Avatar of Vocabulary Set Danh từ liên quan đến điện ảnh và sân khấu

Bộ từ vựng Danh từ liên quan đến điện ảnh và sân khấu trong bộ Sân khấu và Điện ảnh: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Danh từ liên quan đến điện ảnh và sân khấu' trong bộ 'Sân khấu và Điện ảnh' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

adaptation

/ˌæd.əpˈteɪ.ʃən/

(noun) sự thích nghi, tài liệu viết phỏng theo, sự chuyển thể

Ví dụ:

Last year he starred in the film adaptation of Bill Cronshaw's best-selling novel.

Năm ngoái, anh ấy đóng vai chính trong bộ phim chuyển thể từ tiểu thuyết bán chạy nhất của Bill Cronshaw.

B-movie

/ˈbiː.muː.viː/

(noun) phim hạng B

Ví dụ:

a B-movie actress

một nữ diễn viên phim hạng B

chick flick

/ˈtʃɪk flɪk/

(noun) phim dành cho phụ nữ

Ví dụ:

It's the kind of instantaneously relatable saga that would make a great chick flick.

Đó là thể loại câu chuyện có liên quan ngay lập tức và sẽ tạo nên một bộ phim dành cho phụ nữ tuyệt vời.

costume drama

/ˈkɑː.stuːm ˌdrɑː.mə/

(noun) phim cổ trang

Ví dụ:

In 19th-century costume drama, marriage is the only possible happy ending.

Trong phim cổ trang thế kỷ 19, hôn nhân là kết thúc có hậu duy nhất.

director's cut

/dəˈrektərz kʌt/

(noun) bản dựng của đạo diễn

Ví dụ:

Blade Runner: the director’s cut

Blade Runner: bản dựng của đạo diễn

franchise

/ˈfræn.tʃaɪz/

(noun) quyền bầu cử, quyền công dân, công ty nhượng quyền;

(verb) cấp quyền kinh doanh, nhượng quyền

Ví dụ:

Toyota granted the group a franchise.

Toyota đã cấp quyền một công ty nhượng quyền cho tập đoàn.

genre

/ˈʒɑːn.rə/

(noun) thể loại, loại

Ví dụ:

The spy thriller is a very masculine genre.

Phim kinh dị về điệp viên là một thể loại rất nam tính.

film

/fɪlm/

(verb) quay phim, quay;

(noun) phim, điện ảnh, lớp màng

Ví dụ:

Let's stay in and watch a film.

Chúng ta hãy ở trong nhà và xem phim.

new wave

/nuː weɪv/

(noun) làn sóng mới

Ví dụ:

Truffaut was an important film director of the French new wave.

Truffaut là một đạo diễn phim quan trọng của làn sóng mới ở Pháp.

prequel

/ˈpriː.kwəl/

(noun) phần tiền truyện

Ví dụ:

Jean Rhys's novel "Wide Sargasso Sea" is a prequel to Charlotte Bronte's "Jane Eyre".

Cuốn tiểu thuyết "Wide Sargasso Sea" của Jean Rhys là phần tiền truyện của "Jane Eyre" của Charlotte Bronte.

remake

/ˌriːˈmeɪk/

(verb) sửa lại, làm lại;

(noun) bản làm lại

Ví dụ:

Do you prefer the remake of "King Kong" to the original?

Bạn có thích bản làm lại của "King Kong" hơn bản gốc không?

sequel

/ˈsiː.kwəl/

(noun) phần tiếp theo, hậu truyện, đoạn tiếp theo

Ví dụ:

I'm reading the sequel to "Gone with the Wind".

Tôi đang đọc phần tiếp theo của "Cuốn theo chiều gió".

sleeper

/ˈsliː.pɚ/

(noun) người ngủ (theo một cách nào đó), toa ngủ, tấm đá

Ví dụ:

I'm travelling overnight so I've reserved a sleeper.

Tôi đi du lịch qua đêm nên tôi đã đặt toa ngủ.

spin-off

/ˈspɪn.ɔf/

(noun) sản phẩm phụ, kết quả phụ, phim phụ;

(phrasal verb) tách ra, tạo ra

Ví dụ:

The research has had spin-offs in the development of medical equipment.

Nghiên cứu này đã có những kết quả phụ trong việc phát triển thiết bị y tế.

talkie

/ˈtɑː.ki/

(noun) phim nói

Ví dụ:

After the advent of the talkies in the latter part of the twenties, there was a rapid growth in cinemas.

Sau sự ra đời của phim nói vào cuối những năm 20, rạp chiếu phim đã phát triển nhanh chóng.

tearjerker

/ˈtɪrˌdʒɝː.kɚ/

(noun) bộ phim/ cuốn sách/ vở kịch lấy đi nước mắt, tác phẩm lấy đi nước mắt

Ví dụ:

Bring a pile of tissues with you when you see that film - it's a real tearjerker!

Hãy mang theo một đống khăn giấy khi xem bộ phim đó - nó thực sự là một tác phẩm lấy đi nước mắt!

telefilm

/ˈtel.ə.fɪlm/

(noun) phim truyền hình

Ví dụ:

A telefilm is a film that is made specially to be shown on television.

Phim truyền hình là loại phim được sản xuất đặc biệt để chiếu trên truyền hình.

weepy

/ˈwiː.pi/

(adjective) khóc lóc, muốn khóc;

(noun) bộ phim dễ gây khóc

Ví dụ:

I felt tired and weepy.

Tôi cảm thấy mệt mỏi và muốn khóc lóc.

credit

/ˈkred.ɪt/

(noun) lòng tin, sự tín nhiệm, sự tin cậy;

(verb) tin rằng, công nhận, quy cho

Ví dụ:

I've got unlimited credit.

Tôi có tín dụng không giới hạn.

audience

/ˈɑː.di.əns/

(noun) khán giả, thính giả, sự tiếp kiến

Ví dụ:

The orchestra was given an enthusiastic ovation from the audience.

Dàn nhạc đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt của khán giả.

playgoer

/ˈpleɪˌɡoʊər/

(noun) người thường xuyên đi xem kịch

Ví dụ:

A devoted playgoer from an early age, and now a drama critic, he relished many of the stage performances he had witnessed.

Là một người thường xuyên đi xem kịch từ khi còn nhỏ và hiện là nhà phê bình kịch, ông ấy rất thích thú với nhiều màn trình diễn trên sân khấu mà mình đã chứng kiến.

comedy of manners

/ˈkɑː.mə.di əv ˈmæn.ərz/

(phrase) hài kịch châm biếm xã hội

Ví dụ:

The novel is both a tender memoir and a comedy of manners.

Cuốn tiểu thuyết vừa là một cuốn hồi ký dịu dàng vừa là một vở hài kịch châm biếm xã hội.

farce

/fɑːrs/

(noun) trò hề, kịch vui nhộn

Ví dụ:

a bedroom farce (= a funny play about sex)

một trò hề trong phòng ngủ (= một trò đùa vui về tình dục)

period piece

/ˈpɪr.i.əd ˌpiːs/

(noun) tác phẩm lỗi thời, tác phẩm cổ xưa

Ví dụ:

The book is a period piece in both sources and outlook.

Cuốn sách là một tác phẩm lỗi thời cả về nguồn lẫn quan điểm.

potboiler

/ˈpɑːtˌbɔɪ.lɚ/

(noun) tác phẩm kiếm cơm

Ví dụ:

Her most recent potboiler was one of last year's best-selling paperbacks.

Tác phẩm kiếm cơm gần đây nhất của cô ấy là một trong những cuốn sách bìa mềm bán chạy nhất năm ngoái.

smash

/smæʃ/

(verb) đập tan, đập mạnh, phá tan;

(noun) sự đập vỡ, sự va mạnh, tiếng vỡ

Ví dụ:

I was woken by the smash of glass.

Tôi bị đánh thức bởi tiếng mảnh kính vỡ.

whodunit

/ˌhuːˈdʌn.ɪt/

(noun) truyện trinh thám, phim trinh thám

Ví dụ:

It's one of those whodunits where you don't find out who the murderer is till the very end.

Đó là một trong những truyện trinh thám mà bạn không thể tìm ra kẻ sát nhân cho đến phút cuối cùng.

filmgoer

/ˈfɪlmˌɡoʊ.ɚ/

(noun) người đi xem phim

Ví dụ:

The filmgoer, given only sound effects, is purposely left in the dark.

Người đi xem phim, chỉ được cung cấp hiệu ứng âm thanh, cố tình bị bỏ lại trong bóng tối.

flop

/flɑːp/

(noun) sự thất bại, sự rơi, ngã;

(verb) thất bại, ngồi phịch xuống, ngã xuống

Ví dụ:

The play was a complete flop.

Vở kịch là một sự thất bại hoàn toàn.

masterpiece

/ˈmæs.tɚ.piːs/

(noun) kiệt tác, tác phẩm lớn

Ví dụ:

Leonardo's "Last Supper" is widely regarded as a masterpiece.

Tác phẩm "Last Supper" của Leonardo được nhiều người đánh giá là một kiệt tác.

merchandising

/ˈmɝː.tʃən.daɪ.zɪŋ/

(noun) hàng hóa, sự buôn bán hàng hóa

Ví dụ:

They hope to raise £12m from the sale of tickets and merchandising.

Họ hy vọng sẽ huy động được 12 triệu bảng từ việc bán vé và hàng hóa.

rave review

/ˈreɪv rɪˌvjuː/

(noun) lời khen ngợi

Ví dụ:

Her performance won rave reviews from the critics.

Màn trình diễn của cô ấy đã nhận được nhiều lời khen ngợi từ giới phê bình.

review

/rɪˈvjuː/

(noun) sự phê bình, sự xem lại, sự đánh giá;

(verb) xem lại, xem xét, phê bình

Ví dụ:

a comprehensive review of defense policy

đánh giá toàn diện về chính sách quốc phòng

spoiler

/ˈspɔɪ.lɚ/

(noun) phần tiết lộ, sự tiết lộ, bộ giảm tốc

Ví dụ:

Warning: this review contains spoilers.

Cảnh báo: bài đánh giá này có chứa phần tiết lộ nội dung.

running time

/ˈrʌnɪŋ taɪm/

(noun) thời lượng chiếu, thời gian thực hiện

Ví dụ:

Audiences flocked to see the movie, despite its running time of almost 3 hours.

Khán giả đổ xô đi xem phim dù thời lượng chiếu gần 3 tiếng đồng hồ.

acting

/ˈæk.tɪŋ/

(noun) sự thủ vai trong kịch phim, sự diễn xuất;

(adjective) tạm thời

Ví dụ:

acting director

giám đốc tạm thời

first night

/ˈfɜːrst naɪt/

(noun) đêm diễn đầu tiên

Ví dụ:

I got tickets for the first night of ‘Romeo and Juliet’.

Tôi đã nhận được vé xem đêm diễn đầu tiên của phim ‘Romeo và Juliet’.

beat

/biːt/

(noun) cú đánh, cái trội hơn hẳn, nhịp đánh;

(verb) đập, đánh, nện;

(adjective) mệt lử, kiệt sức

Ví dụ:

I'm beat—I need an hour or so to rest.

Tôi đã kiệt sức — tôi cần một giờ hoặc lâu hơn để nghỉ ngơi.

score

/skɔːr/

(noun) điểm số, bàn thắng, tỷ số;

(verb) ghi bàn, ghi điểm, đạt được

Ví dụ:

The final score was 25–16 in favor of Washington.

Tỷ số cuối cùng là 25–16 nghiêng về Washington.

opening night

/ˈoʊ.pən.ɪŋ ˌnaɪt/

(noun) đêm khai mạc, đêm ra mắt

Ví dụ:

The ballet's opening night was a huge success.

Đêm khai mạc vở ballet đã thành công tốt đẹp.

movie

/ˈmuː.vi/

(noun) phim, ngành điện ảnh, rạp chiếu bóng

Ví dụ:

a movie star

một ngôi sao phim

plot

/plɑːt/

(noun) sườn, cốt truyện, sơ đồ;

(verb) mưu tính, bày mưu, vẽ sơ đồ/ đồ thị/ biểu đồ

Ví dụ:

The movie has a very simple plot.

Phim có cốt truyện rất đơn giản.

scene

/siːn/

(noun) cảnh, màn phông, quang cảnh

Ví dụ:

The emergency team were among the first on the scene.

Đội cấp cứu là những người đầu tiên có mặt tại hiện trường.

script

/skrɪpt/

(noun) kịch bản, nguyên bản, bản chính;

(verb) viết kịch bản

Ví dụ:

her neat, tidy script

chữ in gọn gàng, ngăn nắp của cô ấy

backstory

/ˈbækˌstɔːr.i/

(noun) cốt truyện, câu chuyện sườn

Ví dụ:

The film spends too long establishing the characters' backstories.

Bộ phim đã dành quá nhiều thời gian để thiết lập cốt truyện của các nhân vật.

intermission

/ˌɪn.t̬ɚˈmɪʃ.ən/

(noun) thời gian tạm nghỉ, thời gian dừng

Ví dụ:

Coffee was served during the intermission.

Cà phê được phục vụ trong thời gian tạm nghỉ.

climax

/ˈklaɪ.mæks/

(noun) cao trào, lúc cực khoái, cực điểm;

(verb) lên đến cao trào, đạt cực khoái

Ví dụ:

The climax of the air show was a daring flying display.

Cao trào của màn trình diễn trên không là màn bay lượn đầy táo bạo.

ending

/ˈen.dɪŋ/

(noun) sự kết thúc, sự chấm dứt, phần kết

Ví dụ:

the ending of the Cold War

chiến tranh lạnh kết thúc

interlude

/ˈɪn.t̬ɚ.luːd/

(noun) khoảng thời gian, đoạn dạo đầu, thời gian giải lao

Ví dụ:

a romantic interlude (= a short romantic relationship)

một khoảng thời gian lãng mạn (= một mối quan hệ lãng mạn ngắn)

narrator

/ˈner.eɪ.t̬ɚ/

(noun) người dẫn chuyện, người kể chuyện, người tường thuật

Ví dụ:

Michael Caine is the narrator in the documentary film.

Michael Caine là người dẫn chuyện trong phim tài liệu.

prologue

/ˈproʊ.lɑːɡ/

(noun) lời mở đầu, phần mở đầu, sự kiện mở đầu

Ví dụ:

the prologue to Chaucer’s ‘Canterbury Tales’

lời mở đầu cho 'Những câu chuyện về Canterbury' của Chaucer

setting

/ˈset̬.ɪŋ/

(noun) bối cảnh, sự sắp đặt, khung cảnh

Ví dụ:

Cozy waterfront cottage in a peaceful country setting.

Ngôi nhà nhỏ kiểu nông thôn ấm cúng bên bờ sông trong khung cảnh đồng quê yên bình.

subplot

/ˈsʌb.plɑːt/

(noun) cốt truyện phụ

Ví dụ:

A subplot is a secondary plot string that runs parallel to the main plot throughout the course of the story.

Một cốt truyện phụ là một chuỗi cốt truyện phụ chạy song song với cốt truyện chính trong suốt quá trình của câu chuyện.

clip

/klɪp/

(noun) cái kẹp, cái ghim, đoạn clip;

(verb) cắt, xén, hớt

Ví dụ:

I've seen a clip from the movie.

Tôi đã xem một đoạn clip từ bộ phim.

showing

/ˈʃoʊ.ɪŋ/

(noun) buổi chiếu phim, sự trình diễn

Ví dụ:

The theater has a new showing of the popular film tonight.

Rạp chiếu phim có buổi chiếu mới của bộ phim nổi tiếng tối nay.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu