Nghĩa của từ burst trong tiếng Việt
burst trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
burst
US /bɝːst/
UK /bɜːst/
Động từ
1.
nổ, vỡ
break open or apart suddenly and violently, typically as a result of an internal pressure
Ví dụ:
•
The balloon burst with a loud pop.
Quả bóng bay nổ tung với tiếng kêu lớn.
•
The pipes burst due to the freezing temperatures.
Các đường ống bị vỡ do nhiệt độ đóng băng.
Danh từ
sự bùng nổ, cú bứt tốc
an instance of breaking or bursting
Ví dụ:
•
There was a sudden burst of laughter from the crowd.
Có một tiếng nổ cười đột ngột từ đám đông.
•
A burst of speed helped him win the race.
Một cú bứt tốc đã giúp anh ấy thắng cuộc đua.
Từ liên quan: