Avatar of Vocabulary Set Nấu ăn

Bộ từ vựng Nấu ăn trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Nấu ăn' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

batter

/ˈbæt̬.ɚ/

(noun) người đánh bóng, bột nhão;

(verb) đánh đập, hành hạ, ngược đãi

Ví dụ:

The batter swings and misses.

Người đánh bóng lắc lư và đánh trượt.

blend

/blend/

(noun) sự pha trộn, sự kết hợp;

(verb) pha trộn, trộn lẫn, hợp nhau

Ví dụ:

Their music is a blend of jazz and African rhythms.

Âm nhạc của họ là sự pha trộn giữa nhịp điệu jazz và châu Phi.

carve

/kɑːrv/

(verb) cắt, lạng (thịt), khắc, tạc, chạm, đục, tạo ra

Ví dụ:

Who's going to carve the turkey?

Ai sẽ lạng thịt con gà tây?

deep-fry

/ˌdiːpˈfraɪ/

(verb) chiên ngập dầu

Ví dụ:

deep-fry chicken pieces

chiên ngập dầu miếng gà

defrost

/ˌdiːˈfrɑːst/

(verb) rã đông

Ví dụ:

Take some meat out of the freezer to defrost for supper.

Lấy một ít thịt ra khỏi tủ đông để rã đông cho bữa tối.

digest

/daɪˈdʒest/

(noun) bản tóm tắt, tập san;

(verb) tiêu hóa, hiểu thấu, lĩnh hội

Ví dụ:

A digest of the research findings is now available.

Hiện đã có bản tóm tắt các kết quả nghiên cứu.

mash

/mæʃ/

(verb) nghiền, bóp nát, xây xát;

(noun) khoai tây nghiền, cám (gia súc), hạt ngâm nước nóng (ủ rượu)

Ví dụ:

sausage and mash

xúc xích và khoai tây nghiền

reheat

/ˌriːˈhiːt/

(verb) hâm nóng lại, đun nóng lại

Ví dụ:

Reheated leftovers make a great lunch.

Thức ăn thừa được hâm nóng lại tạo nên một bữa trưa tuyệt vời.

grate

/ɡreɪt/

(verb) bào, mài, nạo;

(noun) vỉ lò, lưới sàng quặng, bàn nạo

Ví dụ:

A huge log fire was burning in the grate.

Đống lửa lớn đang cháy trong vỉ lò.

grind

/ɡraɪnd/

(noun) công việc buồn tẻ, sự xay, tán, nghiền, tiếng nghiến ken két;

(verb) nghiền, xay, tán

Ví dụ:

the daily grind of family life

công việc buồn tẻ hàng ngày của cuộc sống gia đình

simmer

/ˈsɪm.ɚ/

(verb) đun sôi, giận dữ lên, sôi sục;

(noun) trạng thái đun sôi, sự đun sôi

Ví dụ:

Bring the sauce to a simmer and cook for 5 minutes.

Đun sôi nước sốt và nấu trong 5 phút.

steam

/stiːm/

(noun) hơi nước, đám hơi nước;

(verb) bốc hơi, lên hơi, chạy bằng hơi nước

Ví dụ:

Steam rose from the simmering stew.

Hơi nước bốc lên từ món hầm sôi lăn tăn.

stew

/stuː/

(noun) món hầm, sự bối rối, lo âu, sự hoảng hốt;

(verb) hầm, ngột ngạt, rất nóng

Ví dụ:

She prepared a hearty stew for dinner.

Cô ấy chuẩn bị món hầm thịnh soạn cho bữa tối.

warm up

/wɔːrm ˈʌp/

(phrasal verb) ấm lên, hâm nóng, khởi động;

(noun) sự khởi động, giai đoạn khởi động

Ví dụ:

Let's do a few warm-up exercises.

Chúng ta hãy thực hiện một vài bài tập khởi động.

whip

/wɪp/

(verb) quất, đánh bằng roi, chạy vụt;

(noun) roi da, nghị viên phụ trách tổ chức, giấy báo của nghị viên phụ trách tổ chức

Ví dụ:

She lashed the horses mercilessly with her long whip.

Cô ta dùng roi dài quất ngựa không thương tiếc.

squeeze

/skwiːz/

(verb) siết chặt, ép, vắt, nén, chen;

(noun) sự ép, vắt, bóp, nén, sự siết chặt, sự chen chúc

Ví dụ:

a squeeze of lemon juice

vắt nước cốt chanh

bland

/blænd/

(adjective) nhạt nhẽo

Ví dụ:

I find chicken a little bland.

Tôi thấy gà hơi nhạt nhẽo.

chunky

/ˈtʃʌŋ.ki/

(adjective) mập mạp, mũm mĩm, dày

Ví dụ:

She’s a chunky woman with a powerful personality.

Cô ấy là phụ nữ mũm mĩm với cá tính mạnh mẽ.

chewy

/ˈtʃuː.i/

(adjective) dai, phải nhai nhiều

Ví dụ:

The meat was tasteless and chewy.

Thịt không vị và dai.

creamy

/ˈkriː.mi/

(adjective) có nhiều kem, mịn, mượt

Ví dụ:

The chocolate mousse was smooth and creamy.

Bánh mousse sô cô la mịn và có nhiều kem.

crispy

/ˈkrɪs.pi/

(adjective) giòn, giòn và tươi (hoa quả)

Ví dụ:

crispy batter

bột chiên giòn

crunchy

/ˈkrʌn.tʃi/

(adjective) giòn

Ví dụ:

The toast was delicious, hot, and crunchy.

Bánh mì nướng rất ngon, nóng và giòn.

tinned

/tɪnd/

(adjective) đóng hộp

Ví dụ:

tinned fruit

trái cây đóng hộp

appetite

/ˈæp.ə.taɪt/

(noun) cảm giác thèm ăn, sự thèm ăn, sự ngon miệng

Ví dụ:

He has a healthy appetite.

Anh ấy có một sự thèm ăn lành mạnh.

banquet

/ˈbæŋ.kwət/

(noun) yến tiệc, tiệc lớn

Ví dụ:

Medieval banquets are held in the castle once a month.

Các bữa yến tiệc thời trung cổ được tổ chức trong lâu đài mỗi tháng một lần.

feast

/fiːst/

(noun) bữa tiệc, yến tiệc, niềm hứng thú;

(verb) thưởng thức, dự tiệc, ăn cỗ

Ví dụ:

a wedding feast

tiệc cưới

brunch

/brʌntʃ/

(noun) bữa sáng muộn, bữa nửa buổi

Ví dụ:

We always have brunch together on Sunday.

Chúng tôi luôn có bữa sáng muộn cùng nhau vào Chủ nhật.

buffet

/bəˈfeɪ/

(noun) bữa tiệc buffet, quầy buffet, quầy phục vụ thức ăn tự chọn;

(verb) đánh/ đẩy thô bạo, vùi dập

Ví dụ:

The hotel offered a delicious buffet, where guests could help themselves to a variety of dishes.

Khách sạn cung cấp một bữa tiệc buffet ngon miệng, nơi khách có thể tự phục vụ mình với đa dạng các món ăn.

teatime

/ˈtiː.taɪm/

(noun) giờ uống trà (vào buổi chiều)

Ví dụ:

She only has one meal a day at teatime.

Cô ấy chỉ ăn một bữa một ngày vào giờ uống trà.

corkscrew

/ˈkɔːrk.skruː/

(noun) dụng cụ mở nút chai;

(verb) ngoằn ngoèo, xoắn ốc, xoắn lại;

(adjective) xoăn, xoắn ốc

Ví dụ:

Her daughter's hair is a mass of wonderful red corkscrew curls.

Tóc của con gái cô ấy là một khối những lọn xoăn màu đỏ tuyệt đẹp.

glassware

/ˈɡlæs.wer/

(noun) đồ thủy tinh

Ví dụ:

a collection of ornamental glassware

bộ sưu tập đồ thủy tinh trang trí

tureen

/təˈriːn/

(noun) liễn (đĩa sâu lòng có nắp để đựng súp, rau,...)

Ví dụ:

Pour mussels into a tureen or large bowl.

Đổ hến vào liễn hoặc tô lớn.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu