Nghĩa của từ weepy trong tiếng Việt

weepy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

weepy

US /ˈwiː.pi/
UK /ˈwiː.pi/
"weepy" picture

Tính từ

1.

muốn khóc, sướt mướt

inclined to weep; tearful

Ví dụ:
She felt a bit weepy after watching the sad movie.
Cô ấy cảm thấy hơi muốn khóc sau khi xem bộ phim buồn.
He gets weepy when he talks about his childhood.
Anh ấy trở nên muốn khóc khi nói về tuổi thơ của mình.
2.

sướt mướt, quá ủy mị

(of a film, book, or song) excessively sentimental

Ví dụ:
I can't stand those weepy romantic comedies.
Tôi không thể chịu nổi những bộ phim hài lãng mạn sướt mướt đó.
The novel was a bit too weepy for my taste.
Cuốn tiểu thuyết hơi quá sướt mướt so với sở thích của tôi.