Avatar of Vocabulary Set Diễn xuất

Bộ từ vựng Diễn xuất trong bộ Sân khấu và Điện ảnh: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Diễn xuất' trong bộ 'Sân khấu và Điện ảnh' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

actor

/ˈæk.tɚ/

(noun) diễn viên, nam diễn viên, kép hát

Ví dụ:

Who's your favourite actor?

Diễn viên yêu thích của bạn là ai?

actress

/ˈæk.trəs/

(noun) nữ diễn viên

Ví dụ:

She is one of the great actresses of her generation.

Cô ấy là một trong những nữ diễn viên tuyệt vời trong thế hệ của mình.

double

/ˈdʌb.əl/

(noun) cái gấp đôi, lượng gấp đôi, bản sao;

(verb) làm gấp đôi, tăng gấp đôi, nhân gấp đôi;

(adjective) gấp hai lần, nhiều gấp hai lần, gấp đôi;

(adverb) thành hai, thành hai phần, gấp đôi;

(determiner) gấp đôi;

(pronoun) lượng gấp đôi

Ví dụ:

the double doors

cửa đôi

character actor

/ˈkær.ək.tər ˌæk.tər/

(noun) diễn viên chuyên đóng vai lập dị

Ví dụ:

Like all great character actors, she is able to transform herself.

Giống như tất cả các diễn viên chuyên đóng vai lập dị tuyệt vời, cô ấy có thể biến đổi bản thân.

leading man

/ˈliːdɪŋ mæn/

(noun) nam chính, nam diễn viên chính

Ví dụ:

Robert auditioned to be the leading man in one of his plays.

Robert đã thử vai để trở thành nam chính trong một trong những vở kịch của mình.

leading lady

/ˈliːdɪŋ ˌleɪdi/

(noun) nữ chính, nữ diễn viên chính

Ví dụ:

Bridget has been signed up as the latest leading lady in the hit comedy ‘Stay Lucky’.

Bridget đã được ký hợp đồng đóng vai nữ chính mới nhất trong bộ phim hài ăn khách ‘Stay Lucky’.

ham

/hæm/

(noun) đùi lợn muối, giăm bông, bắp đùi

Ví dụ:

thin slices of ham

giăm bông lát mỏng

lead

/liːd/

(verb) lãnh đạo, dẫn đầu, dẫn dắt;

(noun) sự lãnh đạo, sự dẫn đầu, vai chính

Ví dụ:

The US is now taking the environmental lead.

Hoa Kỳ hiện đang dẫn đầu về môi trường.

supporting actor

/səˌpɔːr.t̬ɪŋ ˈæk.tɚ/

(noun) vai phụ

Ví dụ:

She had a small supporting actor in the play.

Cô ấy có một vai phụ nhỏ trong vở kịch.

voice actor

/ˈvɔɪs ˌæk.tər/

(noun) diễn viên lồng tiếng

Ví dụ:

The brilliant voice actors bring this animated series to life.

Các diễn viên lồng tiếng xuất sắc đã làm sống động loạt phim hoạt hình này.

bit part

/ˈbɪt pɑːrt/

(noun) vai nhỏ

Ví dụ:

Sothern began her career in the late 1920s in bit parts in films.

Sothern bắt đầu sự nghiệp của mình vào cuối những năm 1920 với những vai nhỏ trong các bộ phim.

stand-in

/ˈstænd.ɪn/

(noun) diễn viên đóng thế, người đóng thế, người thay thế;

(phrasal verb) thay thế

Ví dụ:

Most of the stunts are performed by stand-ins.

Hầu hết các pha nguy hiểm đều do các diễn viên đóng thế thực hiện.

star

/stɑːr/

(noun) ngôi sao, sao, vật hình sao;

(verb) đánh dấu sao, có ngôi sao đóng vai chính

Ví dụ:

star-shaped

hình ngôi sao

starlet

/ˈstɑːr.lət/

(noun) ngôi sao trẻ có triển vọng, diễn viên đang lên

Ví dụ:

starlets of the 1940s

những ngôi sao trẻ có triển vọng của thập niên 1940

tragedian

/trəˈdʒiː.di.ən/

(noun) tác giả bi kịch

Ví dụ:

As with the tragedians, few works still remain of the great comedic writers.

Cũng như các tác giả bi kịch, vẫn còn rất ít tác phẩm của các nhà văn hài kịch vĩ đại.

understudy

/ˈʌn.dɚˌstʌd.i/

(noun) người đóng thay, diễn viên dự bị;

(verb) đóng thế, diễn thay

Ví dụ:

She worked as an understudy to Elaine Page.

Cô ấy làm diễn viên dự bị cho Elaine Page.

walk-on

/ˈwɑːk.ɑːn/

(adjective) (vai diễn) phụ;

(noun) vận động viên đại học

Ví dụ:

a walk-on part in a television series

một vai phụ trong một bộ phim truyền hình

cameo

/ˈkæm.i.oʊ/

(noun) vai diễn khách mời, đồ trang sức đá chạm

Ví dụ:

a cameo brooch

một trâm cài áo đá chạm

co-star

/ˈkoʊˌstɑːr/

(noun) người cùng đóng vai chính, bạn diễn chính;

(verb) cùng đóng vai chính, đóng chính

Ví dụ:

She had a well-publicized affair with her costar.

Cô ấy đã có một mối tình công khai với bạn diễn chính của mình.

extra

/ˈek.strə/

(adjective) thêm, quá mức, lố bịch;

(adverb) thêm, hơn thường lệ;

(noun) khoản trả thêm, khoản phí phát sinh, vai phụ;

(prefix) ngoài, bên kia, xa hơn

Ví dụ:

They offered him an extra thirty-five cents an hour.

Họ đề nghị cho anh ta thêm ba mươi lăm xu một giờ.

part

/pɑːrt/

(noun) phần, bộ phận, nhiệm vụ;

(verb) xa lìa, tách biệt, tách ra;

(adverb) một phần

Ví dụ:

The city is now part slum, part consumer paradise.

Thành phố bây giờ là một phần của khu ổ chuột, một phần là thiên đường của người tiêu dùng.

role

/roʊl/

(noun) vai (diễn), vai trò

Ví dụ:

Dietrich's role as a wife in war-torn Paris

Dietrich trong vai một người vợ ở Paris bị chiến tranh tàn phá

title role

/ˈtaɪ.təl ˌroʊl/

(noun) nhân vật chính tên được dùng làm nhan đề

Ví dụ:

She is currently to be seen at the National Theatre playing the title role in "Queen Christina".

Cô ấy hiện đang được trình diễn tại Nhà hát Quốc gia với nhân vật chính trong "Nữ hoàng Christina".

villain

/ˈvɪl.ən/

(noun) vai phản diện, kẻ hung ác, tên tội phạm

Ví dụ:

He made his reputation as an actor playing villains.

Anh ấy đã tạo nên danh tiếng của mình với tư cách là một diễn viên đóng vai phản diện.

line

/laɪn/

(noun) vạch đường, hàng, ranh giới;

(verb) xếp hàng, lót

Ví dụ:

A row of closely spaced dots will look like a continuous line.

Một hàng các chấm có khoảng cách gần nhau sẽ trông giống như một đường liên tục.

cue

/kjuː/

(noun) cơ (bi-a), sự ra hiệu, ám hiệu;

(verb) ra hiệu cho

Ví dụ:

They started washing up, so that was our cue to leave the party.

Họ bắt đầu tắm rửa, vì vậy đó là dấu hiệu của chúng tôi để rời khỏi bữa tiệc.

prompt

/prɑːmpt/

(verb) xúi giục, thúc giục, thúc đẩy;

(noun) sự nhắc, lời nhắc;

(adjective) mau lẹ, nhanh chóng, ngay lập tức;

(adverb) đúng

Ví dụ:

They've written back already - that was a very prompt reply.

Họ đã viết lại - đó là một câu trả lời rất nhanh chóng.

stage direction

/ˈsteɪdʒ dɪˌrek.ʃən/

(noun) lời chỉ đạo diễn xuất

Ví dụ:

Stage directions are non-spoken texts that convey a wide variety of information to the actors, designers, and directors.

Lời chỉ đạo diễn xuất là những văn bản không lời truyền tải nhiều loại thông tin khác nhau cho diễn viên, nhà thiết kế và đạo diễn.

casting

/ˈkæs.tɪŋ/

(noun) tuyển diễn viên, sự đổ khuôn/ đúc

Ví dụ:

Casting was completed by May.

Tuyển diễn viên đã hoàn thành vào tháng 5.

screen test

/ˈskriːn test/

(noun) buổi thử vai;

(verb) thử vai

Ví dụ:

She had a screen test for the role of Scarlett O’Hara.

Cô ấy đã tham gia một buổi thử vai cho vai Scarlett O’Hara.

act

/ækt/

(noun) việc làm, hành vi, hành động;

(verb) đóng, hành động, thực hiện vai trò

Ví dụ:

a criminal act

một hành động tội ác

baddy

/ˈbæd.i/

(noun) kẻ xấu, nhân vật phản diện

Ví dụ:

In the old cowboy movies, the baddies always get beaten in the end.

Trong những bộ phim cao bồi cũ, những kẻ xấu luôn bị đánh bại vào cuối phim.

aside

/əˈsaɪd/

(adverb) về một bên, sang một bên;

(noun) lời nói một mình, lời nói bên lề, nhận xét ngẫu nhiên

Ví dụ:

He pushed his plate aside.

Anh ấy đẩy đĩa của mình sang một bên.

protagonist

/prəˈtæɡ.ən.ɪst/

(noun) nhân vật chính, người giữ vai trò chủ đạo, người tán thành

Ví dụ:

The main protagonist is a cruel, selfish man.

Nhân vật chính là một người đàn ông độc ác, ích kỷ.

dialogue

/ˈdaɪ.ə.lɑːɡ/

(noun) cuộc đối thoại, đàm thoại

Ví dụ:

The book consisted of a series of dialogues.

Cuốn sách bao gồm một loạt các cuộc đối thoại.

exit

/ˈek.sɪt/

(noun) lối ra, cửa ra, sự đi ra;

(verb) ra, biến mất, lìa trần

Ví dụ:

She slipped out by the rear exit.

Cô ấy trượt ra ngoài bằng lối ra phía sau.

goody

/ˈɡʊd.i/

(noun) người tốt, đồ ăn vặt

Ví dụ:

It's sometimes difficult to tell who are the goodies and who are the baddies.

Đôi khi rất khó để biết ai là người tốt và ai là kẻ xấu.

hero

/ˈhɪr.oʊ/

(noun) anh hùng, nhân vật nam chính

Ví dụ:

a war hero

một cuộc chiến anh hùng

heroine

/ˈher.oʊ.ɪn/

(noun) nữ anh hùng

Ví dụ:

She is remembered as a heroine of the French Resistance.

Bà ấy được nhớ đến như một nữ anh hùng của Kháng chiến Pháp.

soliloquy

/səˈlɪl.ə.kwi/

(noun) sự độc thoại, lời độc thoại

Ví dụ:

the playwright’s use of soliloquy

nhà viết kịch sử dụng độc thoại

superhero

/ˈsuː.pɚˌhɪr.oʊ/

(noun) siêu anh hùng

Ví dụ:

There are many movies about superheroes.

Có rất nhiều phim kể về siêu anh hùng.

character

/ˈker.ək.tɚ/

(noun) nhân vật, tính nết, tính cách

Ví dụ:

Running away was not in keeping with her character.

Chạy trốn không phù hợp với tính cách của cô ấy.

actor-manager

/ˈæk.tər.mæn.ɪ.dʒər/

(noun) diễn viên kiêm quản lý

Ví dụ:

Sir Henry Irving was one of the first actor-managers.

Ngài Henry Irving là một trong những người diễn viên kiêm quản lý đầu tiên.

cast

/kæst/

(noun) sự quăng, ném, sự thả, sự gieo;

(verb) quăng, ném, thả

Ví dụ:

bronze casts of the sculpture

khuôn đúc đồng của tác phẩm điêu khắc

matinee idol

/ˌmæt.ɪˈneɪ ˌaɪ.dəl/

(noun) thần tượng phim kịch

Ví dụ:

By the 1930s, he was a popular matinee idol.

Vào những năm 1930, ông ấy là một thần tượng phim kịch nổi tiếng.

movie star

/ˈmuːvi stɑːr/

(noun) ngôi sao (điện ảnh)

Ví dụ:

Greta Garbo was one of the great movie stars of the 1930s.

Greta Garbo là một trong những ngôi sao điện ảnh vĩ đại của những năm 1930.

player

/ˈpleɪ.ɚ/

(noun) người chơi một trò chơi, người chơi một nhạc cụ, diễn viên

Ví dụ:

a tennis player

một người chơi quần vượt

stuntman

/ˈstʌnt.mæn/

(noun) (nam) diễn viên đóng thế

Ví dụ:

A stuntman is a man whose job is to do dangerous things, either for publicity or in a film instead of an actor so that the actor does not risk being injured.

Một diễn viên đóng thế là một người đàn ông có công việc là thực hiện những điều nguy hiểm, để quảng cáo hoặc trong phim thay vì diễn viên để diễn viên không có nguy cơ bị thương.

stuntwoman

/ˈstʌntˌwʊmən/

(noun) (nữ) diễn viên đóng thế

Ví dụ:

She is also an expert stuntwoman.

Cô ấy cũng là một diễn viên đóng thế chuyên nghiệp.

trouper

/ˈtruː.pɚ/

(noun) người đáng tin cậy, diễn viên giàu kinh nghiệm

Ví dụ:

Thanks for being such a trouper, and helping out all evening.

Cảm ơn vì đã là một người đáng tin cậy và giúp đỡ suốt buổi tối.

press agent

/ˈpres ˌeɪ.dʒənt/

(noun) người đại diện báo chí

Ví dụ:

The CEO's press agent wasn't happy with much of what the journalist had written.

Người đại diện báo chí của CEO không hài lòng với phần lớn những gì nhà báo đã viết.

monologue

/ˈmɑː.nə.lɑːɡ/

(noun) đoạn độc thoại, kịch độc thoại

Ví dụ:

She launched into a long monologue about how wonderful the company was.

Cô ấy bắt đầu một đoạn độc thoại dài về việc công ty tuyệt vời như thế nào.

ad lib

/ˌæd ˈlɪb/

(adverb) không có chuẩn bị, tự phát, tự do;

(adjective) tự do, ứng khẩu, tự phát;

(verb) ứng tác, ứng khẩu

Ví dụ:

ad-lib comments

bình luận tự do

characterization

/ˌker.ək.tə.rəˈzeɪ.ʃən/

(noun) sự mô tả, sự miêu tả, sự biểu thị đặc điểm

Ví dụ:

The plots in her books are very strong but there's almost no characterization.

Cốt truyện trong sách của cô ấy rất mạnh mẽ nhưng hầu như không có mô tả nào.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu