Nghĩa của từ zoo trong tiếng Việt
zoo trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
zoo
US /zuː/
UK /zuː/
Danh từ
sở thú, vườn bách thú
an establishment which maintains a collection of wild animals, typically in a park or gardens, for study, conservation, or display to the public.
Ví dụ:
•
We spent the whole day at the zoo, watching the lions and elephants.
Chúng tôi đã dành cả ngày ở sở thú, xem sư tử và voi.
•
Many cities have a public zoo for educational purposes.
Nhiều thành phố có sở thú công cộng cho mục đích giáo dục.
Từ đồng nghĩa: