Avatar of Vocabulary Set Địa Điểm Du Lịch

Bộ từ vựng Địa Điểm Du Lịch trong bộ Du Lịch: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Địa Điểm Du Lịch' trong bộ 'Du Lịch' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

tourist attraction

/ˈtʊr.ɪst əˈtræk.ʃən/

(noun) điểm thu hút khách du lịch, điểm tham quan du lịch

Ví dụ:

The Grand Canyon is Arizona's biggest tourist attraction.

Grand Canyon là điểm thu hút khách du lịch lớn nhất của Arizona.

sightseeing

/ˈsaɪtˌsiː.ɪŋ/

(noun) sự tham quan, cuộc tham quan

Ví dụ:

Our two-week trip combines spectacular sightseeing and superb hospitality.

Chuyến đi hai tuần của chúng tôi kết hợp tham quan ngoạn mục và lòng hiếu khách tuyệt vời.

landmark

/ˈlænd.mɑːrk/

(noun) điểm mốc, mốc, địa danh

Ví dụ:

The Rock of Gibraltar is one of Europe's most famous landmarks.

Tảng đá Gibraltar là một trong những điểm mốc nổi tiếng nhất của châu Âu.

beach

/biːtʃ/

(noun) bãi biển;

(verb) cho (thuyền) lên cạn, mắc cạn

Ví dụ:

fabulous sandy beaches

những bãi biển đầy cát trắng tuyệt vời

mountain

/ˈmaʊn.tən/

(noun) núi, một núi, một đống

Ví dụ:

The village is backed by awe-inspiring mountains.

Ngôi làng được hỗ trợ bởi những ngọn núi hùng vĩ.

lake

/leɪk/

(noun) hồ

Ví dụ:

Boys were swimming in the lake.

Những cậu bé đang bơi trong hồ.

island

/ˈaɪ.lənd/

(noun) hòn đảo, đảo

Ví dụ:

the island of Crete

đảo Crete

national park

/ˌnæʃ.ən.əl ˈpɑːrk/

(noun) vườn quốc gia, công viên quốc gia

Ví dụ:

Yellowstone National Park

Công viên quốc gia Yellowstone

museum

/mjuːˈziː.əm/

(noun) bảo tàng, viện bảo tàng

Ví dụ:

the Museum of Modern Art

Bảo tàng Nghệ thuật Hiện đại

cathedral

/kəˈθiː.drəl/

(noun) nhà thờ lớn, thánh đường

Ví dụ:

St Paul's Cathedral

nhà thờ St Paul

castle

/ˈkæs.əl/

(noun) thành trì, thành quách, tòa lâu đài

Ví dụ:

Edinburgh Castle

Tòa lâu đài Edinburgh

temple

/ˈtem.pəl/

(noun) đền, miếu, điện

Ví dụ:

The roof of the temple was held up by a row of thick stone columns.

Phần mái của ngôi đền được nâng đỡ bởi một hàng cột đá dày.

market

/ˈmɑːr.kɪt/

(noun) chợ, thị trường;

(verb) bán, tiếp thị, quảng cáo

Ví dụ:

farmers going to market

nông dân đi chợ

theme park

/ˈθiːm pɑːrk/

(noun) công viên giải trí

Ví dụ:

a western-style theme park

một công viên giải trí theo phong cách phương Tây

waterfall

/ˈwɑː.t̬ɚ.fɑːl/

(noun) thác nước

Ví dụ:

This is the most beautiful waterfall I have ever seen.

Đây là thác nước đẹp nhất mà tôi từng thấy.

cave

/keɪv/

(noun) hang động;

(verb) chịu thua, chấp nhận, nhượng bộ

Ví dụ:

The narrow gorge contains a series of prehistoric caves.

Hẻm núi hẹp chứa hàng loạt hang động thời tiền sử.

zoo

/zuː/

(noun) sở thú, vườn thú, vườn bách thú

Ví dụ:

How about a trip to the zoo this afternoon?

Còn chuyến đi đến sở thú chiều nay thì sao?

botanical garden

/bəˈtæn.ɪ.kəl ˈɡɑːr.dən/

(noun) vườn bách thảo, vườn thực vật

Ví dụ:

The botanical garden is a beautiful park filled with various plants, trees, and flowers for scientific research.

Vườn bách thảo là một công viên xinh đẹp với nhiều loại cây cối, hoa lá phục vụ cho nghiên cứu khoa học.

resort

/rɪˈzɔːrt/

(noun) khu nghỉ dưỡng, sự dùng đến, phương sách

Ví dụ:

Rimini is a thriving holiday resort on the east coast of Italy.

Rimini là một khu nghỉ mát thịnh vượng trên bờ biển phía đông của Ý.

landscape

/ˈlænd.skeɪp/

(noun) phong cảnh;

(verb) cải tạo cảnh quan

Ví dụ:

a bleak urban landscape

một phong cảnh đô thị ảm đạm

architecture

/ˈɑːr.kə.tek.tʃɚ/

(noun) công trình kiến trúc, kiến trúc, kiểu kiến trúc

Ví dụ:

Modernist architecture tries to conquer nature instead of working with it.

Kiến trúc hiện đại cố gắng chinh phục thiên nhiên thay vì làm việc với nó.

camping site

/ˈkæm.pɪŋ saɪt/

(noun) địa điểm cắm trại, khu cắm trại

Ví dụ:

The park has hiking trails, three camping sites, a visitor's center and a guesthouse.

Công viên có đường mòn đi bộ đường dài, ba địa điểm cắm trại, một trung tâm du khách và một nhà khách.

backpacking

/ˈbækˌpæk.ɪŋ/

(noun) du lịch bụi, du lịch với trang bị sau lưng

Ví dụ:

a backpacking trip

một chuyến đi du lịch bụi

ecotourism

/ˈiː.koʊˌtʊr.ɪ.zəm/

(noun) du lịch sinh thái

Ví dụ:

Ecotourism is financing rainforest preservation.

Du lịch sinh thái là tài trợ cho việc bảo tồn rừng nhiệt đới.

adventure

/ədˈven.tʃɚ/

(noun) sự phiêu lưu, sự mạo hiểm, cuộc phiêu lưu;

(verb) mạo hiểm, liều

Ví dụ:

her recent adventures in Italy

cuộc phiêu lưu gần đây của cô ấy ở Ý

cruise

/kruːz/

(noun) chuyến du lịch bằng thuyền;

(verb) đi chơi biển (bằng tàu thủy), di chuyển (ở tốc độ ổn định), dễ dàng chiến thắng

Ví dụ:

We booked a cruise to the Caribbean, where we'll visit multiple islands and enjoy the sun.

Chúng tôi đã đặt một chuyến du lịch bằng thuyền đến Caribe, nơi chúng tôi sẽ thăm nhiều hòn đảo và tận hưởng ánh nắng mặt trời.

souvenir

/ˌsuː.vəˈnɪr/

(noun) vật kỷ niệm, đồ lưu niệm, quà lưu niệm

Ví dụ:

We brought back a few souvenirs from our holiday in Greece.

Chúng tôi đã mang về một vài món quà lưu niệm từ kỳ nghỉ của chúng tôi ở Hy Lạp.

postcard

/ˈpoʊst.kɑːrd/

(noun) bưu thiếp

Ví dụ:

He promised to send me a picture postcard.

Anh ấy hứa sẽ gửi cho tôi một tấm bưu thiếp hình ảnh.

itinerary

/aɪˈtɪn.ə.rer.i/

(noun) hành trình

Ví dụ:

His itinerary included an official visit to Canada.

Hành trình của ông ấy bao gồm một chuyến thăm chính thức đến Canada.

passport

/ˈpæs.pɔːrt/

(noun) hộ chiếu

Ví dụ:

A British citizen with a valid passport does not need a visa to visit the US.

Công dân Anh có hộ chiếu hợp lệ không cần thị thực để đến thăm Hoa Kỳ.

visa

/ˈviː.zə/

(noun) thị thực

Ví dụ:

a tourist visa

thị thực du lịch

customs

/ˈkʌs·təmz/

(plural nouns) hải quan, thuế hải quan

Ví dụ:

Cocaine seizures by customs have risen this year.

Hải quan bắt giữ cocaine đã tăng trong năm nay.

currency

/ˈkɝː.ən.si/

(noun) tiền, tiền tệ, sự lưu hành

Ví dụ:

The dollar was a popular currency.

Đồng đô la là một loại tiền tệ phổ biến.

exchange rate

/ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/

(noun) tỷ giá hối đoái

Ví dụ:

The fall in the exchange rate triggered a rise in inflation.

Tỷ giá hối đoái giảm đã gây ra sự gia tăng lạm phát.

hotel

/hoʊˈtel/

(noun) khách sạn

Ví dụ:

a five-star hotel

một khách sạn năm sao

hostel

/ˈhɑː.stəl/

(noun) nhà tập thể, ký túc xá

Ví dụ:

We stayed in a lovely hostel just off the main square.

Chúng tôi ở trong một ký túc xá xinh xắn ngay gần quảng trường chính.

guesthouse

/ˈɡest.haʊs/

(noun) nhà nghỉ, nhà khách

Ví dụ:

There is an internet caf and several guesthouses.

Có một quán cà phê internet và một số nhà nghỉ.

airfare

/ˈer.fer/

(noun) vé máy bay

Ví dụ:

Save a bundle in airfare by flying standby.

Tiết kiệm một gói vé máy bay bằng cách bay ở chế độ chờ.

departure

/dɪˈpɑːr.tʃɚ/

(noun) sự rời khỏi, sự khởi hành, sự ra đi

Ví dụ:

the day of departure

ngày ra đi

arrival

/əˈraɪ.vəl/

(noun) sự đến, sự tới nơi

Ví dụ:

We apologize for the late arrival of the train.

Chúng tôi xin lỗi vì tàu đến muộn.

check in

/tʃek ɪn/

(pronoun) đăng ký, kiểm soát khi vào, làm thủ tục đăng ký

Ví dụ:

You must check in at least one hour before takeoff.

Bạn phải đăng ký ít nhất một giờ trước khi máy bay cất cánh.

check out

/tʃek aʊt/

(phrasal verb) trả phòng (khách sạn), kiểm tra

Ví dụ:

We checked out at 5 a.m. to catch a 7 a.m. flight.

Chúng tôi trả phòng lúc 5 giờ sáng để bắt chuyến bay lúc 7 giờ sáng.

room service

/ˈruːm ˌsɝː.vɪs/

(noun) dịch vụ phòng

Ví dụ:

He ordered coffee from room service.

Anh ta gọi cà phê từ dịch vụ phòng.

single room

/ˈsɪŋ.ɡəl ˌruːm/

(noun) phòng đơn

Ví dụ:

I'd like a single room, please.

Làm ơn cho tôi một phòng đơn.

double room

/ˌdʌb.əl ˈruːm/

(noun) phòng đôi

Ví dụ:

I'd like a double room, please.

Làm ơn cho tôi một phòng đôi.

suite

/swiːt/

(noun) dãy phòng, căn hộ, bộ

Ví dụ:

The singer was interviewed in his hotel suite.

Ca sĩ đã được phỏng vấn trong dãy phòng khách sạn của mình.

reservation

/ˌrez.ɚˈveɪ.ʃən/

(noun) sự đặt chỗ, sự dành trước, sự dè dặt

Ví dụ:

Some generals voiced reservations about making air strikes.

Một số tướng lĩnh lên tiếng dè dặt về việc thực hiện các cuộc không kích.

backpack

/ˈbæk.pæk/

(noun) ba lô

Ví dụ:

I want to buy a new backpack.

Tôi muốn mua một cái ba lô mới.

camera

/ˈkæm.rə/

(noun) máy ảnh, máy quay phim

Ví dụ:

She faced the cameras.

Cô ấy đối mặt với máy ảnh.

map

/mæp/

(noun) bản đồ;

(verb) vẽ bản đồ, lập bản đồ

Ví dụ:

a street map

một bản đồ đường phố

guidebook

/ˈɡaɪd.bʊk/

(noun) sách hướng dẫn

Ví dụ:

a guidebook to Montreal

một cuốn sách hướng dẫn đến Montreal

sunscreen

/ˈsʌn.skriːn/

(noun) kem chống nắng

Ví dụ:

She bought a strong sunscreen.

Cô ấy đã mua một loại kem chống nắng mạnh.

sunglasses

/ˈsʌnˌɡlæs.ɪz/

(noun) kính mát, kính râm

Ví dụ:

The driver is wearing dark sunglasses.

Người lái xe đeo kính râm đen.

hat

/hæt/

(noun) nón, mũ

Ví dụ:

a black straw hat

một chiếc rơm đen

admire

/ədˈmaɪr/

(verb) khâm phục, ngưỡng mộ, thán phục

Ví dụ:

I admire your courage.

Tôi khâm phục lòng dũng cảm của bạn.

explore

/ɪkˈsplɔːr/

(verb) khám phá, dò xét, thám hiểm

Ví dụ:

The best way to explore Iceland's northwest.

Cách tốt nhất để khám phá phía tây bắc của Iceland.

relax

/rɪˈlæks/

(verb) thư giãn, giải trí, nghỉ ngơi

Ví dụ:

He relaxed and smiled confidently.

Anh ấy thư giãn và mỉm cười tự tin.

discover

/dɪˈskʌv.ɚ/

(verb) khám phá ra, tìm ra, phát hiện ra

Ví dụ:

Firemen discovered a body in the debris.

Lính cứu hỏa phát hiện ra một thi thể trong đống đổ nát.

capture

/ˈkæp.tʃɚ/

(noun) sự bắt giữ, sự bị bắt, sự đoạt được;

(verb) bắt giữ, bắt, đoạt được

Ví dụ:

He was killed while resisting capture.

Anh ta đã bị giết trong khi chống lại sự bắt giữ.

enjoy

/ɪnˈdʒɔɪ/

(verb) thích thú, có được, được hưởng

Ví dụ:

Joe enjoys reading books.

Joe thích đọc sách.

wander

/ˈwɑːn.dɚ/

(verb) đi lang thang, đi thơ thẩn, thả bộ;

(noun) sự đi thơ thẩn, sự đi lang thang

Ví dụ:

She'd go on wanders like that in her nightgown.

Cô ấy sẽ đi lang thang như thế trong chiếc váy ngủ của mình.

stroller

/ˈstroʊ.lɚ/

(noun) người đi dạo, người đi tản bộ, cái tập đi (cho trẻ em), xe đẩy (của trẻ em)

Ví dụ:

The street was crowded with evening strollers.

Đường phố đông đúc người đi dạo buổi tối.

swim

/swɪm/

(verb) bơi, nổi, lướt nhanh;

(noun) sự bơi lội, thời gian bơi

Ví dụ:

We went for a swim in the river.

Chúng tôi đã đi bơi trên sông.

snorkel

/ˈsnɔːr.kəl/

(noun) ống thở

Ví dụ:

Bring a snorkel and flippers to explore the offshore reef.

Mang theo ống thở và chân chèo để khám phá rạn san hô ngoài khơi.

dive

/daɪv/

(noun) sự lặn, sự nhảy lao đầu xuống, sự vụt biến mất;

(verb) lặn, nhảy lao đầu xuống nước, lặn xuống thình lình

Ví dụ:

He hit the sea in a shallow dive.

Anh ta đã xuống biển trong một lần lặn cạn.

hike

/haɪk/

(noun) cuộc đi bộ đường dài, cuộc hành quân;

(verb) đi bộ đường dài, đi lặn lội, hành quân

Ví dụ:

a five-mile hike across rough terrain

đi bộ đường dài năm dặm trên địa hình gồ ghề

camp

/kæmp/

(noun) trại, chỗ cắm trại, doanh trại;

(verb) cắm trại, hạ trại, đóng trại

Ví dụ:

the enemy camp

trại địch

picnic

/ˈpɪk.nɪk/

(verb) đi picnic, đi dã ngoại, đi chơi và ăn ngoài trời;

(noun) cuộc đi dã ngoại, bữa ăn ngoài trời, cuộc đi chơi và ăn ngoài trời

Ví dụ:

We swam and went on picnics.

Chúng tôi đã bơi và đi dã ngoại.

taste

/teɪst/

(noun) mùi vị, vị giác, khẩu vị;

(verb) nếm, thưởng thức, trải qua

Ví dụ:

The wine had a fruity taste.

Rượu có hương v trái cây.

try

/traɪ/

(verb) thử, cố gắng, dùng thử;

(noun) sự thử

Ví dụ:

They might still have tickets left - why don't you give it a try?

Họ có thể vẫn còn vé - tại sao bạn không thử?

experience

/ɪkˈspɪr.i.əns/

(noun) kinh nghiệm, sự trải nghiệm;

(verb) trải qua, gặp phải

Ví dụ:

He had already learned his lesson by painful experience.

Anh ấy đã học được bài học của mình bằng kinh nghiệm đau đớn.

attend

/əˈtend/

(verb) tham dự, có mặt, chăm sóc

Ví dụ:

The entire sales force attended the conference.

Toàn bộ lực lượng bán hàng tham dự hội nghị.

festival

/ˈfes.tə.vəl/

(noun) lễ hội, ngày hội, đại hội liên hoan

Ví dụ:

a tabulation of saints' days and other festivals

bảng thống kê các ngày của các vị thánh và các lễ hội khác

parade

/pəˈreɪd/

(noun) cuộc diễu hành, cuộc diễu binh, sự phô trương;

(verb) cho diễu binh, phô trương, diễu hành qua

Ví dụ:

We used to go and see the Thanksgiving Day parade in New York.

Chúng tôi đã từng đi xem cuộc diễu hành Ngày Lễ Tạ ơn ở New York.

firework

/ˈfaɪr.wɝːk/

(noun) pháo hoa, lời tức giận

Ví dụ:

The firework spluttered and went out.

Pháo hoa nổ lách tách và tắt.

cultural

/ˈkʌl.tʃɚ.əl/

(adjective) (thuộc) văn hóa, (thuộc) trồng trọt

Ví dụ:

the cultural diversity of the world's peoples

sự đa dạng về văn hóa của các dân tộc trên thế giới

tradition

/trəˈdɪʃ.ən/

(noun) truyền thống

Ví dụ:

Every shade of color is fixed by tradition and governed by religious laws.

Mọi màu sắc đều được cố định theo truyền thống và được điều chỉnh bởi luật tôn giáo.

street food

/striːt fuːd/

(noun) món ăn đường phố, thức ăn đường phố, thức ăn vỉa hè, thức ăn lề đường

Ví dụ:

a range of delicious street foods

một loạt các món ăn đường phố ngon

shopping

/ˈʃɑː.pɪŋ/

(noun) sự đi mua hàng, sự mua sắm

Ví dụ:

Shopping is so exhausting.

Mua sắm thật mệt mỏi.

handicraft

/ˈhæn.di.kræft/

(noun) thủ công mỹ nghệ, nghề thủ công

Ví dụ:

Her hobbies are music, reading and handicraft.

Sở thích của cô là âm nhạc, đọc sách và thủ công mỹ nghệ.

bargaining

/ˈbɑːr.ɡɪn.ɪŋ/

(noun) sự mặc cả, sự thương lượng

Ví dụ:

After much hard bargaining, we reached an agreement.

Sau nhiều thương lượng khó khăn, chúng tôi đã đạt được thỏa thuận.

cruise ship

/ˈkruːz ˌʃɪp/

(noun) du thuyền

Ví dụ:

I travel by cruise ship with my husband.

Tôi đi du lịch bằng du thuyền với chồng tôi.

travel insurance

/ˈtræv.əl ɪnˌʃʊr.əns/

(noun) bảo hiểm du lịch

Ví dụ:

annual travel insurance

bảo hiểm du lịch hàng năm

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu