Avatar of Vocabulary Set Động từ liên quan đến điện ảnh và sân khấu

Bộ từ vựng Động từ liên quan đến điện ảnh và sân khấu trong bộ Sân khấu và Điện ảnh: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Động từ liên quan đến điện ảnh và sân khấu' trong bộ 'Sân khấu và Điện ảnh' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

rate

/reɪt/

(verb) định giá, đánh giá, ước lượng;

(noun) tỷ lệ, giá, hạng

Ví dụ:

The crime rate rose by 26 percent.

Tỷ lệ tội phạm tăng 26 phần trăm.

act

/ækt/

(noun) việc làm, hành vi, hành động;

(verb) đóng, hành động, thực hiện vai trò

Ví dụ:

a criminal act

một hành động tội ác

ad lib

/ˌæd ˈlɪb/

(adverb) không có chuẩn bị, tự phát, tự do;

(adjective) tự do, ứng khẩu, tự phát;

(verb) ứng tác, ứng khẩu

Ví dụ:

ad-lib comments

bình luận tự do

co-star

/ˈkoʊˌstɑːr/

(noun) người cùng đóng vai chính, bạn diễn chính;

(verb) cùng đóng vai chính, đóng chính

Ví dụ:

She had a well-publicized affair with her costar.

Cô ấy đã có một mối tình công khai với bạn diễn chính của mình.

overact

/ˌoʊvərˈækt/

(verb) cường điệu vai diễn

Ví dụ:

He's a poor actor with a strong tendency to overact.

Anh ấy là một diễn viên kém cỏi và có xu hướng cường điệu vai diễn.

play

/pleɪ/

(noun) vở kịch, trò đùa, sự vui chơi;

(verb) chơi, đùa giỡn, thổi (sáo)

Ví dụ:

A child at play may use a stick as an airplane.

Một đứa trẻ trong cuộc chơi có thể sử dụng một chiếc gậy như một chiếc máy bay.

portray

/pɔːrˈtreɪ/

(verb) miêu tả sinh động, đóng vai

Ví dụ:

Michael Douglas portrays the president of the United States.

Michael Douglas đóng vai tổng thống Hoa Kỳ.

star

/stɑːr/

(noun) ngôi sao, sao, vật hình sao;

(verb) đánh dấu sao, có ngôi sao đóng vai chính

Ví dụ:

star-shaped

hình ngôi sao

understudy

/ˈʌn.dɚˌstʌd.i/

(noun) người đóng thay, diễn viên dự bị;

(verb) đóng thế, diễn thay

Ví dụ:

She worked as an understudy to Elaine Page.

Cô ấy làm diễn viên dự bị cho Elaine Page.

exeunt

/ˈek.si.ʌnt/

(interjection) rời khỏi sân khấu

Ví dụ:

Act 1, Scene 1 Exeunt all but the King.

Màn 1, Cảnh 1 tất cả mọi người rời khỏi sân khấu trừ Nhà vua.

prompt

/prɑːmpt/

(verb) xúi giục, thúc giục, thúc đẩy;

(noun) sự nhắc, lời nhắc;

(adjective) mau lẹ, nhanh chóng, ngay lập tức;

(adverb) đúng

Ví dụ:

They've written back already - that was a very prompt reply.

Họ đã viết lại - đó là một câu trả lời rất nhanh chóng.

rhubarb

/ˈruː.bɑːrb/

(noun) rau đại hoàng, cây đại hoàng;

(exclamation) tiếng ồn

Ví dụ:

The actors in the play created rhubarb to mimic a crowded party.

Các diễn viên trong vở kịch tạo ra tiếng ồn để bắt chước một bữa tiệc đông người.

audition

/ɑːˈdɪʃ.ən/

(noun) vòng sơ tuyển, sự thử giọng, buổi thử giọng;

(verb) thử giọng, thử vai

Ví dụ:

His audition went well and he's fairly hopeful about getting the part.

Buổi thử giọng của anh ấy đã diễn ra tốt đẹp và anh ấy khá hy vọng về việc nhận được một phần.

cast

/kæst/

(noun) sự quăng, ném, sự thả, sự gieo;

(verb) quăng, ném, thả

Ví dụ:

bronze casts of the sculpture

khuôn đúc đồng của tác phẩm điêu khắc

miscast

/ˌmɪsˈkæst/

(verb) chọn nhầm vai, phân công nhầm

Ví dụ:

Tom Hanks was miscast as the arrogant city high-flyer.

Tom Hanks đã bị chọn nhầm vai vào kẻ kiêu ngạo của thành phố.

recast

/ˌriːˈkæst/

(verb) phân lại vai, viết lại, đúc lại

Ví dụ:

She recast her novel as a musical comedy.

Cô ấy đúc lại cuốn tiểu thuyết của mình thành một vở hài kịch nhạc kịch.

rehearse

/rəˈhɝːs/

(verb) diễn tập, nhắc lại, kể lại

Ví dụ:

We were rehearsing a play.

Chúng tôi đang diễn tập một vở kịch.

typecast

/ˈtaɪp.kæst/

(verb) chỉ định (nhiều lần vào cùng một loại vai), gán vai diễn

Ví dụ:

I didn't want to be typecast as a sensitive intellectual.

Tôi không muốn bị gán vai diễn là một người trí thức nhạy cảm.

direct

/daɪˈrekt/

(verb) hướng vào, nhằm vào, chỉ đường;

(adjective) không uốn cong, thẳng, trực tiếp;

(adverb) không gián đoạn, sử dụng đường đi thẳng, đích thân

Ví dụ:

There was no direct flight that day.

Không có chuyến bay thẳng vào ngày hôm đó.

dub

/dʌb/

(verb) lồng tiếng, đặt cho cái tên, gán cho cái tên

Ví dụ:

I'd rather watch a movie with subtitles than one dubbed into English.

Tôi thà xem một bộ phim có phụ đề hơn là một bộ phim được lồng tiếng tiếng Anh.

edit

/ˈed.ɪt/

(verb) biên tập, chủ biên

Ví dụ:

Volume I was edited by J. Johnson.

Tập I do J. Johnson biên tập.

film

/fɪlm/

(verb) quay phim, quay;

(noun) phim, điện ảnh, lớp màng

Ví dụ:

Let's stay in and watch a film.

Chúng ta hãy ở trong nhà và xem phim.

freeze

/friːz/

(verb) đóng băng, đông lại, lạnh cứng;

(noun) sự giá lạnh, sự đông lạnh, tiết đông giá

Ví dụ:

Workers faced a pay freeze.

Người lao động phải đối mặt với việc bị đóng băng lương.

intercut

/ˌɪntərˈkʌt/

(verb) xen kẽ, xen cảnh

Ví dụ:

Scenes of city life were intercut with interviews with local people.

Các cảnh về cuộc sống thành phố được xen kẽ với các cuộc phỏng vấn với người dân địa phương.

produce

/prəˈduːs/

(noun) sản phẩm, kết quả, thành quả;

(verb) trình ra, đưa ra, dàn dựng

Ví dụ:

dairy produce

sản phẩm từ sữa

set

/set/

(noun) bộ, tập hợp, ván;

(verb) để, đặt, thả;

(adjective) nghiêm trang, đã sửa soạn trước, nhất định

Ví dụ:

Shall we go now - is everyone set?

Bây giờ chúng ta sẽ đi - mọi người đã sửa soạn xong chưa?

stage-manage

/ˈsteɪdʒˌmæn.ɪdʒ/

(verb) dàn dựng, quản lý sân khấu

Ví dụ:

The entire sequence of events was stage-managed by the government.

Toàn bộ chuỗi sự kiện được chính phủ dàn dựng.

release

/rɪˈliːs/

(noun) sự thả ra, sự giải thoát, sự phát hành;

(verb) thả, phóng thích, phát hành

Ví dụ:

A campaign by the prisoner's mother resulted in his release.

Một cuộc vận động của mẹ tù nhân đã dẫn đến việc anh ta được thả.

screen

/skriːn/

(noun) màn hình, bình phong, màn che;

(verb) che chắn, chiếu, sàng lọc

Ví dụ:

A room with a red carpet and screens with oriental decorations.

Căn phòng có thảm đỏ và những tấm bình phong trang trí theo phong cách phương Đông.

adapt

/əˈdæpt/

(verb) thích nghi, làm thích ứng, phỏng theo

Ví dụ:

The good thing about children is that they adapt very easily to new environments.

Điều tốt ở trẻ em là chúng thích nghi rất dễ dàng với môi trường mới.

animate

/ˈæn.ə.mət/

(adjective) có sự sống, có sức sống, sinh động;

(verb) làm sống động, làm cho sinh động, làm cho có sức sống

Ví dụ:

animate beings

sinh vật có sự sống

appear

/əˈpɪr/

(verb) xuất hiện, hiện ra, ló ra

Ví dụ:

Smoke appeared on the horizon.

Khói xuất hiện ở chân trời.

colorize

/ˈkʌl.ə.raɪz/

(verb) hiệu chỉnh màu sắc

Ví dụ:

A number of the old classics have been colorized.

Một số tác phẩm kinh điển cũ đã được hiệu chỉnh màu sắc.

cue

/kjuː/

(noun) cơ (bi-a), sự ra hiệu, ám hiệu;

(verb) ra hiệu cho

Ví dụ:

They started washing up, so that was our cue to leave the party.

Họ bắt đầu tắm rửa, vì vậy đó là dấu hiệu của chúng tôi để rời khỏi bữa tiệc.

cut

/kʌt/

(noun) sự cắt, đốn, chặt, thái, nhát chém, vết đứt;

(verb) cắt, chặt, chém

Ví dụ:

He could skin an animal with a single cut of the knife.

Anh ta có thể lột da một con vật chỉ bằng một nhát chém dao.

dramatize

/ˈdræm.ə.taɪz/

(verb) viết thành kịch, soạn thành kịch, dựng kịch bản

Ví dụ:

Jane Austen’s ‘Emma’ was dramatized on television recently.

Jane Austen’s ‘Emma’ đã được dựng kịch bản trên truyền hình gần đây.

enact

/ɪˈnækt/

(verb) ban hành, đóng, diễn (vai kịch)

Ví dụ:

legislation enacted by parliament

luật do quốc hội ban hành

perform

/pɚˈfɔːrm/

(verb) thi hành, thực hiện, làm

Ví dụ:

I have my duties to perform.

Tôi có nhiều nhiệm vụ phải thực hiện.

put on

/pʊt ɑːn/

(phrasal verb) mặc, mang, bôi, thoa;

(noun) sự cố tình lừa

Ví dụ:

She's not really angry - it's just a put-on.

Cô ấy không thực sự tức giận - đó chỉ là một sự cố tình lừa.

shoot

/ʃuːt/

(noun) cành non, thác nước, cầu nghiêng;

(verb) sút, đá, bắn

Ví dụ:

He nipped off the new shoots that grew where the leaves joined the stems.

Anh ta ngắt những cành non mới mọc ở chỗ lá nối với thân cây.

stage

/steɪdʒ/

(noun) giai đoạn, sân khấu;

(verb) trình diễn, tổ chức, dàn dựng

Ví dụ:

There is no need at this stage to give explicit details.

giai đoạn này, không cần thiết phải cung cấp chi tiết rõ ràng.

zoom in

/zuːm ɪn/

(phrasal verb) phóng to

Ví dụ:

At the beginning of the movie, the camera zooms in to show two people sitting by the side of a river.

Vào đầu phim, máy ảnh phóng to để cho thấy hai người đang ngồi bên bờ sông.

zoom out

/zuːm aʊt/

(phrasal verb) thu nhỏ

Ví dụ:

Zoom out and aim at Uncle Dave flipping burgers on the grill.

Thu nhỏ và ngắm vào chú Dave đang lật bánh mì kẹp thịt trên vỉ nướng.

flop

/flɑːp/

(noun) sự thất bại, sự rơi, ngã;

(verb) thất bại, ngồi phịch xuống, ngã xuống

Ví dụ:

The play was a complete flop.

Vở kịch là một sự thất bại hoàn toàn.

plug

/plʌɡ/

(verb) bít vào, bịt, lấp đầy;

(noun) phích cắm, ổ cắm điện, nút

Ví dụ:

Is there a plug in the bedroom that I can use for my hairdryer?

phích cắm trong phòng ngủ mà tôi có thể sử dụng cho máy sấy tóc của mình không?

preview

/ˈpriː.vjuː/

(verb) xem trước, duyệt trước;

(noun) sự xem trước, sự duyệt trước, sự chiếu thử

Ví dụ:

There was a preview screening of the movie on Monday night.

Có một buổi chiếu thử trước của bộ phim vào tối thứ Hai.

mime

/maɪm/

(noun) kịch câm;

(verb) diễn bằng kịch câm

Ví dụ:

The first scene was performed in mime.

Cảnh đầu tiên được thực hiện bằng kịch câm.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu