Nghĩa của từ archaism trong tiếng Việt
archaism trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
archaism
US /ɑːrˈkeɪ.ɪ.zəm/
UK /ɑːˈkeɪ.ɪ.zəm/
Danh từ
1.
từ cổ, lối nói cổ
a word or phrase that is no longer in general use but is sometimes used to give a sense of antiquity
Ví dụ:
•
The poem was full of archaism, making it difficult for modern readers to understand.
Bài thơ đầy những từ cổ, khiến độc giả hiện đại khó hiểu.
•
The use of 'thou' and 'thee' are examples of archaism in English.
Việc sử dụng 'thou' và 'thee' là những ví dụ về từ cổ trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa:
2.
lối cổ, sự bắt chước phong cách cổ
the use or conscious imitation of archaic styles or forms
Ví dụ:
•
The architect's design incorporated a deliberate archaism, blending modern elements with classical ones.
Thiết kế của kiến trúc sư kết hợp một lối cổ có chủ ý, pha trộn các yếu tố hiện đại với cổ điển.
•
His writing style is characterized by a subtle archaism, giving it a timeless quality.
Phong cách viết của anh ấy được đặc trưng bởi một lối cổ tinh tế, mang lại cho nó một chất lượng vượt thời gian.
Từ đồng nghĩa: