Avatar of Vocabulary Set Các Thành Phần

Bộ từ vựng Các Thành Phần trong bộ Ngôn ngữ: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Các Thành Phần' trong bộ 'Ngôn ngữ' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

allegory

/ˈæl.ə.ɡɔːr.i/

(noun) truyện ngụ ngôn, phúng dụ

Ví dụ:

The play can be read as an allegory.

Vở kịch có thể được đọc như một câu truyện ngụ ngôn.

alliteration

/əˌlɪt̬.əˈreɪ.ʃən/

(noun) phép điệp âm, sự điệp âm

Ví dụ:

"Round the rugged rocks the ragged rascal ran" uses alliteration.

"Round the rugged rocks the ragged rascal ran" sử dụng phép điệp âm.

allusion

/əˈluː.ʒən/

(noun) sự ám chỉ, lời ám chỉ, sự nói bóng gió

Ví dụ:

The film is full of allusions to Hitchcock.

Bộ phim đầy ám chỉ đến Hitchcock.

anachronism

/əˈnæk.rə.nɪ.zəm/

(noun) việc lỗi thời, người lỗi thời, vật lỗi thời, sự sai niên đại, vật không đúng niên đại

Ví dụ:

For some people, marriage is an anachronism from the days when women needed to be protected.

Đối với một số người, hôn nhân là lỗi thời so với thời mà phụ nữ cần được bảo vệ.

anthropomorphism

/ˌæn.θrə.pəˈmɔːr.fɪ.zəm/

(noun) phép nhân hóa, thuyết hình người

Ví dụ:

The books "Alice in Wonderland", "Peter Rabbit", and "Winnie-the-Pooh" are classic examples of anthropomorphism.

Các cuốn sách "Alice in Wonderland", "Peter Rabbit" và "Winnie-the-Pooh" là những ví dụ kinh điển về phép nhân hóa.

antithesis

/ænˈtɪθ.ə.sɪs/

(noun) sự trái ngược, sự tương phản, sự đối lập

Ví dụ:

She is slim and shy - the very antithesis of her sister.

Cô ấy mảnh khảnh và nhút nhát - trái ngược hoàn toàn với chị gái cô ấy.

aphorism

/ˈæf.ɚ.ɪ.zəm/

(noun) cách ngôn

Ví dụ:

Johnson’s aphorism: ‘When a man is tired of London, he is tired of life.’

Câu cách ngôn của Johnson: 'Khi một người đàn ông mệt mỏi với London, anh ta mệt mỏi với cuộc sống.'

archaism

/ɑːrˈkeɪ.ɪ.zəm/

(noun) từ cổ, sự giữ lại nét cổ

Ví dụ:

Archaism is commonly found in old texts, like Shakespeare.

Từ cổ thường được tìm thấy trong các văn bản cũ, như Shakespeare.

archetype

/ˈɑːr.kə.taɪp/

(noun) nguyên mẫu

Ví dụ:

The United States is the archetype of a federal society.

Hoa Kỳ là nguyên mẫu của một xã hội liên bang.

assonance

/ˈæs.ən.əns/

(noun) phép đồng âm (giữa hai vần), sự trùng âm

Ví dụ:

The use of assonance throughout the poem creates the sound of despair.

Việc sử dụng phép đồng âm xuyên suốt bài thơ tạo nên âm hưởng của sự tuyệt vọng.

character

/ˈker.ək.tɚ/

(noun) nhân vật, tính nết, tính cách

Ví dụ:

Running away was not in keeping with her character.

Chạy trốn không phù hợp với tính cách của cô ấy.

dramatic irony

/drəˌmæt.ɪk ˈaɪ.rə.ni/

(noun) sự trớ trêu kịch tính

Ví dụ:

The dramatic irony is created because neither the fairy rulers nor the human lovers know what the outcome of Puck's actions will be.

Sự trớ trêu kịch tính được tạo ra bởi vì cả những người cai trị thần tiên lẫn những người yêu thích loài người đều không biết kết quả của hành động của Puck sẽ ra sao.

ending

/ˈen.dɪŋ/

(noun) sự kết thúc, sự chấm dứt, phần kết

Ví dụ:

the ending of the Cold War

chiến tranh lạnh kết thúc

euphemism

/ˈjuː.fə.mɪ.zəm/

(noun) uyển ngữ, nói giảm nói tránh

Ví dụ:

The article made so much use of euphemism that often its meaning was unclear.

Bài báo đã sử dụng quá nhiều uyển ngữ đến nỗi ý nghĩa của nó thường không rõ ràng.

exposition

/ˌek.spəˈzɪʃ.ən/

(noun) sự giải thích, sự trình bày, sự mô tả

Ví dụ:

a clear and detailed exposition of their legal position

giải thích rõ ràng và chi tiết về vị trí pháp lý của họ

flashback

/ˈflæʃ.bæk/

(noun) cảnh hồi tưởng, đoạn dẫn, cảnh dẫn, sự hồi tưởng;

(phrasal verb) chợt nhớ lại, hồi tưởng lại

Ví dụ:

The events that led up to the murder were shown in a series of flashbacks.

Các sự kiện dẫn đến vụ giết người được thể hiện trong một loạt cảnh hồi tưởng.

foreshadowing

/fɔrˈʃæd·oʊ·ɪŋ, foʊr-/

(noun) điềm báo trước

Ví dụ:

Foreshadowing can occur anywhere in a story to help build tension.

Điềm báo trước có thể xảy ra ở bất cứ đâu trong câu chuyện để giúp tạo sự căng thẳng.

imagery

/ˈɪm.ə.dʒər.i/

(noun) hình ảnh, hình tượng

Ví dụ:

The imagery in the poem mostly relates to death.

Hình ảnh trong bài thơ chủ yếu liên quan đến cái chết.

irony

/ˈaɪ.rə.ni/

(noun) điều trớ trêu, sự mỉa mai, sự trớ trêu

Ví dụ:

The irony is that the new tax system will burden those it was intended to help.

Điều trớ trêu là hệ thống thuế mới sẽ tạo gánh nặng cho những người mà nó dự định giúp đỡ.

juxtaposition

/ˌdʒʌk.stə.pəˈzɪʃ.ən/

(noun) sự kết hợp, sự đan xe, sự đặt cạnh nhau

Ví dụ:

An odd juxtaposition of talents worked exceedingly well on the project.

sự kết hợp kỳ lạ của các tài năng đã làm việc cực kỳ hiệu quả cho dự án.

litotes

/ˈlaɪ.təʊ.tiːz/

(noun) cách nói giảm

Ví dụ:

Litotes is a phrase that uses negation to create an affirmative understatement.

Cách nói giảm là cụm từ sử dụng phủ định để tạo ra một cách nói khẳng định.

metaphor

/ˈmet̬.ə.fɔːr/

(noun) phép ẩn dụ

Ví dụ:

Her poetry depends on suggestion and metaphor.

Thơ của cô ấy phụ thuộc vào gợi ý và ẩn dụ.

metonymy

/məˈtɑː.nə.mi/

(noun) (văn học) hoán dụ

Ví dụ:

Metonymy is a figure of speech in which a word is substituted for another word that it is closely associated with.

Hoán dụ là phép tu từ trong đó một từ được thay thế bằng một từ khác mà nó được liên kết chặt chẽ.

onomatopoeia

/ˌɑː.noʊˌmæt̬.oʊˈpiː.ə/

(noun) từ tượng thanh

Ví dụ:

The language in her picture books is notable for its playfulness and onomatopoeia.

Ngôn ngữ trong sách ảnh của cô ấy đáng chú ý vì sự vui tươi và từ tượng thanh.

oxymoron

/ˌɑːk.sɪˈmɔːr.ɑːn/

(noun) (ngôn ngữ học) phép nghịch hợp

Ví dụ:

An oxymoron is a figure of speech that combines contradictory words with opposing meanings, like “old news,” “deafening silence,” or “organized chaos.”

Phép nghịch hợp là phép tu từ kết hợp các từ trái ngược nhau với nghĩa đối lập, như “tin cũ”, “sự im lặng đến chói tai” hoặc “hỗn loạn có tổ chức”.

non sequitur

/ˌnɑːn ˈsek.wɪ.tʊr/

(noun) sự không nhất quán về lý lẽ

Ví dụ:

Non sequitur may also be used to describe a response or comment that bears no connection to what was previously said; a random remark.

Sự không nhất quán về lý lẽ cũng có thể được sử dụng để mô tả phản hồi hoặc nhận xét không liên quan đến những gì đã nói trước đó; một nhận xét ngẫu nhiên.

personification

/pɚˌsɑː.nə.fəˈkeɪ.ʃən/

(noun) sự hiện thân, sự nhân cách hóa

Ví dụ:

the personification of autumn in Keats’s poem

sự nhân cách hóa của mùa thu trong bài thơ của Keats

plot

/plɑːt/

(noun) sườn, cốt truyện, sơ đồ;

(verb) mưu tính, bày mưu, vẽ sơ đồ/ đồ thị/ biểu đồ

Ví dụ:

The movie has a very simple plot.

Phim có cốt truyện rất đơn giản.

repetition

/ˌrep.əˈtɪʃ.ən/

(noun) sự lặp lại, sự nhắc lại, sự tái diễn

Ví dụ:

We do not want to see a repetition of last year's tragic events.

Chúng tôi không muốn nhìn thấy sự lặp lại của các sự kiện bi thảm năm ngoái.

pathetic fallacy

/pəˌθet.ɪk ˈfæl.ə.si/

(noun) (trong văn học) sự nhân cách hoá các nhân vật vô tri

Ví dụ:

the poet’s use of pathetic fallacy in showing nature mourning the death of the shepherd

việc nhà thơ sử dụng sự nhân cách hoá các nhân vật vô tri cho thấy thiên nhiên đang thương tiếc cái chết của người chăn cừu

satire

/ˈsæt.aɪr/

(noun) sự châm biếm, nghệ thuật châm biếm, lời châm biếm

Ví dụ:

Her play was a biting satire on life in the 80s.

Vở kịch của cô ấy là sự châm biếm gay gắt về cuộc sống trong những năm 80.

point of view

/ˈpɔɪnt əv vjuː/

(noun) quan điểm

Ví dụ:

There are a number of different points of view on this issue.

Có một số quan điểm khác nhau về vấn đề này.

sarcasm

/ˈsɑːr.kæz.əm/

(noun) vẻ mỉa mai, lời mỉa mai, sự mỉa mai

Ví dụ:

‘That will be useful,’ she snapped with heavy sarcasm (= she really thought it would not be useful at all).

'Điều đó sẽ hữu ích', cô ấy ngắt lời với vẻ mỉa mai nặng nề (= cô ấy thực sự nghĩ rằng nó sẽ không hữu ích chút nào).

simile

/ˈsɪm.ə.li/

(noun) (văn học) phép so sánh

Ví dụ:

the writer’s use of simile

nhà văn sử dụng phép so sánh

soliloquy

/səˈlɪl.ə.kwi/

(noun) sự độc thoại, lời độc thoại

Ví dụ:

the playwright’s use of soliloquy

nhà viết kịch sử dụng độc thoại

symbolism

/ˈsɪm.bə.lɪ.zəm/

(noun) tính biểu tượng, chủ nghĩa tượng trưng

Ví dụ:

He has always believed in the importance of symbolism in garden art.

Ông ta luôn tin vào tầm quan trọng của tính biểu tượng trong nghệ thuật sân vườn.

spoonerism

/ˈspuːnərɪzəm/

(noun) sự nói lái, sự nói ngọng

Ví dụ:

The Reverend William Spooner used to produce spoonerisms such as "a scoop of boy trouts" instead of what he meant to say - "a troop of boy scouts".

Mục sư William Spooner đã từng tạo ra những câu nói lái như "a scoop of boy trouts" thay vì những gì ông muốn nói - "a troop of boy scouts".

synecdoche

/sɪˈnek.də.ki/

(noun) phép cải dung

Ví dụ:

Synecdoche is when the word for a part of something is used to refer to the whole thing.

Phép cải dung là khi từ chỉ một phần của cái gì đó được dùng để chỉ toàn bộ.

tautology

/tɑːˈtɑː.lə.dʒi/

(noun) (ngôn ngữ học) phép lặp thừa, sự lặp thừa

Ví dụ:

Try to avoid repetition or tautology.

Cố gắng tránh lặp lại hoặc lặp thừa.

theme

/θiːm/

(verb) lấy chủ đề;

(noun) chủ đề, đề tài, hát dạo đầu

Ví dụ:

The theme of the sermon was reverence.

Chủ đề của bài giảng là sự tôn kính.

tone

/toʊn/

(noun) thanh điệu, giọng, tiếng;

(verb) hòa hợp, làm săn chắc

Ví dụ:

The piano tone appears monochrome or lacking in warmth.

Âm điệu piano có vẻ đơn sắc hoặc thiếu độ ấm.

truism

/ˈtruː.ɪ.zəm/

(noun) chân lý, sự thật hiển nhiên, sự thật rõ ràng

Ví dụ:

As far as health is concerned, it's a truism that prevention is better than cure.

Đối với sức khỏe, phòng bệnh hơn chữa bệnh là chân lý.

setting

/ˈset̬.ɪŋ/

(noun) bối cảnh, sự sắp đặt, khung cảnh

Ví dụ:

Cozy waterfront cottage in a peaceful country setting.

Ngôi nhà nhỏ kiểu nông thôn ấm cúng bên bờ sông trong khung cảnh đồng quê yên bình.

zeugma

/ˈzuːɡ.mə/

(noun) (văn học) lối nối hợp

Ví dụ:

"She filed her nails and then she filed a complaint against her boss" is an example of the figure of speech known as zeugma.

"Cô ấy giũa móng tay và sau đó cô ấy nộp đơn khiếu nại ông chủ của mình" là một ví dụ về lối nói bóng bẩy được gọi là lối nối hợp.

paradox

/ˈper.ə.dɑːks/

(noun) nghịch lý, điều phi lý

Ví dụ:

It's a curious paradox that drinking a lot of water can often make you feel thirsty.

Có một nghịch lý kỳ lạ là uống nhiều nước thường có thể khiến bạn cảm thấy khát.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu