Bộ từ vựng Nấu ăn trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Nấu ăn' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) người đánh bóng, bột nhão;
(verb) đánh đập, hành hạ, ngược đãi
Ví dụ:
The batter swings and misses.
Người đánh bóng lắc lư và đánh trượt.
(noun) sự pha trộn, sự kết hợp;
(verb) pha trộn, trộn lẫn, hợp nhau
Ví dụ:
Their music is a blend of jazz and African rhythms.
Âm nhạc của họ là sự pha trộn giữa nhịp điệu jazz và châu Phi.
(verb) cắt, lạng (thịt), khắc, tạc, chạm, đục, tạo ra
Ví dụ:
Who's going to carve the turkey?
Ai sẽ lạng thịt con gà tây?
(verb) rã đông
Ví dụ:
Take some meat out of the freezer to defrost for supper.
Lấy một ít thịt ra khỏi tủ đông để rã đông cho bữa tối.
(noun) bản tóm tắt, tập san;
(verb) tiêu hóa, hiểu thấu, lĩnh hội
Ví dụ:
A digest of the research findings is now available.
Hiện đã có bản tóm tắt các kết quả nghiên cứu.
(verb) nghiền, bóp nát, xây xát;
(noun) khoai tây nghiền, cám (gia súc), hạt ngâm nước nóng (ủ rượu)
Ví dụ:
sausage and mash
xúc xích và khoai tây nghiền
(verb) hâm nóng lại, đun nóng lại
Ví dụ:
Reheated leftovers make a great lunch.
Thức ăn thừa được hâm nóng lại tạo nên một bữa trưa tuyệt vời.
(verb) bào, mài, nạo;
(noun) vỉ lò, lưới sàng quặng, bàn nạo
Ví dụ:
A huge log fire was burning in the grate.
Đống lửa lớn đang cháy trong vỉ lò.
(noun) công việc buồn tẻ, sự xay, tán, nghiền, tiếng nghiến ken két;
(verb) nghiền, xay, tán
Ví dụ:
the daily grind of family life
công việc buồn tẻ hàng ngày của cuộc sống gia đình
(verb) đun sôi, giận dữ lên, sôi sục;
(noun) trạng thái đun sôi, sự đun sôi
Ví dụ:
Bring the sauce to a simmer and cook for 5 minutes.
Đun sôi nước sốt và nấu trong 5 phút.
(noun) hơi nước, đám hơi nước;
(verb) bốc hơi, lên hơi, chạy bằng hơi nước
Ví dụ:
Steam rose from the simmering stew.
Hơi nước bốc lên từ món hầm sôi lăn tăn.
(noun) món hầm, sự bối rối, lo âu, sự hoảng hốt;
(verb) hầm, ngột ngạt, rất nóng
Ví dụ:
She prepared a hearty stew for dinner.
Cô ấy chuẩn bị món hầm thịnh soạn cho bữa tối.
(phrasal verb) ấm lên, hâm nóng, khởi động;
(noun) sự khởi động, giai đoạn khởi động
Ví dụ:
Let's do a few warm-up exercises.
Chúng ta hãy thực hiện một vài bài tập khởi động.
(verb) quất, đánh bằng roi, chạy vụt;
(noun) roi da, nghị viên phụ trách tổ chức, giấy báo của nghị viên phụ trách tổ chức
Ví dụ:
She lashed the horses mercilessly with her long whip.
Cô ta dùng roi dài quất ngựa không thương tiếc.
(verb) siết chặt, ép, vắt, nén, chen;
(noun) sự ép, vắt, bóp, nén, sự siết chặt, sự chen chúc
Ví dụ:
a squeeze of lemon juice
vắt nước cốt chanh
(adjective) nhạt nhẽo
Ví dụ:
I find chicken a little bland.
Tôi thấy gà hơi nhạt nhẽo.
(adjective) mập mạp, mũm mĩm, dày
Ví dụ:
She’s a chunky woman with a powerful personality.
Cô ấy là phụ nữ mũm mĩm với cá tính mạnh mẽ.
(adjective) dai, phải nhai nhiều
Ví dụ:
The meat was tasteless and chewy.
Thịt không vị và dai.
(adjective) có nhiều kem, mịn, mượt
Ví dụ:
The chocolate mousse was smooth and creamy.
Bánh mousse sô cô la mịn và có nhiều kem.
(adjective) giòn
Ví dụ:
The toast was delicious, hot, and crunchy.
Bánh mì nướng rất ngon, nóng và giòn.
(noun) cảm giác thèm ăn, sự thèm ăn, sự ngon miệng
Ví dụ:
He has a healthy appetite.
Anh ấy có một sự thèm ăn lành mạnh.
(noun) yến tiệc, tiệc lớn
Ví dụ:
Medieval banquets are held in the castle once a month.
Các bữa yến tiệc thời trung cổ được tổ chức trong lâu đài mỗi tháng một lần.
(noun) bữa tiệc, yến tiệc, niềm hứng thú;
(verb) thưởng thức, dự tiệc, ăn cỗ
Ví dụ:
a wedding feast
tiệc cưới
(noun) bữa sáng muộn, bữa nửa buổi
Ví dụ:
We always have brunch together on Sunday.
Chúng tôi luôn có bữa sáng muộn cùng nhau vào Chủ nhật.
(noun) bữa tiệc buffet, quầy buffet, quầy phục vụ thức ăn tự chọn;
(verb) đánh/ đẩy thô bạo, vùi dập
Ví dụ:
The hotel offered a delicious buffet, where guests could help themselves to a variety of dishes.
Khách sạn cung cấp một bữa tiệc buffet ngon miệng, nơi khách có thể tự phục vụ mình với đa dạng các món ăn.
(noun) giờ uống trà (vào buổi chiều)
Ví dụ:
She only has one meal a day at teatime.
Cô ấy chỉ ăn một bữa một ngày vào giờ uống trà.
(noun) dụng cụ mở nút chai;
(verb) ngoằn ngoèo, xoắn ốc, xoắn lại;
(adjective) xoăn, xoắn ốc
Ví dụ:
Her daughter's hair is a mass of wonderful red corkscrew curls.
Tóc của con gái cô ấy là một khối những lọn xoăn màu đỏ tuyệt đẹp.
(noun) đồ thủy tinh
Ví dụ:
a collection of ornamental glassware
bộ sưu tập đồ thủy tinh trang trí
(noun) liễn (đĩa sâu lòng có nắp để đựng súp, rau,...)
Ví dụ:
Pour mussels into a tureen or large bowl.
Đổ hến vào liễn hoặc tô lớn.