Avatar of Vocabulary Set Thức ăn chế biến sẵn

Bộ từ vựng Thức ăn chế biến sẵn trong bộ Chuẩn bị Thức ăn và Đồ uống: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thức ăn chế biến sẵn' trong bộ 'Chuẩn bị Thức ăn và Đồ uống' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

al dente

/æl ˈden.teɪ/

(adjective, adverb) theo kiểu al dente (không quá mềm khi cắn)

Ví dụ:

Pasta that is cooked al dente has a lower glycemic index than pasta that is cooked soft.

Mì ống được nấu chín kiểu al dente có chỉ số đường huyết thấp hơn mì ống được nấu chín mềm.

au poivre

/ˌoʊ pwɑːvrə/

(adverb) theo kiểu au poivre (chế biến với nhiều tiêu đen)

Ví dụ:

My wife will have the steak au poivre.

Vợ tôi sẽ ăn bít tết au poivre.

à la king

/ˌɑː lə ˈkɪŋ/

(adjective) theo kiểu à la king (cắt thành từng miếng nhỏ và nấu trong nước sốt có kem và rau)

Ví dụ:

This restaurant serves a wonderful chicken à la king.

Nhà hàng này phục vụ món gà à la king tuyệt vời.

au gratin

/ˌoʊ ˈɡrɑː.tɑːn/

(adjective) (thuộc) phương pháp gratin (nấu với lớp phủ phô mai hoặc vụn bánh mì trộn bơ)

Ví dụ:

potatoes au gratin

khoai tây gratin

au jus

/ˌoʊ ˈʒuː/

(noun) nước thịt;

(adverb) kèm nước thịt;

(phrase) kèm sốt thịt

Ví dụ:

I ordered the sirloin of beef au jus.

Tôi gọi món thăn bò kèm nước thịt.

au naturel

/ˌoʊ nəˈtʃʊrəl/

(adjective, adverb) theo kiểu tự nhiên, một cách tự nhiên

Ví dụ:

I prefer to eat oysters au naturel.

Tôi thích ăn hàu tự nhiên hơn.

en papillote

/ˌɑːn pæpɪˈloʊt/

(phrase) phương pháp en papillote (chế biến thức ăn trong giấy bọc)

Ví dụ:

They serve French classics such as salmon en papillote.

Họ phục vụ các món ăn cổ điển của Pháp như cá hồi en papillote.

en croute

/ɑːn ˈkruːt/

(adjective, adverb) phương pháp en croute (nướng trong lớp vỏ bánh)

Ví dụ:

I hear the salmon en croute is fantastic.

Tôi nghe nói món cá hồi en croute thật tuyệt vời.

en brochette

/ɑːn broʊˈʃɛt/

(adjective, adverb) (nấu chín hoặc phục vụ trên) que xiên

Ví dụ:

Starters included oysters en brochette, wrapped in bacon and grilled.

Món khai vị bao gồm hàu nướng xiên, bọc thịt xông khói và nướng.

à la mode

/ˌæ lə ˈmoʊd/

(adjective, adverb) ăn kèm với kem, hợp thời trang, đúng mốt

Ví dụ:

apple pie à la mode

bánh táo ăn kèm với kem

breaded

/ˈbred.ɪd/

(adjective) tẩm bột

Ví dụ:

breaded chicken breasts

ức gà tẩm bột

deep-fried

/ˌdiːpˈfraɪd/

(adjective) chiên ngập dầu

Ví dụ:

deep-fried chicken

chiên ngập dầu

done

/dʌn/

(adjective) chín, xong, hoàn thành, đã thực hiện;

(exclamation) Được! Xong!;

(past participle) xong, hết, làm, thực hiện, hoàn thành, chấm dứt

Ví dụ:

The meat isn't quite done yet.

Thịt vẫn chưa chín hẳn đâu.

flambe

/flɑːmˈbeɪ/

(verb) làm chín (kỹ thuật đốt rượu trong nấu ăn chuyên nghiệp);

(adjective) (thuộc) kỹ thuật đốt rượu

Ví dụ:

They prepared a delicious peach flambe dessert.

Họ đã chuẩn bị một món tráng miệng đào đốt rượu thơm ngon.

fried

/fraɪd/

(adjective) rán

Ví dụ:

a breakfast of fried eggs and bacon

bữa sáng gồm trứng rán và thịt xông khói

frosted

/ˈfrɑː.stɪd/

(adjective) bị mờ (kính), phủ sương, phủ đầy kem

Ví dụ:

We had frosted glass put in the bathroom window.

Chúng tôi đã lắp kính mờ vào cửa sổ phòng tắm.

gentle

/ˈdʒen.t̬əl/

(adjective) dịu dàng, hòa nhã, nhẹ nhàng

Ví dụ:

a gentle, sensitive man

một người đàn ông dịu nhàng, nhạy cảm

hard-boiled

/ˌhɑːrdˈbɔɪld/

(adjective) cứng rắn, sắt đá, không có tình cảm, luộc chín (trứng)

Ví dụ:

a hard-boiled detective

một thám tử cứng rắn

jointed

/ˈdʒɔɪn.t̬ɪd/

(adjective) có khớp, được ghép, được nối

Ví dụ:

a doll with jointed arms

một con búp bê có khớp tay

oven-ready

/ˈʌv.ənˌred.i/

(adjective) đã làm sẵn

Ví dụ:

an oven-ready turkey

một con gà tây đã làm sẵn

overdone

/ˌoʊ.vɚˈdʌn/

(adjective) quá chín, quá rục

Ví dụ:

The chicken soup is overdone.

Món súp gà đã quá chín.

piping hot

/ˈpaɪ.pɪŋ ˌhɑːt/

(adjective) rất nóng, nóng hổi

Ví dụ:

Leave the pie in the oven for about half an hour, until piping hot.

Để bánh trong lò khoảng nửa tiếng cho đến khi nóng hổi.

precooked

/ˌpriːˈkʊkt/

(adjective) được nấu sẵn

Ví dụ:

Sales of precooked meals have risen sharply over the past few years.

Doanh số bán đồ ăn nấu sẵn đã tăng mạnh trong vài năm qua.

rare

/rer/

(adjective) tái, hiếm, hiếm có

Ví dụ:

a rare genetic disorder

một rối loạn di truyền hiếm có

roast

/roʊst/

(verb) quay, nướng, rang (cà phê);

(adjective) quay, nướng trong lò;

(noun) thịt quay/ nướng, sự quay/ nướng thịt, sự nung

Ví dụ:

She ate a plate of cold roast beef.

Cô ấy đã ăn một đĩa thịt bò nướng nguội.

scalloped

/ˈskɑː.ləpt/

(adjective) được cắt rãnh, có hình vỏ sò, cắt lát và nướng với sữa/ nước sốt

Ví dụ:

With its scalloped edges, the detailing on this dress is beautiful.

Với các cạnh có hình vỏ sò, chi tiết trên chiếc váy này rất đẹp.

smoked

/smoʊkt/

(adjective) hun khói, sấy khói, có kính màu khói

Ví dụ:

a plate of smoked salmon

một đĩa cá hồi hun khói

soft-boiled

/ˌsɑːftˈbɔɪld/

(adjective) luộc lòng đào

Ví dụ:

a soft-boiled egg

một quả trứng luộc lòng đào

stewed

/stuːd/

(adjective) hầm, đắng không ngon (vì trà để trong ấm quá lâu), say rượu, xỉn

Ví dụ:

stewed fruit

trái cây hầm

sunny-side up

/ˌsʌn.i.saɪd ˈʌp/

(idiom) chiên ốp la

Ví dụ:

I pulled in to a diner and ordered some fried ham and a couple of eggs sunny-side up.

Tôi ghé vào một quán ăn và gọi một ít giăm bông chiên và một vài quả trứng ốp la.

uncooked

/ʌnˈkʊkt/

(adjective) chưa được nấu chín, còn sống

Ví dụ:

The steak was uncooked in the middle.

Miếng bít tết chưa được nấu chín ở giữa.

underdone

/ˌʌn.dɚˈdʌn/

(adjective) tái, chưa chín, nửa sống nửa chín

Ví dụ:

The beef was underdone and quite uneatable.

Thịt bò nửa sống nửa chín và khá khó ăn.

well-done

/ˌwelˈdʌn/

(adjective) được nấu kỹ, được nấu trong một thời gian dài, chín kỹ;

(exclamation) tốt lắm!

Ví dụ:

"How would you like your steak?" "Well done."

"Bạn muốn bít tết của bạn như thế nào?" "Chín kỹ."

julienne

/ˌdʒuː.li.ˈen/

(verb) thái sợi;

(adjective) được thái sợi

Ví dụ:

julienne carrots

cà rốt thái sợi

farci

/fɑːrˈsiː/

(adjective) được nhồi;

(noun) món nhồi

Ví dụ:

We had sausages with cabbage farci.

Chúng tôi đã có xúc xích với bắp cải nhồi.

lyonnaise

/ˌliː.əˈneɪz/

(adjective) nấu với củ hành

Ví dụ:

The salmon salad was followed by chicken Lyonnaise.

Sau món salad cá hồi là món thịt gà nấu với củ hành.

marengo

/məˈreŋ.ɡoʊ/

(adjective) (thuộc) phương pháp marengo

Ví dụ:

Veal marengo stew is usually served with rice or noodles.

Thịt bê marengo hầm thường được ăn kèm với cơm hoặc mì.

undressed

/ʌnˈdrest/

(adjective) không mặc quần áo, đã cởi quần áo, chưa xử lý

Ví dụ:

The kids got undressed and ready for bed.

Những đứa trẻ đã cởi quần áo và sẵn sàng đi ngủ.

almondine

/ˈɑː.mən.diːn/

(noun) ăn kèm với hạnh nhân

Ví dụ:

We had meatloaf and green beans almondine.

Chúng tôi có bánh mì thịt và đậu xanh hạnh nhân.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu