Nghĩa của từ overdone trong tiếng Việt
overdone trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
overdone
US /ˌoʊ.vɚˈdʌn/
UK /ˌəʊ.vəˈdʌn/
Tính từ
1.
quá chín, nấu quá
cooked too much
Ví dụ:
•
The steak was completely overdone and dry.
Miếng bít tết hoàn toàn quá chín và khô.
•
These vegetables are a bit overdone for my taste.
Những loại rau này hơi quá chín so với khẩu vị của tôi.
Từ trái nghĩa:
2.
quá đà, làm quá, thái quá
done to an excessive degree; exaggerated
Ví dụ:
•
The special effects in the movie were a bit overdone.
Hiệu ứng đặc biệt trong phim hơi quá đà.
•
Her acting was so overdone that it became comical.
Diễn xuất của cô ấy quá làm quá đến mức trở nên hài hước.