Nghĩa của từ precooked trong tiếng Việt

precooked trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

precooked

US /ˌpriːˈkʊkt/
UK /ˌpriːˈkʊkt/
"precooked" picture

Tính từ

đã nấu sẵn, chế biến sẵn

cooked in advance and ready to be reheated or eaten

Ví dụ:
We bought some precooked chicken for a quick dinner.
Chúng tôi đã mua một ít gà đã nấu sẵn để có bữa tối nhanh chóng.
The supermarket offers a variety of precooked meals.
Siêu thị cung cấp nhiều loại bữa ăn đã nấu sẵn.