Bộ từ vựng Trọng Lượng Cơ Thể trong bộ Vẻ bề ngoài: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Trọng Lượng Cơ Thể' trong bộ 'Vẻ bề ngoài' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) mỡ, chất béo;
(adjective) béo, béo phì, mập mạp
Ví dụ:
The driver was a fat, wheezing man.
Người lái xe là một người đàn ông mập mạp, thở khò khè.
(adjective) quá trọng lượng, béo phì, thừa cân
Ví dụ:
She is overweight comparing with her sister.
Cô ấy thừa cân so với chị gái của mình.
(adjective) béo phì, rất mập
Ví dụ:
a hugely obese young man
một thanh niên cực kỳ béo phì
(adjective) nhiều, phong phú, đầy đặn
Ví dụ:
There is ample time for discussion.
Có nhiều thời gian để thảo luận.
(adjective) mập mạp, mũm mĩm, phúng phính
Ví dụ:
A pretty child with chubby cheeks.
Một đứa trẻ xinh xắn với đôi má phúng phính.
(adjective) béo, mập lùn
Ví dụ:
Our chef was a genial, slightly tubby man.
Đầu bếp của chúng tôi là một người đàn ông tốt bụng, hơi béo.
(adjective) mập mạp, to khỏe, quả quyết;
(noun) bia đen, người mập mạp
Ví dụ:
Mrs Blower was the stout lady with the glasses.
Bà Blower là một phụ nữ mập mạp với cặp kính cận.
(adjective) mập mạp, mũm mĩm, dày
Ví dụ:
She’s a chunky woman with a powerful personality.
Cô ấy là phụ nữ mũm mĩm với cá tính mạnh mẽ.
(adjective) to béo
Ví dụ:
He is a short, somewhat corpulent, man.
Anh ta là người đàn ông thấp bé, hơi to béo.
(adjective) mập mạp, lùn mập
Ví dụ:
That skirt makes you look dumpy.
Chiếc váy đó làm cho bạn trông mập mạp.
(adjective) đầy đặn, béo, bụ bẫm;
(verb) làm tròn trĩnh, làm đầy đặn, làm phính ra
Ví dụ:
He's got rather plump since I last saw him.
Anh ấy khá đầy đặn kể từ lần cuối tôi gặp anh ấy.
(adjective) mập, béo;
(noun) lời nói dối
Ví dụ:
He's been looking a bit porky since he gave up smoking.
Anh ấy trông hơi mập kể từ khi anh ấy bỏ hút thuốc.
(adjective) đẫy đà, béo tốt, bệ vệ
Ví dụ:
He was a portly figure in a tight-fitting jacket and bow tie.
Ông ta có dáng người đẫy đà trong chiếc áo khoác bó sát và thắt nơ.
(adjective) bụng phệ
Ví dụ:
Who's that potbellied man sitting over there?
Người đàn ông bụng phệ đang ngồi đằng kia là ai?
(adjective) mập mạp, béo lùn, mập lùn
Ví dụ:
He jabbed a pudgy finger at me.
Anh ta chỉ ngón tay mập mạp vào tôi.
(adjective) mập lùn;
(noun) bánh cuộn nhân mứt
Ví dụ:
He was a roly-poly man.
Anh ấy là người đàn ông mập lùn.
(adjective) tròn trịa, béo, tròn trĩnh
Ví dụ:
the rotund figure of Mr. Stevens
thân hình tròn trịa của ông Stevens
(adjective) béo, nhiều mỡ;
(noun) người mập, người béo
Ví dụ:
Goose is a very fatty meat.
Ngỗng là loại thịt rất béo.
(verb) làm cho mỏng, làm gầy đi, làm loãng;
(adjective) mỏng, mảnh, gầy;
(adverb) mỏng
Ví dụ:
thin slices of bread
những lát bánh mì mỏng
(adjective) gầy nhom, rất gầy, gầy trơ xương
Ví dụ:
his skinny arms
vòng tay gầy nhom của anh ấy
(adjective) hụt cân, nhẹ cân
Ví dụ:
The children were found to be malnourished and underweight.
Các cháu bị suy dinh dưỡng, nhẹ cân.
(adjective) hốc hác, gầy, cằn cỗi
Ví dụ:
Her face was gaunt and grey.
Khuôn mặt cô ấy hốc hác và xám xịt.
(adjective) gầy gò, gầy trơ xương, khẳng khiu
Ví dụ:
He came home after three months at college looking terribly scrawny.
Anh ấy trở về nhà sau ba tháng ở trường đại học trông gầy gò khủng khiếp.
(adjective) gầy gò, hốc hác
Ví dụ:
He was thirty, but looked fifty, with pale skin, hopeless eyes, and an emaciated body, covered in sores.
Anh ta ba mươi tuổi, nhưng trông như năm mươi, với làn da nhợt nhạt, đôi mắt vô vọng và cơ thể gầy gò, đầy vết lở loét.
(adjective) mắc chứng biếng ăn;
(noun) người biếng ăn
Ví dụ:
She's anorexic.
Cô ấy biếng ăn.
(adjective) xương xẩu, nhiều xương
Ví dụ:
She looked frail, her face bony.
Trông cô ấy ốm yếu, khuôn mặt xương xẩu.
(adjective) tái nhợt, trông như xác chết
Ví dụ:
cadaverous appearance
vẻ ngoài tái nhợt
(adjective) hốc hác, nhợt nhạt, gầy gò
Ví dụ:
His features were greyish and pinched.
Nét mặt của anh ấy xám xịt và hốc hác.
(adjective) yếu ớt, yếu đuối, nhỏ bé
Ví dụ:
a rather puny man
người đàn ông khá yếu ớt
(adjective) khẳng khiu, gầy trơ xương, cằn cỗi
Ví dụ:
He was wearing a scarf to hide his scraggy neck.
Anh ta đang quấn một chiếc khăn để che đi cái cổ khẳng khiu của mình.
(adjective) (thuộc) xương, gầy trơ xương
Ví dụ:
He suffered serious skeletal injuries in the accident.
Anh ấy bị chấn thương xương nghiêm trọng trong vụ tai nạn.
(adjective) mảnh khảnh, thon, không béo;
(verb) làm cho người thon nhỏ, trở thành thon nhỏ, gầy đi
Ví dụ:
her slim figure
vóc dáng mảnh khảnh của cô ấy
(adjective) mảnh khảnh, thon thả, mảnh mai
Ví dụ:
He put his hands around her slender waist.
Anh ấy đưa tay ôm lấy vòng eo thon thả của cô ấy.
(noun) độ nghiêng, độ dốc, chỗ nạc;
(verb) dựa, tựa, nghiêng đi, ngả người;
(adjective) gầy còm, nạc, đói kém
Ví dụ:
his lean, muscular body
cơ thể gầy, cơ bắp của anh ấy
(verb) cắt, tỉa, đẽo gọt;
(adjective) thon thả, thanh mảnh, ngăn nắp;
(noun) sự cắt tỉa, sự ngăn nắp, đồ trang trí
Ví dụ:
You're looking very trim.
Bạn trông rất thon thả.
(adjective) xinh xinh, nhỏ nhắn, mảnh dẻ
Ví dụ:
She was fair-haired and petite.
Cô ấy có mái tóc đẹp và nhỏ nhắn.
(adjective) xinh xắn, thanh nhã, dễ thương
Ví dụ:
a dainty porcelain cup
chiếc cốc sứ xinh xắn
(adjective) rắn chắc, dẻo dai, thô
Ví dụ:
He has a runner's wiry frame.
Anh ấy có khung hình rắn chắc của một vận động viên chạy bộ.
(adjective) rắn chắc, gân guốc, dẻo dai
Ví dụ:
The runner was tall and sinewy.
Người chạy cao và rắn chắc.
(adjective) rảnh rỗi, dư, thừa;
(verb) dành, dành ra, giải thoát;
(noun) đồ dự phòng, phụ tùng thay thế
Ví dụ:
He's studying music in his spare time.
Anh ấy đang học nhạc trong thời gian rảnh rỗi.
(adjective) thanh nhã, mỏng manh, mảnh khảnh
Ví dụ:
a spider's web, strong yet delicate
một mạng nhện, mạnh mẽ nhưng tinh tế
(adjective) duyên dáng, mảnh mai, nhỏ nhắn
Ví dụ:
an elfin face
khuôn mặt duyên dáng
(adjective) uyển chuyển, mềm mại, nhanh nhẹn
Ví dụ:
The kind of outfit that should be left to lissom teenagers.
Loại trang phục nên để lại cho những thanh thiếu niên uyển chuyển.
(adjective) mảnh mai, thon thả, hấp dẫn
Ví dụ:
She was svelte and sophisticated.
Cô ấy mảnh mai và sành điệu.