Bộ từ vựng Các Từ Vựng Thông Dụng Nhất trong bộ Công Nghệ Thực Phẩm: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Các Từ Vựng Thông Dụng Nhất' trong bộ 'Công Nghệ Thực Phẩm' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) chất phụ gia;
(adjective) (thuộc) phép cộng, để cộng vào, để thêm vào
Ví dụ:
Let Z be the additive group of integers.
Giả sử Z là nhóm số nguyên cộng.
(noun) sự sục khí, sự cho hơi vào, cho khí cacbonic vào, sự nạp hơi, sự nạp khí
Ví dụ:
The waterfall increases the aeration of the pond water.
Thác nước làm tăng độ sục khí của nước ao.
(adjective) kỵ khí, không cần oxy
Ví dụ:
anaerobic bacteria
vi khuẩn kỵ khí
(noun) sự chú giải, sự chú thích
Ví dụ:
The new edition is based on previously unpublished manuscripts with full annotation.
Phiên bản mới dựa trên các bản thảo chưa được xuất bản trước đó với chú thích đầy đủ.
(noun) chất chống oxy hóa
Ví dụ:
She takes the vitamins, minerals, antioxidants, and folic acid in women's multivitamins.
Cô ấy bổ sung các vitamin, khoáng chất, chất chống oxy hóa và axit folic trong vitamin tổng hợp dành cho phụ nữ.
(adjective) kháng khuẩn
Ví dụ:
an antibacterial facial wash
sữa rửa mặt kháng khuẩn
(noun) thuộc tính;
(verb) cho rằng, cho là, quy cho
Ví dụ:
The most basic attribute of all animals is consciousness.
Thuộc tính cơ bản nhất của mọi loài động vật là ý thức.
(noun) chế độ ăn uống cân bằng
Ví dụ:
If you have a balanced diet, you are getting all the vitamins you need.
Nếu bạn có một chế độ ăn uống cân bằng, bạn đang nhận được tất cả các loại vitamin cần thiết.
(adjective) phân hủy sinh học, có thể bị vi khuẩn làm cho thối rữa
Ví dụ:
Biodegradable packaging helps to limit the amount of harmful chemicals released into the atmosphere.
Bao bì phân hủy sinh học giúp hạn chế lượng hóa chất độc hại thải vào khí quyển.
(adjective) nhạt nhẽo
Ví dụ:
I find chicken a little bland.
Tôi thấy gà hơi nhạt nhẽo.
(noun) canxi
Ví dụ:
The doctor said calcium is very important for our body.
Bác sĩ cho biết canxi rất quan trọng đối với cơ thể chúng ta.
(noun) bệnh celiac, bệnh không dung nạp gluten
Ví dụ:
People with coeliac disease need to keep to a gluten-free diet.
Những người mắc bệnh celiac cần phải tuân thủ chế độ ăn không chứa gluten.
(adjective) (thức ăn) nấu chín làm lạnh nhanh
Ví dụ:
cook-chill meals
bữa ăn nấu chín làm lạnh nhanh
(noun) tính nhất quán, tính kiên định
Ví dụ:
We need to ensure the consistency of service to our customers.
Chúng ta cần đảm bảo tính nhất quán của dịch vụ cho khách hàng.
(verb) làm ô nhiễm, làm hư hỏng, làm nhiễm
Ví dụ:
Much of the coast has been contaminated by nuclear waste.
Phần lớn bờ biển đã bị làm ô nhiễm bởi chất thải hạt nhân.
(noun) sự lây nhiễm chéo
Ví dụ:
Always cover raw food to prevent cross-contamination.
Luôn đậy kín thực phẩm sống để tránh lây nhiễm chéo.
(noun) vùng nguy hiểm, khu vực nguy hiểm
Ví dụ:
They quickly evacuated people living in the danger zone.
Họ đã nhanh chóng sơ tán những người sống trong vùng nguy hiểm.
(adjective) dốc xuống, đi xuống, giảm dần
Ví dụ:
a rocky descending path
một con đường dốc xuống đầy đá
(noun) từ mô tả, từ định danh, bộ mô tả, thông tin mô tả
Ví dụ:
The Global Descriptor Table is a data structure used to define the characteristics of the various memory areas used during program execution.
Bảng mô tả toàn cầu là một cấu trúc dữ liệu được sử dụng để xác định các đặc điểm của các vùng bộ nhớ khác nhau được sử dụng trong quá trình thực hiện chương trình.
(verb) làm hư hỏng, làm giảm giá trị, hư hỏng đi
Ví dụ:
Her health deteriorated rapidly, and she died shortly afterward.
Sức khỏe của bà ấy trở nên xấu hơn một cách nhanh chóng và bà ấy qua đời ngay sau đó.
(noun) chất nhũ hóa
Ví dụ:
These stabilizers and emulsifiers may be used because they possess other properties.
Những chất ổn định và chất nhũ hóa này có thể được sử dụng vì chúng có các đặc tính khác.
(noun) sự đánh giá, việc đánh giá, sự ước lượng
Ví dụ:
Evaluation of this new treatment cannot take place until all the data has been collected.
Việc đánh giá phương pháp điều trị mới này không thể diễn ra cho đến khi tất cả các dữ liệu đã được thu thập.
(noun) sự lên men
Ví dụ:
Sugar is converted into alcohol by a process of fermentation.
Đường được chuyển hóa thành rượu bằng quá trình lên men.
(noun) chất tăng cường hương vị, chất điều vị
Ví dụ:
The chef added a flavour enhancer to the soup to make it taste more savory.
Đầu bếp đã thêm chất tăng cường hương vị vào súp để làm cho nó có vị đậm đà hơn.
(noun) sự keratin hoá, sự hóa sừng
Ví dụ:
Keratinization is the acquisition of a horn-like character by the epithelial tissue in many parts of the body.
Keratin hóa là quá trình đạt được đặc tính giống sừng của mô biểu mô ở nhiều bộ phận của cơ thể.
(noun) chất đặc quánh, gel;
(verb) thành hình, định hình, vuốt keo
Ví dụ:
She bought a hair gel.
Cô ấy đã mua một loại gel dưỡng tóc.
(adjective) không thấm nước
Ví dụ:
an impermeable membrane
một màng không thấm nước
(noun) chiếu xạ
Ví dụ:
X-rays are a form of irradiation.
Tia X là một dạng chiếu xạ.
(noun) bàn ủi, bàn là, sắt;
(verb) ủi (quần áo);
(adjective) cứng cỏi, sắt đá
Ví dụ:
I think you have to have an iron will to make some of these decisions.
Tôi nghĩ bạn phải có một ý chí sắt đá để đưa ra một số quyết định này.
(noun) mỡ lợn;
(verb) cho mỡ vào, nhét mỡ vào
Ví dụ:
Use sunflower oil instead of lard.
Sử dụng dầu hướng dương thay vì mỡ lợn.
(noun) nghiên cứu thị trường
Ví dụ:
Market research shows that demand for small cars will continue to grow.
Nghiên cứu thị trường cho thấy nhu cầu về ô tô cỡ nhỏ sẽ tiếp tục tăng.
(noun) khối lượng tịnh
Ví dụ:
Net weight refers only to the weight of the goods in question.
Khối lượng tịnh chỉ là trọng lượng của hàng hóa đang đề cập.
(noun) chất dinh dưỡng, chất nuôi dưỡng
Ví dụ:
Fish is a source of many important nutrients, including protein, vitamins, and minerals.
Cá là nguồn cung cấp nhiều chất dinh dưỡng quan trọng, bao gồm protein, vitamin và khoáng chất.
(noun) sự béo phì
Ví dụ:
the problem of obesity among children
vấn đề béo phì ở trẻ em
(noun) phân bón
Ví dụ:
He spread fertilizer on the field with a rake.
Anh ta dùng cào rải phân bón lên ruộng.
(adjective) có khả năng gây bệnh
Ví dụ:
pathogenic organisms
sinh vật gây bệnh
(noun) mầm bệnh, tác nhân gây bệnh
Ví dụ:
the spread of pathogens by insects
sự lây lan của mầm bệnh bởi côn trùng
(noun) độ pH
Ví dụ:
The soil in our garden has a low pH.
Đất trong vườn của chúng tôi có độ pH thấp.
(noun) chất bảo quản;
(adjective) để phòng giữ, gìn giữ, bảo quản, bảo tồn, duy trì
Ví dụ:
the preservative effects of freezing
tác dụng bảo quản của đông lạnh
(noun) việc đảm bảo chất lượng
Ví dụ:
She is the company's head of worldwide quality assurance.
Cô ấy là người đứng đầu bộ phận đảm bảo chất lượng toàn cầu của công ty.
(noun) việc kiểm soát chất lượng
Ví dụ:
Practical measures such as quality control and testing are very important in the manufacturing process.
Các biện pháp thực tế như kiểm soát chất lượng và thử nghiệm rất quan trọng trong quá trình sản xuất.
(noun) bảng câu hỏi
Ví dụ:
Visitors to the country have been asked to fill in a detailed questionnaire.
Du khách đến thăm đất nước này đã được yêu cầu điền vào một bảng câu hỏi chi tiết.
(noun) mẫu, kiểu;
(verb) thử, lấy mẫu
Ví dụ:
Investigations involved analyzing samples of handwriting.
Các cuộc điều tra liên quan đến việc phân tích các mẫu chữ viết tay.
(noun) hạn sử dụng, thời hạn sử dụng
Ví dụ:
The product has a guaranteed shelf life of 60 days.
Sản phẩm có thời hạn sử dụng được đảm bảo là 60 ngày.
(noun) ngày hết hạn
Ví dụ:
The expiration date on this yogurt was November 20.
Ngày hết hạn của loại sữa chua này là ngày 20 tháng 11.
(noun) mỡ trừu
Ví dụ:
Shortening is fat that is used for making pastry.
Mỡ trừu là chất béo được sử dụng để làm bánh ngọt.
(noun) đáp án, lời giải, giải pháp
Ví dụ:
There's no easy solution to this problem.
Không có giải pháp dễ dàng cho vấn đề này.
(noun) việc khử trùng, việc triệt sản
Ví dụ:
Adequate sterilisation of medical and surgical instruments is essential.
Việc khử trùng đầy đủ các dụng cụ y tế và phẫu thuật là điều cần thiết.
(noun) lệnh đình chỉ, việc đình chỉ, hệ thống giảm xóc, hệ thống treo
Ví dụ:
The two players are appealing against their suspensions.
Hai cầu thủ đang kháng cáo án treo giò của họ.
(noun) tính bền vững, sự bền vững
Ví dụ:
a company well-known for its commitment to environmental sustainability
một công ty nổi tiếng với cam kết về tính bền vững của môi trường
(noun) triệu chứng (của căn bệnh), dấu hiệu (về cái gì xấu)
Ví dụ:
Dental problems may be a symptom of other illness.
Các vấn đề về răng miệng có thể là một triệu chứng của bệnh khác.
(noun) sự can thiệp, sự xáo trộn, sự mua chuộc, sự đút lót
Ví dụ:
The medications come in sealed containers to protect against tampering.
Các loại thuốc được đựng trong hộp kín để chống lại sự can thiệp.
(noun) đạm thực vật có kết cấu, thịt chay khô
Ví dụ:
The vegetarian chicken is made using textured vegetable protein.
Gà chay được làm bằng đạm thực vật có kết cấu.
(noun) người ăn chay;
(adjective) ăn chay, chay
Ví dụ:
a vegetarian restaurant
một nhà hàng chay