Bộ từ vựng Thức ăn chế biến sẵn trong bộ Chuẩn bị Thức ăn và Đồ uống: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thức ăn chế biến sẵn' trong bộ 'Chuẩn bị Thức ăn và Đồ uống' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective, adverb) theo kiểu al dente (không quá mềm khi cắn)
Ví dụ:
Pasta that is cooked al dente has a lower glycemic index than pasta that is cooked soft.
Mì ống được nấu chín kiểu al dente có chỉ số đường huyết thấp hơn mì ống được nấu chín mềm.
(adverb) theo kiểu au poivre (chế biến với nhiều tiêu đen)
Ví dụ:
My wife will have the steak au poivre.
Vợ tôi sẽ ăn bít tết au poivre.
(adjective) theo kiểu à la king (cắt thành từng miếng nhỏ và nấu trong nước sốt có kem và rau)
Ví dụ:
This restaurant serves a wonderful chicken à la king.
Nhà hàng này phục vụ món gà à la king tuyệt vời.
(adjective) (thuộc) phương pháp gratin (nấu với lớp phủ phô mai hoặc vụn bánh mì trộn bơ)
Ví dụ:
potatoes au gratin
khoai tây gratin
(noun) nước thịt;
(adverb) kèm nước thịt;
(phrase) kèm sốt thịt
Ví dụ:
I ordered the sirloin of beef au jus.
Tôi gọi món thăn bò kèm nước thịt.
(adjective, adverb) theo kiểu tự nhiên, một cách tự nhiên
Ví dụ:
I prefer to eat oysters au naturel.
Tôi thích ăn hàu tự nhiên hơn.
(phrase) phương pháp en papillote (chế biến thức ăn trong giấy bọc)
Ví dụ:
They serve French classics such as salmon en papillote.
Họ phục vụ các món ăn cổ điển của Pháp như cá hồi en papillote.
(adjective, adverb) phương pháp en croute (nướng trong lớp vỏ bánh)
Ví dụ:
I hear the salmon en croute is fantastic.
Tôi nghe nói món cá hồi en croute thật tuyệt vời.
(adjective, adverb) (nấu chín hoặc phục vụ trên) que xiên
Ví dụ:
Starters included oysters en brochette, wrapped in bacon and grilled.
Món khai vị bao gồm hàu nướng xiên, bọc thịt xông khói và nướng.
(adjective, adverb) ăn kèm với kem, hợp thời trang, đúng mốt
Ví dụ:
apple pie à la mode
bánh táo ăn kèm với kem
(adjective) chín, xong, hoàn thành, đã thực hiện;
(exclamation) Được! Xong!;
(past participle) xong, hết, làm, thực hiện, hoàn thành, chấm dứt
Ví dụ:
The meat isn't quite done yet.
Thịt vẫn chưa chín hẳn đâu.
(verb) làm chín (kỹ thuật đốt rượu trong nấu ăn chuyên nghiệp);
(adjective) (thuộc) kỹ thuật đốt rượu
Ví dụ:
They prepared a delicious peach flambe dessert.
Họ đã chuẩn bị một món tráng miệng đào đốt rượu thơm ngon.
(adjective) rán
Ví dụ:
a breakfast of fried eggs and bacon
bữa sáng gồm trứng rán và thịt xông khói
(adjective) bị mờ (kính), phủ sương, phủ đầy kem
Ví dụ:
We had frosted glass put in the bathroom window.
Chúng tôi đã lắp kính mờ vào cửa sổ phòng tắm.
(adjective) dịu dàng, hòa nhã, nhẹ nhàng
Ví dụ:
a gentle, sensitive man
một người đàn ông dịu nhàng, nhạy cảm
(adjective) cứng rắn, sắt đá, không có tình cảm, luộc chín (trứng)
Ví dụ:
a hard-boiled detective
một thám tử cứng rắn
(adjective) có khớp, được ghép, được nối
Ví dụ:
a doll with jointed arms
một con búp bê có khớp tay
(adjective) đã làm sẵn
Ví dụ:
an oven-ready turkey
một con gà tây đã làm sẵn
(adjective) quá chín, quá rục
Ví dụ:
The chicken soup is overdone.
Món súp gà đã quá chín.
(adjective) rất nóng, nóng hổi
Ví dụ:
Leave the pie in the oven for about half an hour, until piping hot.
Để bánh trong lò khoảng nửa tiếng cho đến khi nóng hổi.
(adjective) được nấu sẵn
Ví dụ:
Sales of precooked meals have risen sharply over the past few years.
Doanh số bán đồ ăn nấu sẵn đã tăng mạnh trong vài năm qua.
(adjective) tái, hiếm, hiếm có
Ví dụ:
a rare genetic disorder
một rối loạn di truyền hiếm có
(verb) quay, nướng, rang (cà phê);
(adjective) quay, nướng trong lò;
(noun) thịt quay/ nướng, sự quay/ nướng thịt, sự nung
Ví dụ:
She ate a plate of cold roast beef.
Cô ấy đã ăn một đĩa thịt bò nướng nguội.
(adjective) được cắt rãnh, có hình vỏ sò, cắt lát và nướng với sữa/ nước sốt
Ví dụ:
With its scalloped edges, the detailing on this dress is beautiful.
Với các cạnh có hình vỏ sò, chi tiết trên chiếc váy này rất đẹp.
(adjective) hun khói, sấy khói, có kính màu khói
Ví dụ:
a plate of smoked salmon
một đĩa cá hồi hun khói
(adjective) luộc lòng đào
Ví dụ:
a soft-boiled egg
một quả trứng luộc lòng đào
(adjective) hầm, đắng không ngon (vì trà để trong ấm quá lâu), say rượu, xỉn
Ví dụ:
stewed fruit
trái cây hầm
(idiom) chiên ốp la
Ví dụ:
I pulled in to a diner and ordered some fried ham and a couple of eggs sunny-side up.
Tôi ghé vào một quán ăn và gọi một ít giăm bông chiên và một vài quả trứng ốp la.
(adjective) chưa được nấu chín, còn sống
Ví dụ:
The steak was uncooked in the middle.
Miếng bít tết chưa được nấu chín ở giữa.
(adjective) tái, chưa chín, nửa sống nửa chín
Ví dụ:
The beef was underdone and quite uneatable.
Thịt bò nửa sống nửa chín và khá khó ăn.
(adjective) được nấu kỹ, được nấu trong một thời gian dài, chín kỹ;
(exclamation) tốt lắm!
Ví dụ:
"How would you like your steak?" "Well done."
"Bạn muốn bít tết của bạn như thế nào?" "Chín kỹ."
(verb) thái sợi;
(adjective) được thái sợi
Ví dụ:
julienne carrots
cà rốt thái sợi
(adjective) được nhồi;
(noun) món nhồi
Ví dụ:
We had sausages with cabbage farci.
Chúng tôi đã có xúc xích với bắp cải nhồi.
(adjective) nấu với củ hành
Ví dụ:
The salmon salad was followed by chicken Lyonnaise.
Sau món salad cá hồi là món thịt gà nấu với củ hành.
(adjective) (thuộc) phương pháp marengo
Ví dụ:
Veal marengo stew is usually served with rice or noodles.
Thịt bê marengo hầm thường được ăn kèm với cơm hoặc mì.
(adjective) không mặc quần áo, đã cởi quần áo, chưa xử lý
Ví dụ:
The kids got undressed and ready for bed.
Những đứa trẻ đã cởi quần áo và sẵn sàng đi ngủ.
(noun) ăn kèm với hạnh nhân
Ví dụ:
We had meatloaf and green beans almondine.
Chúng tôi có bánh mì thịt và đậu xanh hạnh nhân.