Bộ từ vựng Các Thành Phần trong bộ Ngôn ngữ: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Các Thành Phần' trong bộ 'Ngôn ngữ' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) truyện ngụ ngôn, phúng dụ
Ví dụ:
The play can be read as an allegory.
Vở kịch có thể được đọc như một câu truyện ngụ ngôn.
(noun) phép điệp âm, sự điệp âm
Ví dụ:
"Round the rugged rocks the ragged rascal ran" uses alliteration.
"Round the rugged rocks the ragged rascal ran" sử dụng phép điệp âm.
(noun) sự ám chỉ, lời ám chỉ, sự nói bóng gió
Ví dụ:
The film is full of allusions to Hitchcock.
Bộ phim đầy ám chỉ đến Hitchcock.
(noun) việc lỗi thời, người lỗi thời, vật lỗi thời, sự sai niên đại, vật không đúng niên đại
Ví dụ:
For some people, marriage is an anachronism from the days when women needed to be protected.
Đối với một số người, hôn nhân là lỗi thời so với thời mà phụ nữ cần được bảo vệ.
(noun) phép nhân hóa, thuyết hình người
Ví dụ:
The books "Alice in Wonderland", "Peter Rabbit", and "Winnie-the-Pooh" are classic examples of anthropomorphism.
Các cuốn sách "Alice in Wonderland", "Peter Rabbit" và "Winnie-the-Pooh" là những ví dụ kinh điển về phép nhân hóa.
(noun) sự trái ngược, sự tương phản, sự đối lập
Ví dụ:
She is slim and shy - the very antithesis of her sister.
Cô ấy mảnh khảnh và nhút nhát - trái ngược hoàn toàn với chị gái cô ấy.
(noun) cách ngôn
Ví dụ:
Johnson’s aphorism: ‘When a man is tired of London, he is tired of life.’
Câu cách ngôn của Johnson: 'Khi một người đàn ông mệt mỏi với London, anh ta mệt mỏi với cuộc sống.'
(noun) từ cổ, sự giữ lại nét cổ
Ví dụ:
Archaism is commonly found in old texts, like Shakespeare.
Từ cổ thường được tìm thấy trong các văn bản cũ, như Shakespeare.
(noun) nguyên mẫu
Ví dụ:
The United States is the archetype of a federal society.
Hoa Kỳ là nguyên mẫu của một xã hội liên bang.
(noun) phép đồng âm (giữa hai vần), sự trùng âm
Ví dụ:
The use of assonance throughout the poem creates the sound of despair.
Việc sử dụng phép đồng âm xuyên suốt bài thơ tạo nên âm hưởng của sự tuyệt vọng.
(noun) nhân vật, tính nết, tính cách
Ví dụ:
Running away was not in keeping with her character.
Chạy trốn không phù hợp với tính cách của cô ấy.
(noun) sự trớ trêu kịch tính
Ví dụ:
The dramatic irony is created because neither the fairy rulers nor the human lovers know what the outcome of Puck's actions will be.
Sự trớ trêu kịch tính được tạo ra bởi vì cả những người cai trị thần tiên lẫn những người yêu thích loài người đều không biết kết quả của hành động của Puck sẽ ra sao.
(noun) sự kết thúc, sự chấm dứt, phần kết
Ví dụ:
the ending of the Cold War
chiến tranh lạnh kết thúc
(noun) uyển ngữ, nói giảm nói tránh
Ví dụ:
The article made so much use of euphemism that often its meaning was unclear.
Bài báo đã sử dụng quá nhiều uyển ngữ đến nỗi ý nghĩa của nó thường không rõ ràng.
(noun) sự giải thích, sự trình bày, sự mô tả
Ví dụ:
a clear and detailed exposition of their legal position
giải thích rõ ràng và chi tiết về vị trí pháp lý của họ
(noun) cảnh hồi tưởng, đoạn dẫn, cảnh dẫn, sự hồi tưởng;
(phrasal verb) chợt nhớ lại, hồi tưởng lại
Ví dụ:
The events that led up to the murder were shown in a series of flashbacks.
Các sự kiện dẫn đến vụ giết người được thể hiện trong một loạt cảnh hồi tưởng.
(noun) điềm báo trước
Ví dụ:
Foreshadowing can occur anywhere in a story to help build tension.
Điềm báo trước có thể xảy ra ở bất cứ đâu trong câu chuyện để giúp tạo sự căng thẳng.
(noun) hình ảnh, hình tượng
Ví dụ:
The imagery in the poem mostly relates to death.
Hình ảnh trong bài thơ chủ yếu liên quan đến cái chết.
(noun) điều trớ trêu, sự mỉa mai, sự trớ trêu
Ví dụ:
The irony is that the new tax system will burden those it was intended to help.
Điều trớ trêu là hệ thống thuế mới sẽ tạo gánh nặng cho những người mà nó dự định giúp đỡ.
(noun) sự kết hợp, sự đan xe, sự đặt cạnh nhau
Ví dụ:
An odd juxtaposition of talents worked exceedingly well on the project.
sự kết hợp kỳ lạ của các tài năng đã làm việc cực kỳ hiệu quả cho dự án.
(noun) cách nói giảm
Ví dụ:
Litotes is a phrase that uses negation to create an affirmative understatement.
Cách nói giảm là cụm từ sử dụng phủ định để tạo ra một cách nói khẳng định.
(noun) phép ẩn dụ
Ví dụ:
Her poetry depends on suggestion and metaphor.
Thơ của cô ấy phụ thuộc vào gợi ý và ẩn dụ.
(noun) (văn học) hoán dụ
Ví dụ:
Metonymy is a figure of speech in which a word is substituted for another word that it is closely associated with.
Hoán dụ là phép tu từ trong đó một từ được thay thế bằng một từ khác mà nó được liên kết chặt chẽ.
(noun) từ tượng thanh
Ví dụ:
The language in her picture books is notable for its playfulness and onomatopoeia.
Ngôn ngữ trong sách ảnh của cô ấy đáng chú ý vì sự vui tươi và từ tượng thanh.
(noun) (ngôn ngữ học) phép nghịch hợp
Ví dụ:
An oxymoron is a figure of speech that combines contradictory words with opposing meanings, like “old news,” “deafening silence,” or “organized chaos.”
Phép nghịch hợp là phép tu từ kết hợp các từ trái ngược nhau với nghĩa đối lập, như “tin cũ”, “sự im lặng đến chói tai” hoặc “hỗn loạn có tổ chức”.
(noun) sự không nhất quán về lý lẽ
Ví dụ:
Non sequitur may also be used to describe a response or comment that bears no connection to what was previously said; a random remark.
Sự không nhất quán về lý lẽ cũng có thể được sử dụng để mô tả phản hồi hoặc nhận xét không liên quan đến những gì đã nói trước đó; một nhận xét ngẫu nhiên.
(noun) sự hiện thân, sự nhân cách hóa
Ví dụ:
the personification of autumn in Keats’s poem
sự nhân cách hóa của mùa thu trong bài thơ của Keats
(noun) sườn, cốt truyện, sơ đồ;
(verb) mưu tính, bày mưu, vẽ sơ đồ/ đồ thị/ biểu đồ
Ví dụ:
The movie has a very simple plot.
Phim có cốt truyện rất đơn giản.
(noun) sự lặp lại, sự nhắc lại, sự tái diễn
Ví dụ:
We do not want to see a repetition of last year's tragic events.
Chúng tôi không muốn nhìn thấy sự lặp lại của các sự kiện bi thảm năm ngoái.
(noun) (trong văn học) sự nhân cách hoá các nhân vật vô tri
Ví dụ:
the poet’s use of pathetic fallacy in showing nature mourning the death of the shepherd
việc nhà thơ sử dụng sự nhân cách hoá các nhân vật vô tri cho thấy thiên nhiên đang thương tiếc cái chết của người chăn cừu
(noun) sự châm biếm, nghệ thuật châm biếm, lời châm biếm
Ví dụ:
Her play was a biting satire on life in the 80s.
Vở kịch của cô ấy là sự châm biếm gay gắt về cuộc sống trong những năm 80.
(noun) quan điểm
Ví dụ:
There are a number of different points of view on this issue.
Có một số quan điểm khác nhau về vấn đề này.
(noun) vẻ mỉa mai, lời mỉa mai, sự mỉa mai
Ví dụ:
‘That will be useful,’ she snapped with heavy sarcasm (= she really thought it would not be useful at all).
'Điều đó sẽ hữu ích', cô ấy ngắt lời với vẻ mỉa mai nặng nề (= cô ấy thực sự nghĩ rằng nó sẽ không hữu ích chút nào).
(noun) (văn học) phép so sánh
Ví dụ:
the writer’s use of simile
nhà văn sử dụng phép so sánh
(noun) sự độc thoại, lời độc thoại
Ví dụ:
the playwright’s use of soliloquy
nhà viết kịch sử dụng độc thoại
(noun) tính biểu tượng, chủ nghĩa tượng trưng
Ví dụ:
He has always believed in the importance of symbolism in garden art.
Ông ta luôn tin vào tầm quan trọng của tính biểu tượng trong nghệ thuật sân vườn.
(noun) sự nói lái, sự nói ngọng
Ví dụ:
The Reverend William Spooner used to produce spoonerisms such as "a scoop of boy trouts" instead of what he meant to say - "a troop of boy scouts".
Mục sư William Spooner đã từng tạo ra những câu nói lái như "a scoop of boy trouts" thay vì những gì ông muốn nói - "a troop of boy scouts".
(noun) phép cải dung
Ví dụ:
Synecdoche is when the word for a part of something is used to refer to the whole thing.
Phép cải dung là khi từ chỉ một phần của cái gì đó được dùng để chỉ toàn bộ.
(noun) (ngôn ngữ học) phép lặp thừa, sự lặp thừa
Ví dụ:
Try to avoid repetition or tautology.
Cố gắng tránh lặp lại hoặc lặp thừa.
(verb) lấy chủ đề;
(noun) chủ đề, đề tài, hát dạo đầu
Ví dụ:
The theme of the sermon was reverence.
Chủ đề của bài giảng là sự tôn kính.
(noun) thanh điệu, giọng, tiếng;
(verb) hòa hợp, làm săn chắc
Ví dụ:
The piano tone appears monochrome or lacking in warmth.
Âm điệu piano có vẻ đơn sắc hoặc thiếu độ ấm.
(noun) chân lý, sự thật hiển nhiên, sự thật rõ ràng
Ví dụ:
As far as health is concerned, it's a truism that prevention is better than cure.
Đối với sức khỏe, phòng bệnh hơn chữa bệnh là chân lý.
(noun) bối cảnh, sự sắp đặt, khung cảnh
Ví dụ:
Cozy waterfront cottage in a peaceful country setting.
Ngôi nhà nhỏ kiểu nông thôn ấm cúng bên bờ sông trong khung cảnh đồng quê yên bình.
(noun) (văn học) lối nối hợp
Ví dụ:
"She filed her nails and then she filed a complaint against her boss" is an example of the figure of speech known as zeugma.
"Cô ấy giũa móng tay và sau đó cô ấy nộp đơn khiếu nại ông chủ của mình" là một ví dụ về lối nói bóng bẩy được gọi là lối nối hợp.
(noun) nghịch lý, điều phi lý
Ví dụ:
It's a curious paradox that drinking a lot of water can often make you feel thirsty.
Có một nghịch lý kỳ lạ là uống nhiều nước thường có thể khiến bạn cảm thấy khát.