Nghĩa của từ litotes trong tiếng Việt

litotes trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

litotes

US /ˈlaɪ.təʊ.tiːz/
UK /laɪˈtoʊ.tiːz/
"litotes" picture

Danh từ

phép nói giảm, phép phủ định của phủ định

ironic understatement in which an affirmative is expressed by the negative of its contrary (e.g., "you won't be sorry," meaning "you'll be glad").

Ví dụ:
The phrase "not bad" when describing a delicious meal is an example of litotes.
Cụm từ "không tệ" khi mô tả một bữa ăn ngon là một ví dụ về phép nói giảm.
Using litotes can add a subtle layer of irony to your writing.
Sử dụng phép nói giảm có thể thêm một lớp châm biếm tinh tế vào bài viết của bạn.