Nghĩa của từ preservative trong tiếng Việt
preservative trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
preservative
US /prɪˈzɝː.və.t̬ɪv/
UK /prɪˈzɜː.və.tɪv/
Danh từ
chất bảo quản
a substance used to preserve foodstuffs, wood, or other materials.
Ví dụ:
•
Many processed foods contain artificial preservatives.
Nhiều thực phẩm chế biến sẵn chứa chất bảo quản nhân tạo.
•
This wood preservative protects against rot and insects.
Chất bảo quản gỗ này bảo vệ chống lại mục nát và côn trùng.
Từ đồng nghĩa:
Từ liên quan: