Avatar of Vocabulary Set Thực phẩm và Nhà hàng

Bộ từ vựng Thực phẩm và Nhà hàng trong bộ Từ vựng thiết yếu cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thực phẩm và Nhà hàng' trong bộ 'Từ vựng thiết yếu cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

flavor

/ˈfleɪ.vɚ/

(noun) hương thơm, mùi vị, mùi thơm

Ví dụ:

The yoghurt comes in eight fruit flavours.

Sữa chua có tám vị trái cây.

sour

/saʊr/

(verb) làm chua, làm lên men, trở nên chua;

(adjective) chua, thiu, ôi

Ví dụ:

She sampled the wine and found it was sour.

Cô ấy thử rượu và thấy nó có vị chua.

bitter

/ˈbɪt̬.ɚ/

(adjective) đắng, cay đắng, chua xót;

(noun) rượu đắng

Ví dụ:

The raw berries have an intensely bitter flavor.

Quả mọng thô có vị đắng đậm.

stale

/steɪl/

(adjective) ôi, thiu, cũ rích

Ví dụ:

The cake had gone stale.

Bánh đã bị thiu.

crispy

/ˈkrɪs.pi/

(adjective) giòn, giòn và tươi (hoa quả)

Ví dụ:

crispy batter

bột chiên giòn

chunky

/ˈtʃʌŋ.ki/

(adjective) mập mạp, mũm mĩm, dày

Ví dụ:

She’s a chunky woman with a powerful personality.

Cô ấy là phụ nữ mũm mĩm với cá tính mạnh mẽ.

omelet

/ˈɑː.mə.lət/

(noun) trứng tráng

Ví dụ:

a mushroom omelet

trứng tráng nấm

baguette

/bæɡˈet/

(noun) bánh mì que, bánh mì Pháp, (kiến trúc) đường nẹp

Ví dụ:

He ate a ham and cheese baguette.

Anh ấy đã ăn một chiếc bánh mì que kẹp thịt nguội và pho mát.

topping

/ˈtɑː.pɪŋ/

(noun) topping (những loại thức ăn được đặt phía trên một loại thức ăn khác)

Ví dụ:

What toppings did you put on your ice cream?

Bạn đã đặt trên kem của bạn những topping gì?

supper

/ˈsʌp.ɚ/

(noun) bữa ăn tối (ăn khuya)

Ví dụ:

We had a delicious cold supper.

Chúng tôi đã có một bữa ăn tối ngon lành.

appetizer

/ˈæp.ə.taɪ.zɚ/

(noun) món khai vị

Ví dụ:

At 6.30 everyone gathered for drinks and appetizers in the lounge.

Lúc 6h30, mọi người tập trung để thưởng thức đồ uống và món khai vị trong sảnh khách.

self-service

/ˌselfˈsɝː.vɪs/

(adjective) tự phục vụ;

(noun) sự tự phục vụ

Ví dụ:

a self-service salad bar

quầy salad tự phục vụ

buffet

/bəˈfeɪ/

(noun) bữa tiệc buffet, quầy buffet, quầy phục vụ thức ăn tự chọn;

(verb) đánh/ đẩy thô bạo, vùi dập

Ví dụ:

The hotel offered a delicious buffet, where guests could help themselves to a variety of dishes.

Khách sạn cung cấp một bữa tiệc buffet ngon miệng, nơi khách có thể tự phục vụ mình với đa dạng các món ăn.

takeaway

/ˈteɪk.ə.weɪ/

(noun) món mang về, món mang đi, đồ ăn mang đi;

(phrasal verb) (mua) mang về, mang đi, đem đi, làm giảm;

(adjective) (đồ ăn) mang đi, mang về, (thông điệp, kinh nghiệm) được rút ra

Ví dụ:

In New York you can get a huge range of takeaway food cheaper than cooking at home.

Ở New York, bạn có thể mua được rất nhiều đồ ăn mang đi với giá rẻ hơn so với việc nấu ở nhà.

side dish

/ˈsaɪd dɪʃ/

(noun) món phụ, đồ ăn kèm

Ví dụ:

As a side dish, serve plain white rice.

Như một món phụ, phục vụ cơm trắng.

brunch

/brʌntʃ/

(noun) bữa sáng muộn, bữa nửa buổi

Ví dụ:

We always have brunch together on Sunday.

Chúng tôi luôn có bữa sáng muộn cùng nhau vào Chủ nhật.

portion

/ˈpɔːr.ʃən/

(verb) chia ra, chia phần;

(noun) phần chia ra, phần, khẩu phần

Ví dụ:

A portion of the jetty still stands.

Một phần của cầu tàu vẫn đứng vững.

savory

/ˈseɪ.vɚ.i/

(adjective) thơm ngon, có hương vị ngon miệng, có hương vị mặn;

(noun) rau húng mùa hè, hương thảo châu Âu, món ăn mặn (dọn vào cuối bữa ăn)

Ví dụ:

a savory smell from the kitchen

mùi thơm ngon từ nhà bếp

cuisine

/kwɪˈziːn/

(noun) ẩm thực, cách nấu nướng

Ví dụ:

Much Venetian cuisine is based on seafood.

Phần lớn ẩm thực của Venice dựa trên hải sản.

beat

/biːt/

(noun) cú đánh, cái trội hơn hẳn, nhịp đánh;

(verb) đập, đánh, nện;

(adjective) mệt lử, kiệt sức

Ví dụ:

I'm beat—I need an hour or so to rest.

Tôi đã kiệt sức — tôi cần một giờ hoặc lâu hơn để nghỉ ngơi.

stir

/stɝː/

(verb) khuấy, quấy, làm lay động;

(noun) sự khuấy, sự trộn, sự chuyển động

Ví dụ:

Could you give the soup a quick stir?

Bạn có thể khuấy nhanh súp không?

vinegar

/ˈvɪn.ə.ɡɚ/

(noun) giấm

Ví dụ:

Would you like oil and vinegar on your salad?

Bạn có muốn trộn dầu và giấm vào món salad của mình không?

herb

/ɝːb/

(noun) cỏ, thảo mộc

Ví dụ:

bundles of dried herbs

thảo mộc khô

chili

/ˈtʃɪl.i/

(noun) món chilli con carne, ớt

Ví dụ:

Chili is a traditional Mexican dish that is made with a combination of meat, chili peppers, and a variety of spices and seasonings.

Chilli con carne là một món ăn truyền thống của Mexico được chế biến với sự kết hợp của thịt, ớt và nhiều loại gia vị, hạt nêm.

zucchini

/zuːˈkiː.ni/

(noun) bí ngòi, quả bí ngòi

Ví dụ:

I have just grown some zucchinis.

Tôi vừa mới trồng một số bí ngòi.

skim milk

/ˌskɪm ˈmɪlk/

(noun) sữa gầy, sữa tách béo

Ví dụ:

Skim milk may be a better choice if you're watching your saturated fat intake. 

Sữa tách béo có thể là lựa chọn tốt hơn nếu bạn đang theo dõi lượng chất béo bão hòa của mình.

margarine

/ˈmɑːr.dʒɚ.ɪn/

(noun) bơ thực vật

Ví dụ:

Cream the margarine and sugar together.

Nghiền bơ thực vật và đường với nhau.

cereal

/ˈsɪr.i.əl/

(noun) ngũ cốc

Ví dụ:

Cereal supplies with extra vitamins.

Nguồn cung cấp ngũ cốc với các vitamin bổ sung.

beverage

/ˈbev.ɚ.ɪdʒ/

(noun) đồ uống

Ví dụ:

The flight attendant offered all passenders a cold beverage during the flight.

Tiếp viên hàng không cung cấp cho tất cả các khách hàng một đồ uống lạnh trong suốt chuyến bay.

cocktail

/ˈkɑːk.teɪl/

(noun) cocktail, hợp chất, hỗn hợp

Ví dụ:

a cocktail bar

một quầy bar phục vụ cocktail

tonic

/ˈtɑː.nɪk/

(noun) thuốc bổ, chủ âm, tonic (nước khoáng có pha hương vị quinin)

Ví dụ:

Two gin and tonics, please.

Cho tôi hai rượu gin và tonic, làm ơn.

sparkling

/ˈspɑːr.klɪŋ/

(adjective) lấp lánh, lóng lánh, sủi bọt, rực rỡ

Ví dụ:

her sparkling blue eyes

đôi mắt xanh lấp lánh của cô ấy

still

/stɪl/

(adverb) vẫn, vẫn còn;

(adjective) đứng yên, tĩnh mịch, phẳng lặng;

(noun) sự yên lặng, sự yên tĩnh, sự tĩnh mịch;

(verb) làm cho yên lặng, làm cho bất động, làm cho êm dịu

Ví dụ:

I can't brush your hair if you don't hold still.

Tôi không thể chải tóc cho bạn nếu bạn không giữ yên.

flat

/flæt/

(adjective) phẳng, dẹt, nhẵn;

(noun) ngăn, lòng, mặt phẳng;

(verb) làm bẹt, dát mỏng;

(adverb) bằng, phẳng, dẹt

Ví dụ:

Trim the surface of the cake to make it completely flat.

Xén bề mặt bánh cho phẳng hoàn toàn.

neat

/niːt/

(adjective) sạch gọn, ngăn nắp, rõ ràng

Ví dụ:

The books had been stacked up in neat piles.

Những cuốn sách đã được chất thành từng chồng ngăn nắp.

sip

/sɪp/

(noun) ngụm, hớp, sự nhấp nháp;

(verb) nhấp, uống từng hớp, nhâm nhi

Ví dụ:

She took a sip of the red wine.

Cô ấy nhấp một ngụm rượu vang đỏ.

corkscrew

/ˈkɔːrk.skruː/

(noun) dụng cụ mở nút chai;

(verb) ngoằn ngoèo, xoắn ốc, xoắn lại;

(adjective) xoăn, xoắn ốc

Ví dụ:

Her daughter's hair is a mass of wonderful red corkscrew curls.

Tóc của con gái cô ấy là một khối những lọn xoăn màu đỏ tuyệt đẹp.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu