Bộ từ vựng Chữ B trong bộ Oxford 5000 - C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ B' trong bộ 'Oxford 5000 - C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) phông nền sân khấu, bối cảnh, bức màn phông
Ví dụ:
The mountains provided a dramatic backdrop for our picnic.
Những ngọn núi đã cung cấp một bối cảnh ấn tượng cho chuyến dã ngoại của chúng tôi.
(noun) sự hỗ trợ, sự ủng hộ, lớp lót, lớp đệm
Ví dụ:
They have won financial backing from the EU.
Họ đã giành được sự hỗ trợ tài chính từ EU.
(noun) bản sao lưu, bản sao dự phòng, sự hỗ trợ;
(adjective) dự bị, dự phòng
Ví dụ:
Willie moves to Chicago, where he becomes a backup artist for a sultry blues singer.
Willie chuyển đến Chicago, nơi anh ấy trở thành nghệ sĩ dự bị cho một ca sĩ nhạc blues hấp dẫn.
(noun) tiền bảo lãnh, sự bảo lãnh tại ngoại, đòn gánh;
(verb) đóng tiền bảo lãnh, rời đi, tiếp cận
Ví dụ:
Because of a previous conviction, the judge refused to grant bail.
Vì đã có tiền án, thẩm phán từ chối cho tại ngoại.
(noun) lá thăm, lá phiếu, sự bỏ phiếu kín;
(verb) bỏ phiếu kín
Ví dụ:
Representatives were elected by ballot.
Các đại diện được bầu bằng cách bỏ phiếu kín.
(noun) ngọn cờ, biểu ngữ, băng rôn;
(adjective) tốt, quan trọng, hạng nhất
Ví dụ:
I predict that 1998 will be a banner year.
Tôi dự đoán rằng 1998 sẽ là một năm tiêu biểu.
(adjective) trần, trần truồng, trọc;
(verb) để lộ, lột, bóc trần;
(adverb) rất, nhiều;
(determiner) nhiều, rất
Ví dụ:
She likes to walk around with bare feet.
Cô ấy thích đi bộ xung quanh bằng chân trần.
(noun) thùng (khoảng 150 lít), nòng súng;
(verb) lao, phóng nhanh
Ví dụ:
Oil prices fell to $9 a barrel.
Giá dầu giảm xuống còn 9 đô la một thùng.
(noun) cá vược, âm trầm, người hát giọng trầm;
(adjective) (thuộc) bass, âm trầm, giọng trầm
Ví dụ:
a bass guitar
cây đàn guitar bass
(noun) con dơi, gậy (bóng chày), vợt (quần vợt);
(verb) đánh
Ví dụ:
Bats are the only mammal that can fly.
Dơi là loài động vật có vú duy nhất có thể bay.
(noun) chiến trường, trận địa
Ví dụ:
We visited the Civil War battlefield at Gettysburg.
Chúng tôi đến thăm chiến trường Nội chiến ở Gettysburg.
(noun) vịnh, tiếng chó sủa, ô, khu vực;
(verb) sủa, tru;
(adjective) (ngựa) màu nâu đỏ
Ví dụ:
a bay horse
con ngựa màu nâu đỏ
(noun) xà, dầm, tia;
(verb) chiếu rọi, rạng rỡ, tươi cười
Ví dụ:
The sitting room had exposed wooden beams.
Phòng khách có dầm gỗ lộ ra ngoài.
(noun) sự thay mặt, sự đại diện
Ví dụ:
Unfortunately, George cannot be with us today so I am pleased to accept this award on his behalf.
Rất tiếc, George không thể có mặt với chúng tôi ngày hôm nay nên tôi xin thay mặt anh ấy nhận giải thưởng này.
(adjective) được yêu mến, được yêu quý;
(noun) người yêu dấu, người yêu quý, người mình yêu quý
Ví dụ:
Eric was a gifted teacher beloved by all those he taught over the years.
Eric là một giáo viên tài năng được yêu mến bởi tất cả những người anh ấy đã dạy trong những năm qua.
(noun) ghế dài, bàn, ghế dự bị;
(verb) ngồi dự bị
Ví dụ:
a park bench
một ghế dài ở công viên
(noun) tiêu chuẩn, dấu làm chuẩn, điểm chuẩn;
(verb) so sánh, làm chuẩn, đạt điểm chuẩn;
(adjective) (thuộc) điểm chuẩn, tiêu chuẩn
Ví dụ:
Teachers give benchmark tests to see whether students are grasping the new curriculum.
Giáo viên gửi điểm chuẩn bài kiểm tra để xem học sinh có nắm bắt chương trình mới hay không.
(adverb) ở dưới, ở dưới thấp;
(preposition) ở dưới, thấp kém, không đáng
Ví dụ:
A house built on stilts to allow air to circulate beneath.
Một ngôi nhà sàn được xây dựng để không khí lưu thông ở dưới.
(noun) người thụ hưởng, người hưởng lợi
Ví dụ:
She was the sole beneficiary of her father’s will.
Cô ấy là người thụ hưởng duy nhất theo di chúc của cha cô ấy.
(verb) phản bội, phụ bạc, tiết lộ
Ví dụ:
He promised never to betray his wife.
Anh ta hứa sẽ không bao giờ phản bội vợ của mình.
(verb) trói, buộc, ràng buộc;
(noun) sự ràng buộc
Ví dụ:
Borrowing money may put you in a real bind.
Vay tiền có thể đặt bạn vào một ràng buộc thực sự.
(noun) tiểu sử, lý lịch
Ví dụ:
He wrote a biography of Winston Churchill.
Ông ấy đã viết một cuốn tiểu sử của Winston Churchill.
(adjective) kỳ dị, kỳ lạ, kỳ quái
Ví dụ:
That party was too bizarre for me!
Bữa tiệc đó đối với tôi quá kỳ lạ!
(noun) lưỡi, lá (cỏ, lúa), mái (chèo)
Ví dụ:
Cut cleanly using a sharp blade.
Cắt sạch bằng một lưỡi dao sắc.
(verb) làm nổ tung, phá (bằng mìn), vang lên;
(noun) vụ nổ, luồng gió, luồng hơi;
(exclamation) tức thật!
Ví dụ:
Oh blast! I've left my keys at home!
Ôi tức thật! Tôi đã để quên chìa khóa ở nhà!
(noun) sự pha trộn, sự kết hợp;
(verb) pha trộn, trộn lẫn, hợp nhau
Ví dụ:
Their music is a blend of jazz and African rhythms.
Âm nhạc của họ là sự pha trộn giữa nhịp điệu jazz và châu Phi.
(verb) giáng phúc, ban phúc, làm cho may mắn
Ví dụ:
He blessed the dying man and anointed him.
Ngài ấy ban phúc cho người sắp chết và xức dầu cho anh ta.
(noun) phước lành, phúc lành, kinh
Ví dụ:
We ask God's blessing on Joan at this difficult time.
Chúng tôi cầu xin Chúa ban phước lành cho Joan vào thời điểm khó khăn này.
(verb) khoe khoang, khoác lác, tự kiêu;
(noun) lời khoe khoang, sự nói khoác, sự khoe khoang
Ví dụ:
Despite his boasts that his children were brilliant, neither of them went to college.
Bất chấp những lời khoe khoang của ông ta rằng các con của ông ta rất thông minh, nhưng cả hai đều không học đại học.
(noun) tiền thưởng, lợi tức chia thêm
Ví dụ:
Big Christmas bonuses
tiền thưởng Giáng sinh lớn
(noun) thời kỳ bùng nổ, sự tăng vọt, thời kỳ phát đạt;
(verb) bùng nổ, tăng vọt
Ví dụ:
Living standards improved rapidly during the post-war boom.
Mức sống được cải thiện nhanh chóng trong thời kỳ bùng nổ sau chiến tranh.
(verb) nảy lên, nhảy vụt ra, bật ra;
(noun) sự nảy lên, sự bật lên, sự khoe khoang khoác lác
Ví dụ:
A bad bounce caused the ball to get away from the second baseman.
Một pha bật không tốt đã khiến bóng đi trúng cầu thủ thứ hai.
(noun) đường biên giới, ranh giới
Ví dụ:
Residents are opposed to the prison being built within the city boundary.
Cư dân phản đối việc nhà tù được xây dựng trong ranh giới thành phố.
(verb) cúi chào, khom, quỳ;
(noun) nơ con bướm, vòm, sự cúi chào
Ví dụ:
They want bows and arrows.
Họ muốn cung và tên.
(noun) sự vi phạm, sự phạm, sự tan vỡ;
(verb) vi phạm, phạm, chọc thủng
Ví dụ:
They are in breach of Article 119.
Họ vi phạm Điều 119.
(noun) sự hỏng máy, sự suy sụp, sự thất bại
Ví dụ:
Both sides blamed each other for the breakdown of talks.
Cả hai bên đều đổ lỗi cho nhau về sự thất bại của các cuộc đàm phán.
(noun) sự đột phá, bước đột phá;
(adjective) đột phá;
(phrasal verb) đột phá, ló dạng, xuyên qua, phá vỡ
Ví dụ:
The article described the impact of their breakthrough discovery of the structure of DNA.
Bài báo mô tả tác động của khám phá đột phá của họ về cấu trúc của DNA.
(noun) nòi, giống, dòng dõi;
(verb) gây giống, chăn nuôi, sinh sản
Ví dụ:
The big continental breeds are eagerly being imported by British farmers.
Các giống bò lớn của lục địa này đang được nông dân Anh háo hức nhập khẩu.
(noun) băng thông rộng
Ví dụ:
Internet connection via broadband offers many advantages.
Kết nối Internet qua băng thông rộng mang lại nhiều lợi thế.
(noun) trình duyệt web
Ví dụ:
The latest version of the browser allows you to listen to the radio while you surf the net.
Phiên bản mới nhất của trình duyệt cho phép bạn nghe radio trong khi lướt net.
(adjective) hung ác, tàn bạo, cục súc
Ví dụ:
He had presided over a brutal regime in which thousands of people had "disappeared".
Ông ta đã chủ trì một chế độ tàn bạo, trong đó hàng ngàn người đã "biến mất".
(noun) đô la, hươu, hoẵng, nai, thỏ đực, công tử bột;
(verb) nhảy chụm bốn vó, chao đảo
Ví dụ:
They cost ten bucks.
Chúng có giá mười đô la.
(noun) bạn thân
Ví dụ:
They had become the best of buddies.
Họ đã trở thành những người bạn thân tốt nhất của nhau.
(noun) vật đệm, cái giảm xóc, bộ giảm chấn, bộ đệm;
(verb) giảm thiểu, bảo vệ, đệm
Ví dụ:
Support from family and friends acts as a buffer against stress.
Sự hỗ trợ từ gia đình và bạn bè đóng vai trò như một đệm chống lại căng thẳng.
(noun) phần lớn, số lượng lớn, kích thước lớn, khối lượng lớn, hình thể lớn
Ví dụ:
The bulk of the population lives in cities.
Phần lớn dân số sống ở các thành phố.
(noun) gánh nặng;
(verb) gánh vác, làm gánh nặng
Ví dụ:
The main burden of caring for old people falls on the state.
Gánh nặng chính trong việc chăm sóc người già thuộc về nhà nước.
(noun) bộ máy quan liêu
Ví dụ:
I had to deal with the university's bureaucracy when I was applying for financial aid.
Tôi đã phải đối phó với bộ máy quan liêu của trường đại học khi tôi nộp đơn xin hỗ trợ tài chính.
(noun) việc chôn cất
Ví dụ:
Her body was sent home for burial.
Thi thể của cô ấy được đưa về nhà để chôn cất.
(noun) sự nổ tung, cơn, loạt phát súng;
(verb) vỡ ra, nổ tung, vỡ tung, bộc phát, lao vào
Ví dụ:
a burst in the water pipe
sự nổ tung trong ống nước