Nghĩa của từ postcard trong tiếng Việt.
postcard trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
postcard
US /ˈpoʊst.kɑːrd/
UK /ˈpoʊst.kɑːrd/

Danh từ
1.
bưu thiếp
a card for sending a message by post without an envelope, typically having a picture on one side
Ví dụ:
•
I sent my family a postcard from Paris.
Tôi đã gửi cho gia đình một bưu thiếp từ Paris.
•
She collects vintage postcards from around the world.
Cô ấy sưu tầm bưu thiếp cổ điển từ khắp nơi trên thế giới.
Từ đồng nghĩa:
Học từ này tại Lingoland