Avatar of Vocabulary Set Trọng Lượng Cơ Thể

Bộ từ vựng Trọng Lượng Cơ Thể trong bộ Vẻ bề ngoài: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Trọng Lượng Cơ Thể' trong bộ 'Vẻ bề ngoài' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

fat

/fæt/

(noun) mỡ, chất béo;

(adjective) béo, béo phì, mập mạp

Ví dụ:

The driver was a fat, wheezing man.

Người lái xe là một người đàn ông mập mạp, thở khò khè.

overweight

/ˌoʊ.vɚˈweɪt/

(adjective) quá trọng lượng, béo phì, thừa cân

Ví dụ:

She is overweight comparing with her sister.

Cô ấy thừa cân so với chị gái của mình.

obese

/oʊˈbiːs/

(adjective) béo phì, rất mập

Ví dụ:

a hugely obese young man

một thanh niên cực kỳ béo phì

ample

/ˈæm.pəl/

(adjective) nhiều, phong phú, đầy đặn

Ví dụ:

There is ample time for discussion.

nhiều thời gian để thảo luận.

chubby

/ˈtʃʌb.i/

(adjective) mập mạp, mũm mĩm, phúng phính

Ví dụ:

A pretty child with chubby cheeks.

Một đứa trẻ xinh xắn với đôi má phúng phính.

tubby

/ˈtʌb.i/

(adjective) béo, mập lùn

Ví dụ:

Our chef was a genial, slightly tubby man.

Đầu bếp của chúng tôi là một người đàn ông tốt bụng, hơi béo.

stout

/staʊt/

(adjective) mập mạp, to khỏe, quả quyết;

(noun) bia đen, người mập mạp

Ví dụ:

Mrs Blower was the stout lady with the glasses.

Bà Blower là một phụ nữ mập mạp với cặp kính cận.

chunky

/ˈtʃʌŋ.ki/

(adjective) mập mạp, mũm mĩm, dày

Ví dụ:

She’s a chunky woman with a powerful personality.

Cô ấy là phụ nữ mũm mĩm với cá tính mạnh mẽ.

corpulent

/ˈkɔːr.pjə.lənt/

(adjective) to béo

Ví dụ:

He is a short, somewhat corpulent, man.

Anh ta là người đàn ông thấp bé, hơi to béo.

dumpy

/ˈdʌm.pi/

(adjective) mập mạp, lùn mập

Ví dụ:

That skirt makes you look dumpy.

Chiếc váy đó làm cho bạn trông mập mạp.

fleshy

/ˈfleʃ.i/

(adjective) béo, có nhiều thịt

Ví dụ:

a large fleshy man

người đàn ông to béo

plump

/plʌmp/

(adjective) đầy đặn, béo, bụ bẫm;

(verb) làm tròn trĩnh, làm đầy đặn, làm phính ra

Ví dụ:

He's got rather plump since I last saw him.

Anh ấy khá đầy đặn kể từ lần cuối tôi gặp anh ấy.

porky

/ˈpɔːr.ki/

(adjective) mập, béo;

(noun) lời nói dối

Ví dụ:

He's been looking a bit porky since he gave up smoking.

Anh ấy trông hơi mập kể từ khi anh ấy bỏ hút thuốc.

portly

/ˈpɔːrt.li/

(adjective) đẫy đà, béo tốt, bệ vệ

Ví dụ:

He was a portly figure in a tight-fitting jacket and bow tie.

Ông ta có dáng người đẫy đà trong chiếc áo khoác bó sát và thắt nơ.

potbellied

/ˌpɑːtˈbel.id/

(adjective) bụng phệ

Ví dụ:

Who's that potbellied man sitting over there?

Người đàn ông bụng phệ đang ngồi đằng kia là ai?

pudgy

/ˈpʌdʒ.i/

(adjective) mập mạp, béo lùn, mập lùn

Ví dụ:

He jabbed a pudgy finger at me.

Anh ta chỉ ngón tay mập mạp vào tôi.

roly-poly

/ˈroʊliˌpoʊli/

(adjective) mập lùn;

(noun) bánh cuộn nhân mứt

Ví dụ:

He was a roly-poly man.

Anh ấy là người đàn ông mập lùn.

rotund

/roʊˈtʌnd/

(adjective) tròn trịa, béo, tròn trĩnh

Ví dụ:

the rotund figure of Mr. Stevens

thân hình tròn trịa của ông Stevens

fatty

/ˈfæt̬.i/

(adjective) béo, nhiều mỡ;

(noun) người mập, người béo

Ví dụ:

Goose is a very fatty meat.

Ngỗng là loại thịt rất béo.

thin

/θɪn/

(verb) làm cho mỏng, làm gầy đi, làm loãng;

(adjective) mỏng, mảnh, gầy;

(adverb) mỏng

Ví dụ:

thin slices of bread

những lát bánh mì mỏng

skinny

/ˈskɪn.i/

(adjective) gầy nhom, rất gầy, gầy trơ xương

Ví dụ:

his skinny arms

vòng tay gầy nhom của anh ấy

underweight

/ˌʌn.dɚˈweɪt/

(adjective) hụt cân, nhẹ cân

Ví dụ:

The children were found to be malnourished and underweight.

Các cháu bị suy dinh dưỡng, nhẹ cân.

gaunt

/ɡɑːnt/

(adjective) hốc hác, gầy, cằn cỗi

Ví dụ:

Her face was gaunt and grey.

Khuôn mặt cô ấy hốc hác và xám xịt.

scrawny

/ˈskrɑː.ni/

(adjective) gầy gò, gầy trơ xương, khẳng khiu

Ví dụ:

He came home after three months at college looking terribly scrawny.

Anh ấy trở về nhà sau ba tháng ở trường đại học trông gầy gò khủng khiếp.

emaciated

/iˈmeɪ.si.eɪ.t̬ɪd/

(adjective) gầy gò, hốc hác

Ví dụ:

He was thirty, but looked fifty, with pale skin, hopeless eyes, and an emaciated body, covered in sores.

Anh ta ba mươi tuổi, nhưng trông như năm mươi, với làn da nhợt nhạt, đôi mắt vô vọng và cơ thể gầy gò, đầy vết lở loét.

anorexic

/ˌæn.əˈrek.sɪk/

(adjective) mắc chứng biếng ăn;

(noun) người biếng ăn

Ví dụ:

She's anorexic.

Cô ấy biếng ăn.

bony

/ˈboʊ.ni/

(adjective) xương xẩu, nhiều xương

Ví dụ:

She looked frail, her face bony.

Trông cô ấy ốm yếu, khuôn mặt xương xẩu.

cadaverous

/kəˈdæv.ɚ.əs/

(adjective) tái nhợt, trông như xác chết

Ví dụ:

cadaverous appearance

vẻ ngoài tái nhợt

pinched

/pɪntʃt/

(adjective) hốc hác, nhợt nhạt, gầy gò

Ví dụ:

His features were greyish and pinched.

Nét mặt của anh ấy xám xịt và hốc hác.

puny

/ˈpjuː.ni/

(adjective) yếu ớt, yếu đuối, nhỏ bé

Ví dụ:

a rather puny man

người đàn ông khá yếu ớt

scraggy

/ˈskræɡ.i/

(adjective) khẳng khiu, gầy trơ xương, cằn cỗi

Ví dụ:

He was wearing a scarf to hide his scraggy neck.

Anh ta đang quấn một chiếc khăn để che đi cái cổ khẳng khiu của mình.

skeletal

/ˈskel.ə.t̬əl/

(adjective) (thuộc) xương, gầy trơ xương

Ví dụ:

He suffered serious skeletal injuries in the accident.

Anh ấy bị chấn thương xương nghiêm trọng trong vụ tai nạn.

slim

/slɪm/

(adjective) mảnh khảnh, thon, không béo;

(verb) làm cho người thon nhỏ, trở thành thon nhỏ, gầy đi

Ví dụ:

her slim figure

vóc dáng mảnh khảnh của cô ấy

slender

/ˈslen.dɚ/

(adjective) mảnh khảnh, thon thả, mảnh mai

Ví dụ:

He put his hands around her slender waist.

Anh ấy đưa tay ôm lấy vòng eo thon thả của cô ấy.

lean

/liːn/

(noun) độ nghiêng, độ dốc, chỗ nạc;

(verb) dựa, tựa, nghiêng đi, ngả người;

(adjective) gầy còm, nạc, đói kém

Ví dụ:

his lean, muscular body

cơ thể gầy, cơ bắp của anh ấy

trim

/trɪm/

(verb) cắt, tỉa, đẽo gọt;

(adjective) thon thả, thanh mảnh, ngăn nắp;

(noun) sự cắt tỉa, sự ngăn nắp, đồ trang trí

Ví dụ:

You're looking very trim.

Bạn trông rất thon thả.

petite

/pəˈtiːt/

(adjective) xinh xinh, nhỏ nhắn, mảnh dẻ

Ví dụ:

She was fair-haired and petite.

Cô ấy có mái tóc đẹp và nhỏ nhắn.

dainty

/ˈdeɪn.t̬i/

(adjective) xinh xắn, thanh nhã, dễ thương

Ví dụ:

a dainty porcelain cup

chiếc cốc sứ xinh xắn

wiry

/ˈwaɪr.i/

(adjective) rắn chắc, dẻo dai, thô

Ví dụ:

He has a runner's wiry frame.

Anh ấy có khung hình rắn chắc của một vận động viên chạy bộ.

sinewy

/ˈsɪn.juː.i/

(adjective) rắn chắc, gân guốc, dẻo dai

Ví dụ:

The runner was tall and sinewy.

Người chạy cao và rắn chắc.

spare

/sper/

(adjective) rảnh rỗi, dư, thừa;

(verb) dành, dành ra, giải thoát;

(noun) đồ dự phòng, phụ tùng thay thế

Ví dụ:

He's studying music in his spare time.

Anh ấy đang học nhạc trong thời gian rảnh rỗi.

delicate

/ˈdel.ə.kət/

(adjective) thanh nhã, mỏng manh, mảnh khảnh

Ví dụ:

a spider's web, strong yet delicate

một mạng nhện, mạnh mẽ nhưng tinh tế

elfin

/ˈel.fɪn/

(adjective) duyên dáng, mảnh mai, nhỏ nhắn

Ví dụ:

an elfin face

khuôn mặt duyên dáng

lissom

/ˈlɪs.əm/

(adjective) uyển chuyển, mềm mại, nhanh nhẹn

Ví dụ:

The kind of outfit that should be left to lissom teenagers.

Loại trang phục nên để lại cho những thanh thiếu niên uyển chuyển.

svelte

/svelt/

(adjective) mảnh mai, thon thả, hấp dẫn

Ví dụ:

She was svelte and sophisticated.

Cô ấy mảnh mai và sành điệu.

big

/bɪɡ/

(adjective) to, lớn, quan trọng

Ví dụ:

big hazel eyes

đôi mắt màu hạt dẻ to

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu