappeared behind a cloud.

Mặt trời đã khuất sau một đám mây.

coach

/koʊtʃ/

(noun) huấn luyện viên, gia sư, người tư vấn;

(verb) huấn luyện, hướng dẫn, dạy

Ví dụ:

a football coach

một huấn luyện viên bóng đá

coast

/koʊst/

(noun) bờ biển;

(verb) trượt, lướt đi, lướt qua

Ví dụ:

the west coast of Africa

bờ biển phía tây của Châu Phi

code

/koʊd/

(noun) bộ luật, quy tắc, mật mã;

(verb) ám hiệu, viết mã, mã hóa

Ví dụ:

Even the most traditional companies are changing their dress code to something less formal.

Thậm chí hầu hết các công ty theo lối cổ cũng đang thay đổi quy tắc ăn mặc của họ sao cho bớt trịnh trọng đi.

colleague

/ˈkɑː.liːɡ/

(noun) bạn đồng nghiệp, bạn đồng liêu

Ví dụ:

She was liked both by colleagues and subordinates.

Cô ấy được cả đồng nghiệp và cấp dưới quý mến.

collect

/kəˈlekt/

(noun) kinh cầu nguyện;

(verb) sưu tầm, thu thập, quyên góp;

(adjective) (điện thoại) do người nhận điện thoại trả tiền, (cuộc gọi) thu phí;

(adverb) (gọi điện cho ai và) người được gọi phải trả tiền, thu phí

Ví dụ:

a collect call

một cuộc gọi do người nhận điện thoại trả tiền

column

/ˈkɑː.ləm/

(noun) cột, trụ, hàng dọc

Ví dụ:

a wide entrance portico of eight columns

cổng vào rộng với tám cột

comedy

/ˈkɑː.mə.di/

(noun) kịch vui, hài kịch, phim hài

Ví dụ:

His latest film is described as a 'romantic comedy'.

Bộ phim mới nhất của anh ấy được mô tả là một 'bộ phim hài lãng mạn'.

comfortable

/ˈkʌm.fɚ.t̬ə.bəl/

(adjective) thoải mái, dễ chịu, tiện lợi

Ví dụ:

invitingly comfortable beds

những chiếc giường dễ chịu đầy mời gọi

comment

/ˈkɑː.ment/

(noun) lời bình luận, nhận xét, phê bình;

(verb) bình luận

Ví dụ:

You have to register to post a comment.

Bạn cần đăng ký để bình luận.

communicate

/kəˈmjuː.nə.keɪt/

(verb) truyền đạt, giao thiệp, liên lạc

Ví dụ:

The prisoner was forbidden to communicate with his family.

Người tù bị cấm giao tiếp với gia đình.

community

/kəˈmjuː.nə.t̬i/

(noun) cộng đồng, phường, hội

Ví dụ:

the scientific community

cộng đồng khoa học

compete

/kəmˈpiːt/

(verb) đua tranh, ganh đua, cạnh tranh

Ví dụ:

Universities are competing for applicants.

Các trường đại học đang cạnh tranh cho những người nộp đơn.

competition

/ˌkɑːm.pəˈtɪʃ.ən/

(noun) cuộc thi, cuộc cạnh tranh, sự cạnh tranh, đối thủ cạnh tranh

Ví dụ:

There is fierce competition between banks.

sự cạnh tranh gay gắt giữa các ngân hàng.

complain

/kəmˈpleɪn/

(verb) kêu ca, phàn nàn, than phiền

Ví dụ:

Local authorities complained that they lacked sufficient resources.

Chính quyền địa phương phàn nàn rằng họ thiếu đủ nguồn lực.

completely

/kəmˈpliːt.li/

(adverb) hoàn toàn, đầy đủ, trọn vẹn

Ví dụ:

The fire completely destroyed the building.

Ngọn lửa đã thiêu rụi hoàn toàn tòa nhà.

condition

/kənˈdɪʃ.ən/

(noun) tình trạng, trạng thái, hoàn cảnh, điều kiện;

(verb) huấn luyện, ảnh hưởng, cải thiện, duy trì

Ví dụ:

The wiring is in good condition.

Hệ thống dây điện là trong tình trạng tốt.

conference

/ˈkɑːn.fɚ.əns/

(noun) hội nghị

Ví dụ:

He gathered all the men around the table for a conference.

Anh ta tập hợp tất cả những người đàn ông xung quanh bàn cho một hội nghị.

connect

/kəˈnekt/

(verb) nối, kết nối, liên kết

Ví dụ:

The electrodes were connected to a recording device.

Các điện cực được kết nối với một thiết bị ghi âm.

connected

/kəˈnek.tɪd/

(adjective) có liên quan, liên kết, kết nối

Ví dụ:

The two issues are closely connected.

Hai vấn đề có liên quan chặt chẽ.

consider

/kənˈsɪd.ɚ/

(verb) cân nhắc, đắn đo, xem xét

Ví dụ:

Each application is considered on its merits.

Mỗi ứng dụng được xem xét dựa trên giá trị của nó.

contain

/kənˈteɪn/

(verb) chứa đựng, bao gồm, gồm có

Ví dụ:

Coffee cans that once contained a full pound of coffee.

Những lon cà phê đã từng chứa đựng đầy một pound cà phê.

context

/ˈkɑːn.tekst/

(noun) văn cảnh, ngữ cảnh, bối cảnh

Ví dụ:

The decision was taken within the context of planned cuts in spending.

Quyết định được đưa ra trong bối cảnh kế hoạch cắt giảm chi tiêu.

continent

/ˈkɑːn.tən.ənt/

(noun) lục địa, đại lục;

(adjective) tiết dục, nhịn được

Ví dụ:

He is able to continent before coming home.

Anh ấy có thể nhịn được trước khi về đến nhà.

continue

/kənˈtɪn.juː/

(verb) tiếp tục, kéo dài, vẫn còn

Ví dụ:

He was unable to continue with his job.

Anh ấy đã không thể tiếp tục công việc của mình.

control

/kənˈtroʊl/

(noun) sự kiểm soát, điều khiển;

(verb) kiểm soát, điều khiển

Ví dụ:

The whole operation is under the control of a production manager.

Toàn bộ hoạt động dưới sự kiểm soát của giám đốc sản xuất.

cook

/kʊk/

(noun) người nấu ăn, người làm bếp, đầu bếp;

(verb) làm thức ăn, nấu ăn, gian lận

Ví dụ:

I'm a good cook.

Tôi là một đầu bếp giỏi.

cooker

/ˈkʊk.ɚ/

(noun) bếp, bếp điện, lò

Ví dụ:

A pot of soup was cooking on the cooker.

Trên bếp đang nấu một nồi súp.

copy

/ˈkɑː.pi/

(noun) bản sao, bản chép lại, sự mô phỏng;

(verb) bắt chước, mô phỏng, sao lại

Ví dụ:

The problem is telling which is the original document and which the copy.

Vấn đề là cho biết đâu là tài liệu gốc và tài liệu nào là bản sao.

corner

/ˈkɔːr.nɚ/

(noun) góc, khúc quanh, góc cua;

(verb) dồn vào góc, dồn vào đường cùng, đến gần

Ví dụ:

Jan sat at one corner of the table.

Jan ngồi ở một góc bàn.

correctly

/kəˈrekt.li/

(adverb) đúng cách thức, phù hợp, đúng đắn

Ví dụ:

She correctly answered eight questions.

Cô ấy đã trả lời đúng tám câu hỏi.

count

/kaʊnt/

(noun) sự đếm, hành động đếm, tổng số đếm được;

(verb) đếm, tính, cộng

Ví dụ:

At the last count, fifteen applications were still outstanding.

Ở lần đếm cuối cùng, mười lăm ứng dụng vẫn còn tồn đọng.

couple

/ˈkʌp.əl/

(noun) cặp đôi, cặp;

(verb) buộc, nối (2 vật với nhau), kết hợp

Ví dụ:

An elderly couple lives next to my house.

Một cặp vợ chồng già sống cạnh nhà tôi.

cover

/ˈkʌv.ɚ/

(verb) che đậy, che, phủ, bao phủ, bao trùm, bao bọc;

(noun) bao thư, khăn, bìa sách

Ví dụ:

a seat cover

vải che phủ ghế

crazy

/ˈkreɪ.zi/

(adjective) quá say mê (+about), điên dại, ngu xuẩn

Ví dụ:

Stella went crazy and assaulted a visitor.

Stella nổi cơn điên dại và hành hung một du khách.

creative

/kriˈeɪ.t̬ɪv/

(adjective) sáng tạo;

(noun) người sáng tạo, ý tưởng/ tài liệu sáng tạo

Ví dụ:

a course on creative writing

một khóa học về viết sáng tạo

credit

/ˈkred.ɪt/

(noun) lòng tin, sự tín nhiệm, sự tin cậy;

(verb) tin rằng, công nhận, quy cho

Ví dụ:

I've got unlimited credit.

Tôi có tín dụng không giới hạn.

crime

/kraɪm/

(noun) tội ác, tội phạm, hành động ngu xuẩn

Ví dụ:

Shoplifting was a serious crime.

Ăn cắp đồ là một tội ác nghiêm trọng.

criminal

/ˈkrɪm.ə.nəl/

(noun) tội phạm, kẻ phạm tội;

(adjective) (thuộc về) tội, phạm tội, (liên quan đến) tội phạm

Ví dụ:

They are charged with conspiracy to commit criminal damage.

Họ bị buộc tội âm mưu gây thiệt hại hình sự.

cross

/krɑːs/

(noun) dấu chéo, hình chữ thập, cây thập;

(verb) qua, đi qua, vượt;

(adjective) cáu, tức giận

Ví dụ:

He seemed to be very cross about something.

Anh ta có vẻ như đã cáu về điều gì đó.

crowd

/kraʊd/

(noun) đám đông, quần chúng, bọn;

(verb) xúm lại, tụ tập, đổ xô đến

Ví dụ:

A huge crowd gathered in the street outside.

Một đám đông khổng lồ tụ tập trên đường phố bên ngoài.

crowded

/ˈkraʊ.dɪd/

(adjective) đông đúc, đầy, tràn đầy

Ví dụ:

a very crowded room

một căn phòng rất đông đúc

cry

/kraɪ/

(noun) sự khóc, tiếng khóc, tiếng kêu;

(verb) khóc, kêu, gào

Ví dụ:

a cry of despair

một tiếng khóc tuyệt vọng

cupboard

/ˈkʌb.ɚd/

(noun) tủ, tủ chén, tủ ly

Ví dụ:

a kitchen cupboard

một tủ bếp

curly

/ˈkɝː.li/

(adjective) quăn, xoắn

Ví dụ:

He has blond, curly hair.

Anh ta có mái tóc vàng, xoăn.

cycle

/ˈsaɪ.kəl/

(noun) chu kỳ, chu trình, vòng;

(verb) đi xe đạp

Ví dụ:

The boom and slump periods of a trade cycle.

Thời kỳ bùng nổ và sụt giảm của một chu kỳ thương mại.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu