Nghĩa của từ miscast trong tiếng Việt

miscast trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

miscast

US /ˌmɪsˈkæst/
UK /ˌmɪsˈkɑːst/
"miscast" picture

Động từ

chọn sai vai, giao vai không phù hợp

assign (an actor or role) to an unsuitable part

Ví dụ:
The director miscast the lead actor, leading to a poor performance.
Đạo diễn đã chọn sai diễn viên chính, dẫn đến màn trình diễn kém cỏi.
She felt completely miscast in her new job.
Cô ấy cảm thấy hoàn toàn không phù hợp với công việc mới của mình.

Tính từ

bị chọn sai vai, không phù hợp

(of an actor or role) assigned to an unsuitable part

Ví dụ:
The movie failed because the lead actress was completely miscast.
Bộ phim thất bại vì nữ diễn viên chính hoàn toàn bị chọn sai vai.
He felt miscast as a villain, preferring heroic roles.
Anh ấy cảm thấy không phù hợp với vai phản diện, thích các vai anh hùng hơn.