Nghĩa của từ playgoer trong tiếng Việt

playgoer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

playgoer

US /ˈpleɪˌɡoʊər/
UK /ˈpleɪ.ɡəʊ.ər/
"playgoer" picture

Danh từ

người đi xem kịch, khán giả sân khấu

a person who frequently attends plays or theatrical performances

Ví dụ:
The new theater aims to attract a diverse audience, from casual viewers to avid playgoers.
Nhà hát mới nhằm mục đích thu hút nhiều đối tượng khán giả, từ người xem bình thường đến những người đi xem kịch cuồng nhiệt.
As a seasoned playgoer, she always knew the best seats in the house.
Là một người đi xem kịch dày dặn, cô ấy luôn biết những chỗ ngồi tốt nhất trong nhà hát.