Nghĩa của từ wander trong tiếng Việt
wander trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
wander
US /ˈwɑːn.dɚ/
UK /ˈwɒn.dər/
Động từ
1.
lang thang, đi lang thang, đầu óc lơ đãng
walk or travel in a leisurely or aimless way
Ví dụ:
•
We spent the afternoon wandering through the old town.
Chúng tôi đã dành buổi chiều để lang thang khắp phố cổ.
•
My mind tends to wander when I'm bored.
Đầu óc tôi có xu hướng lang thang khi tôi buồn chán.
Từ liên quan: