Avatar of Vocabulary Set Phương Tiện Giao Thông Và Di Chuyển

Bộ từ vựng Phương Tiện Giao Thông Và Di Chuyển trong bộ Du Lịch: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Phương Tiện Giao Thông Và Di Chuyển' trong bộ 'Du Lịch' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

vehicle

/ˈviː.ə.kəl/

(noun) xe cộ, phương tiện, công cụ

Ví dụ:

The vehicle was sent skidding across the road.

Xe cộ bị trượt ngang qua đường.

transportation

/ˌtræn.spɚˈteɪ.ʃən/

(noun) phương tiện giao thông, sự chuyên chở, việc vận chuyển tù nhân

Ví dụ:

the era of global mass transportation

kỷ nguyên của sự chuyên chở khối lượng lớn toàn cầu

public transport

/ˌpʌb.lɪk ˈtræn.spɔːrt/

(noun) phương tiện giao thông công cộng

Ví dụ:

Greater investment in public transport would keep more cars off the roads.

Đầu tư nhiều hơn vào giao thông công cộng sẽ giúp giảm bớt lượng ô tô lưu thông trên đường.

bus

/bʌs/

(noun) xe buýt, đường truyền;

(verb) đi xe buýt, chở bằng xe buýt, dọn dẹp bàn

Ví dụ:

a bus service

một dịch vụ xe buýt

train

/treɪn/

(noun) xe lửa, tàu hỏa, đàn người;

(verb) rèn luyện, huấn luyện, đào tạo

Ví dụ:

a freight train

một chuyến tàu hỏa chở hàng

subway

/ˈsʌb.weɪ/

(noun) xe điện ngầm, đường ngầm, tàu điện ngầm

Ví dụ:

We took the subway to Yankee Stadium.

Chúng tôi đi tàu điện ngầm đến Sân vận động Yankee.

tram

/træm/

(noun) xe điện, tàu điện

Ví dụ:

Trams have operated continuously in Melbourne since 1884.

Tàu điện đã hoạt động liên tục ở Melbourne kể từ năm 1884.

taxi

/ˈtæk.si/

(noun) xe taxi;

(verb) chạy trên đất, trượt trên nước, di chuyển chậm

Ví dụ:

I'll take a taxi from the air terminal.

Tôi sẽ bắt xe taxi từ nhà ga hàng không.

car

/kɑːr/

(noun) xe ô tô, xe hơi, toa tàu

Ví dụ:

She drove up in a car.

Cô ấy lái xe hơi đến đó.

bicycle

/ˈbaɪ.sə.kəl/

(noun) xe đạp;

(verb) đi xe đạp

Ví dụ:

I go to work by bicycle.

Tôi đi làm bằng xe đạp.

motorcycle

/ˈmoʊ.t̬ɚˌsaɪ.kəl/

(noun) xe mô tô

Ví dụ:

He wants to buy a motorcycle.

Anh ấy muốn mua một chiếc xe mô tô.

scooter

/ˈskuː.t̬ɚ/

(noun) xe tay ga, xe hai bánh của trẻ con

Ví dụ:

She has a beige scooter.

Cô ấy có một chiếc xe tay ga màu be.

van

/væn/

(noun) xe tải (chở hành lý hoặc người), xe van

Ví dụ:

Delivery vans can't pull in and are holding up the traffic behind them.

Xe tải chở hàng không thể tấp vào và đang cản trở giao thông phía sau.

truck

/trʌk/

(noun) xe tải, xe đẩy;

(verb) chở bằng xe tải

Ví dụ:

The road was completely blocked by an overturned truck.

Con đường bị chặn hoàn toàn bởi một chiếc xe tải bị lật.

ambulance

/ˈæm.bjə.ləns/

(noun) xe cứu thương, xe cấp cứu

Ví dụ:

We called an ambulance.

Chúng tôi đã gọi xe cấp cứu.

fire truck

/ˈfaɪər trʌk/

(noun) xe cứu hỏa

Ví dụ:

There is a fire truck on the road.

Có một xe cứu hỏa trên đường.

police car

/pəˈliːs kɑːr/

(noun) xe cảnh sát

Ví dụ:

Here comes a police car.

Đây là một chiếc xe cảnh sát.

helicopter

/ˈhel.əˌkɑːp.tɚ/

(noun) máy bay trực thăng

Ví dụ:

The injured were ferried to the hospital by helicopter.

Những người bị thương được đưa đến bệnh viện bằng trực thăng.

airplane

/ˈer.pleɪn/

(noun) máy bay

Ví dụ:

They arrived in Belgium by airplane.

Họ đến Bỉ bằng máy bay.

boat

/boʊt/

(noun) tàu, thuyền, đĩa hình thuyền;

(verb) đi thuyền, đi tàu, đi chơi bằng thuyền

Ví dụ:

a fishing boat

một chiếc thuyền đánh cá

ferry

/ˈfer.i/

(noun) phà;

(verb) chuyên chở (bằng phà), đưa đón

Ví dụ:

We took the ferry to Calais.

Chúng tôi đi phà đến Calais.

cruise ship

/ˈkruːz ˌʃɪp/

(noun) du thuyền

Ví dụ:

I travel by cruise ship with my husband.

Tôi đi du lịch bằng du thuyền với chồng tôi.

yacht

/jɑːt/

(noun) du thuyền, thuyền yat

Ví dụ:

a luxury yacht

một chiếc du thuyền sang trọng

pedestrian

/pəˈdes.tri.ən/

(noun) người đi bộ, khách bộ hành, môn đi bộ;

(adjective) (thuộc, dành cho) người đi bộ, chán ngắt, tẻ nhạt

Ví dụ:

The lyrics are pretty edestrian.

Lời bài hát khá tẻ nhạt.

driver

/ˈdraɪ.vɚ/

(noun) tài xế, người lái, trình điều khiển

Ví dụ:

a taxi driver

một tài xế taxi

passenger

/ˈpæs.ən.dʒɚ/

(noun) hành khách

Ví dụ:

More than 50 passengers escaped injury when a train was derailed.

Hơn 50 hành khách thoát khỏi chấn thương khi một đoàn tàu trật bánh.

traffic

/ˈtræf.ɪk/

(noun) sự đi lại, sự giao thông, xe cộ;

(verb) buôn người, buôn bán trái phép, lưu thông, lan truyền

Ví dụ:

a stream of heavy traffic

một dòng xe cộ đông đúc

traffic jam

/ˈtræf.ɪk ˌdʒæm/

(noun) tắc nghẽn giao thông, tắc đường

Ví dụ:

The snow caused traffic jams all over the city.

Tuyết gây tắc đường khắp thành phố.

road

/roʊd/

(noun) con đường, đường phố, cách

Ví dụ:

a country road

một con đường quê

highway

/ˈhaɪ.weɪ/

(noun) quốc lộ, đường cao tốc

Ví dụ:

a six-lane highway

quốc lộ sáu làn xe

street

/striːt/

(noun) đường phố, dân phố;

(adjective) (thuộc) đường phố

Ví dụ:

street musicians

nhạc sĩ đường phố

avenue

/ˈæv.ə.nuː/

(noun) đại lộ, con đường

Ví dụ:

Tree-lined avenues surround the hotel.

Những con đường rợp bóng cây bao quanh khách sạn.

intersection

/ˌɪn.t̬ɚˈsek.ʃən/

(noun) ngã tư, giao lộ, sự giao nhau

Ví dụ:

The intersection of a plane and a cone.

Điểm giao của một mặt phẳng và một hình nón.

roundabout

/ˈraʊnd.ə.baʊt/

(noun) bùng binh;

(adjective) quanh co, theo đường vòng, đẫy đà

Ví dụ:

We took a roundabout route to avoid the accident.

Chúng tôi đi theo đường vòng để tránh tai nạn.

crosswalk

/ˈkrɑːs.wɑːk/

(noun) lối qua đường

Ví dụ:

He is passing through the crosswalk.

Anh ấy đang băng qua lối qua đường.

sidewalk

/ˈsaɪd.wɑːk/

(noun) vỉa hè

Ví dụ:

Keep on the sidewalk, Rosie, there's a good girl.

Ở trên vỉa hè, Rosie, có một cô gái tốt.

bridge

/brɪdʒ/

(noun) cây cầu, sống mũi, cầu ngựa;

(verb) xây cầu, vắt ngang, vượt qua

Ví dụ:

a bridge across the river

một cây cầu bắc qua sông

tunnel

/ˈtʌn.əl/

(noun) đường hầm, hang, ống (lò sưởi);

(verb) đào đường hầm

Ví dụ:

The train went into the tunnel.

Tàu đã đi vào đường hầm.

traffic light

/ˈtræf.ɪk ˌlaɪt/

(noun) đèn giao thông, đèn tín hiệu

Ví dụ:

The traffic lights turned green as we approached the junction.

Đèn giao thông chuyển sang màu xanh khi chúng tôi đến gần ngã ba.

bus stop

/ˈbʌs stɑːp/

(noun) trạm dừng xe buýt, bến xe buýt

Ví dụ:

He is waiting at the bus stop.

Anh ấy đang đợi ở bến xe buýt.

train station

/ˈtreɪn ˌsteɪ.ʃən/

(noun) ga xe lửa

Ví dụ:

The city's main train station is just minutes from the hotel.

Ga xe lửa chính của thành phố chỉ cách khách sạn vài phút.

airport

/ˈer.pɔːrt/

(noun) sân bay, phi trường

Ví dụ:

an international airport

một sân bay quốc tế

harbor

/ˈhɑːr.bɚ/

(noun) bến tàu, cảng, nơi an toàn;

(verb) che giấu, cho ẩn náu, chứa chấp

Ví dụ:

They enjoyed fishing in the harbor.

Họ thích câu cá ở bến tàu.

parking lot

/ˈpɑːr.kɪŋ ˌlɑːt/

(noun) bãi đậu xe

Ví dụ:

I left my car in the mall parking lot.

Tôi để xe ở bãi đậu xe của trung tâm mua sắm.

bike lane

/ˈbaɪk leɪn/

(noun) làn đường dành cho xe đạp

Ví dụ:

Cars trying to escape gridlock sneak into the bike lanes.

Những chiếc ô tô cố gắng thoát khỏi tình trạng tắc đường sẽ lẻn vào làn đường dành cho xe đạp.

carpool

/ˈkɑːrˌpuːl/

(noun) nhóm đi chung xe;

(verb) đi chung xe

Ví dụ:

My coworkers and I formed a carpool to save money on gas and reduce our carbon footprint.

Đồng nghiệp của tôi và tôi đã lập thành một nhóm đi chung xe để tiết kiệm tiền xăng và giảm lượng khí thải carbon.

commute

/kəˈmjuːt/

(verb) đi lại thường xuyên, đi lại hàng ngày, giảm án;

(noun) quãng đường đi làm, việc đi lại hằng ngày

Ví dụ:

I have only a short commute to work.

Tôi chỉ mất một quãng đường ngắn để đi làm.

ticket

/ˈtɪk.ɪt/

(noun) vé, vé số, nhãn giá;

(verb) phạt, bán vé

Ví dụ:

Admission is by ticket only.

Vào cửa chỉ bằng .

fare

/fer/

(verb) thể hiện, có thành tích;

(noun) cước phí, giá vé, hành khách

Ví dụ:

We should go to Seville, but we cannot afford the air fare.

Chúng ta nên đi Seville nhưng không đủ tiền mua máy bay.

platform

/ˈplæt.fɔːrm/

(noun) nền, bục, bệ

Ví dụ:

The next train for Aberdeen will depart from platform 9.

Chuyến tàu tiếp theo cho Aberdeen sẽ khởi hành từ sân ga số 9.

departure

/dɪˈpɑːr.tʃɚ/

(noun) sự rời khỏi, sự khởi hành, sự ra đi

Ví dụ:

the day of departure

ngày ra đi

arrival

/əˈraɪ.vəl/

(noun) sự đến, sự tới nơi

Ví dụ:

We apologize for the late arrival of the train.

Chúng tôi xin lỗi vì tàu đến muộn.

schedule

/ˈskedʒ.uːl/

(noun) lịch trình, thời gian biểu;

(verb) lên lịch, dự kiến, sắp xếp

Ví dụ:

We have drawn up an engineering schedule.

Chúng tôi đã lên lịch trình kỹ thuật.

timetable

/ˈtaɪmˌteɪ.bəl/

(noun) lịch trình, thời gian biểu, thời khóa biểu;

(verb) lên lịch, sắp xếp

Ví dụ:

It said in the timetable that a train was due at 11.30.

Trong lịch trình ghi rằng tàu hỏa sẽ đến lúc 11:30.

delay

/dɪˈleɪ/

(noun) sự chậm trễ, sự trì hoãn;

(verb) hoãn lại, chậm trễ, trì hoãn

Ví dụ:

a two-hour delay

chậm trễ hai giờ

transfer

/ˈtræns.fɝː/

(noun) cầu thủ chuyển nhượng, sự di chuyển, sự truyền;

(verb) dời, chuyển, nhượng

Ví dụ:

a transfer of wealth to the poorer nations

sự di chuyển của cải cho các quốc gia nghèo hơn

route

/ruːt/

(noun) tuyến đường, lộ trình, đường đi;

(verb) điều hướng, định tuyến

Ví dụ:

The most direct route is via Los Angeles.

Các tuyến đường trực tiếp nhất là qua Los Angeles.

stop

/stɑːp/

(verb) ngừng, nghỉ, thôi;

(noun) sự ngừng lại, sự dừng, sự ở lại

Ví dụ:

All business came to a stop.

Tất cả công việc kinh doanh đã ngừng lại.

direction

/dɪˈrek.ʃən/

(noun) sự điều khiển, sự chỉ huy, sự cai quản

Ví dụ:

She set off in the opposite direction.

Cô ấy khởi hành theo hướng ngược lại.

map

/mæp/

(noun) bản đồ;

(verb) vẽ bản đồ, lập bản đồ

Ví dụ:

a street map

một bản đồ đường phố

GPS

/ˌdʒiː.piːˈes/

(abbreviation) hệ thống định vị toàn cầu, GPS

Ví dụ:

They use GPS information for preparing accurate surveys and maps, taking precise time measurements, tracking position or location, and for navigation.

Họ sử dụng thông tin GPS để chuẩn bị các cuộc khảo sát và bản đồ chính xác, thực hiện các phép đo thời gian chính xác, theo dõi vị trí hoặc vị trí và để điều hướng.

congestion

/kənˈdʒes.tʃən/

(noun) sự tắc nghẽn, sự sung huyết, sự quá tải

Ví dụ:

congestion of the lungs

tắc nghẽn phổi

steering wheel

/ˈstɪrɪŋ wiːl/

(noun) vô lăng

Ví dụ:

He drummed his fingers on the steering wheel and waited.

Anh ta gõ ngón tay vào vô lăng và đợi.

seat belt

/ˈsiːt belt/

(noun) dây an toàn

Ví dụ:

Please fasten your seat belts.

Xin vui lòng thắt dây an toàn của bạn.

speed limit

/ˈspiːd ˌlɪm.ɪt/

(noun) giới hạn tốc độ

Ví dụ:

You should always keep to the speed limit.

Bạn nên luôn tuân thủ giới hạn tốc độ.

overtake

/ˌoʊ.vɚˈteɪk/

(verb) vượt qua, áp đảo

Ví dụ:

The sports car accelerated quickly to overtake the slow-moving truck on the highway.

Chiếc xe thể thao tăng tốc nhanh chóng để vượt qua chiếc xe tải đang di chuyển chậm trên đường cao tốc.

merge

/mɝːdʒ/

(verb) hòa vào, kết hợp, hợp nhất

Ví dụ:

The merchant bank merged with another broker.

Ngân hàng thương mại đã hợp nhất với một nhà môi giới khác.

lane

/leɪn/

(noun) làn đường, đường nhỏ, đường hẻm

Ví dụ:

She drove along the winding lane.

Cô ấy lái xe dọc theo làn đường ngoằn ngoèo.

turn

/tɝːn/

(verb) quay, xoay, rẽ;

(noun) sự quay, vòng quay, sự rẽ

Ví dụ:

They made a left turn and picked up speed.

Họ rẽ trái và tăng tốc.

u-turn

/ˈjuː.tɜːrn/

(noun) sự quay đầu xe, sự chuyển hướng

Ví dụ:

It is illegal to make a u-turn on a motorway.

Quay đầu xe trên đường cao tốc là bất hợp pháp.

park

/pɑːrk/

(verb) đỗ (xe), để lại;

(noun) công viên, sân, chế độ đỗ

Ví dụ:

a walk around the park

đi dạo quanh công viên

reverse

/rɪˈvɝːs/

(verb) đảo ngược, lộn ngược, lùi (xe);

(adjective) đảo, nghịch, ngược lại;

(noun) điều trái ngược, điều ngược lại, bề trái

Ví dụ:

Repeat the steps in reverse order to shut the system off.

Lặp lại các bước theo thứ tự ngược lại để tắt hệ thống.

horn

/hɔːrn/

(noun) sừng (trâu bò,...), còi xe, kèn

Ví dụ:

The bull lowered its horns and charged straight at him.

Con bò đực hạ sừng xuống và lao thẳng vào anh ta.

crossroad

/ˈkrɑːs.roʊd/

(noun) ngã tư

Ví dụ:

Turn right at the first crossroad.

Rẽ phải tại ngã tư đầu tiên.

one-way

/ˈwʌn.weɪ/

(adjective) một chiều

Ví dụ:

a one-way street

đường một chiều

round trip

/ˈraʊnd trɪp/

(noun) chuyến đi khứ hồi;

(adjective) khứ hồi

Ví dụ:

I’d like a round-trip ticket to Baltimore, please.

Làm ơn cho tôi vé khứ hồi đến Baltimore.

flyover

/ˈflaɪˌoʊ.vɚ/

(noun) cầu vượt, màn diễu hành bằng máy bay

Ví dụ:

The new flyover was built to ease traffic congestion by allowing cars to pass over the highway.

Cầu vượt mới được xây dựng để giảm bớt tình trạng tắc nghẽn giao thông bằng cách cho phép ô tô đi qua đường cao tốc.

underpass

/ˈʌn.dɚ.pæs/

(noun) đường chui, đường hầm, đường ngầm

Ví dụ:

We have to go through the underpass.

Chúng ta phải đi qua đường hầm.

zebra crossing

/ˈziː.brə ˌkrɔː.sɪŋ/

(noun) vạch qua đường

Ví dụ:

Look both ways before you cross at the zebra crossing.

Nhìn cả hai hướng trước khi bạn băng qua vạch qua đường.

bike sharing

/ˈbaɪk ˌʃerɪŋ/

(noun) việc chia sẻ xe đạp

Ví dụ:

Dockless bike sharing schemes have led to a reduction in traffic in many cities.

Các chương trình chia sẻ xe đạp không có bến đỗ đã dẫn đến việc giảm lưu lượng giao thông ở nhiều thành phố.

ride-sharing

/ˈraɪdˌʃerɪŋ/

(noun) việc đi chung xe, việc chia sẻ chuyến đi

Ví dụ:

Sometimes it can be difficult to find a taxi or ride-sharing service to get home late at night.

Đôi khi, có thể khó tìm được taxi hoặc dịch vụ đi chung xe để về nhà vào đêm muộn.

electric scooter

/ɪˈlɛktrɪk ˈskuːtər/

(noun) xe điện Scooter, xe điện mini

Ví dụ:

Today's child rides an electric scooter and plays computer games.

Trẻ em ngày nay đi xe điện Scooter và chơi trò chơi điện tử.

Segway

/ˈseɡ.weɪ/

(noun) xe điện cân bằng Segway

Ví dụ:

We saw some people riding Segways around the neighborhood.

Chúng tôi thấy một số người lái xe điện cân bằng Segway quanh khu phố.

monorail

/ˈmɑː.nə.reɪl/

(noun) đường một ray

Ví dụ:

Monorail consumes minimal space as a result of its smaller size.

Đường một ray tiêu thụ không gian tối thiểu do kích thước nhỏ hơn của nó.

cable car

/ˈkeɪ.bəl ˌkɑːr/

(noun) cáp treo

Ví dụ:

We went up the mountain by cable car.

Chúng tôi đã lên núi bằng cáp treo.

ride-share

/ˈraɪdˌʃer/

(verb) đi chung xe;

(noun) việc đi chung xe, chuyến đi chung xe

Ví dụ:

Many ride-share drivers make little money from their work.

Nhiều tài xế đi chung xe kiếm được ít tiền từ công việc của họ.

e-bike

/ˈiː.baɪk/

(noun) xe đạp điện

Ví dụ:

The advantages of e-bikes are that they are clean, quiet, and efficient.

Ưu điểm của xe đạp điện là sạch sẽ, yên tĩnh và hiệu quả.

carriage

/ˈker.ɪdʒ/

(noun) xe ngựa, toa hành khách, cước vận chuyển

Ví dụ:

a horse-drawn carriage

cỗ xe ngựa

rickshaw

/ˈrɪk.ʃɑː/

(noun) xe xích lô, xe kéo

Ví dụ:

In the movie, he ferries customers through an unnamed small town in a pedal-driven rickshaw.

Trong phim, anh ấy chở khách qua một thị trấn nhỏ không tên trên một chiếc xe xích lô có bàn đạp.

skateboard

/ˈskeɪt.bɔːrd/

(noun) ván trượt;

(verb) trượt ván

Ví dụ:

I want to buy a new skateboard.

Tôi muốn mua một chiếc ván trượt mới.

commuting

/kəˈmjuː.t̬ɪŋ/

(noun) việc đi lại

Ví dụ:

The new job will involve much less commuting.

Công việc mới sẽ ít phải đi lại hơn nhiều.

public transportation

/ˌpʌb.lɪk træn.spɚˈteɪ.ʃən/

(noun) phương tiện công cộng, giao thông công cộng

Ví dụ:

Greater investment in public transportation would keep more cars off the roads.

Đầu tư nhiều hơn vào giao thông công cộng sẽ khiến nhiều xe ô tô lưu thông hơn.

rush hour

/ˈrʌʃ ˌaʊər/

(noun) giờ cao điểm

Ví dụ:

We should not travel at rush hour.

Chúng ta không nên đi du lịch vào giờ cao điểm.

gridlock

/ˈɡrɪd.lɑːk/

(noun) tình trạng bế tắc, sự tắc nghẽn giao thông

Ví dụ:

Congress is in gridlock.

Quốc hội đang trong tình trạng bế tắc.

subway station

/ˈsʌb.weɪ ˌsteɪ.ʃən/

(noun) ga tàu điện ngầm

Ví dụ:

He is waiting at the subway station.

Anh ấy đang đợi ở ga tàu điện ngầm.

taxi stand

/ˈtæk.si ˌstænd/

(noun) bến xe taxi

Ví dụ:

He is waiting at the taxi stand.

Anh ấy đang đợi ở bến xe taxi.

city center

/ˈsɪt.i ˌsen.tər/

(noun) trung tâm thành phố

Ví dụ:

The hotel is only a mile from the city center.

Khách sạn chỉ cách trung tâm thành phố một dặm.

downtown

/ˌdaʊnˈtaʊn/

(adjective, adverb) trung tâm thành phố, (thuộc) khu buôn bán kinh doanh;

(noun) khu buôn bán kinh doanh, trung tâm thành phố

Ví dụ:

downtown Los Angeles

trung tâm thành phố Los Angeles

ring road

/rɪŋ roʊd/

(noun) đường vành đai

Ví dụ:

There was a two-mile traffic jam on the ring road.

Có một vụ kẹt xe dài hai dặm trên đường vành đai.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu