Nghĩa của từ showing trong tiếng Việt
showing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
showing
US /ˈʃoʊ.ɪŋ/
UK /ˈʃəʊ.ɪŋ/
Danh từ
buổi chiếu, buổi trình diễn
the act of presenting or displaying something
Ví dụ:
•
The art gallery is having a showing of new sculptures.
Phòng trưng bày nghệ thuật đang có một buổi trình diễn các tác phẩm điêu khắc mới.
•
The real estate agent scheduled a showing of the house for tomorrow.
Người môi giới bất động sản đã lên lịch cho xem ngôi nhà vào ngày mai.
Từ đồng nghĩa:
Tính từ
đang trưng bày, đang chiếu
currently on display or being presented
Ví dụ:
•
The new collection is now showing at the boutique.
Bộ sưu tập mới hiện đang được trưng bày tại cửa hàng.
•
The movie is still showing in select theaters.
Bộ phim vẫn đang được chiếu ở một số rạp chọn lọc.
Từ đồng nghĩa:
Từ liên quan: