Nghĩa của từ tragedian trong tiếng Việt
tragedian trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
tragedian
US /trəˈdʒiː.di.ən/
UK /trəˈdʒiː.di.ən/
Danh từ
1.
diễn viên bi kịch
an actor who specializes in tragic roles
Ví dụ:
•
He was a renowned tragedian, famous for his powerful portrayal of Hamlet.
Ông là một diễn viên bi kịch nổi tiếng, lừng danh với vai diễn Hamlet đầy sức mạnh.
•
The young tragedian captivated the audience with his emotional performance.
Diễn viên bi kịch trẻ tuổi đã làm say đắm khán giả bằng màn trình diễn đầy cảm xúc của mình.
Từ đồng nghĩa:
2.
nhà viết bi kịch
a writer of tragedies
Ví dụ:
•
Sophocles is considered one of the greatest Greek tragedians.
Sophocles được coi là một trong những nhà viết bi kịch Hy Lạp vĩ đại nhất.
•
Her latest novel reads like a modern tragedian's work.
Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô ấy đọc như tác phẩm của một nhà viết bi kịch hiện đại.
Từ đồng nghĩa: