Nghĩa của từ svelte trong tiếng Việt
svelte trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
svelte
US /svelt/
UK /svelt/
Tính từ
thon thả, mảnh mai, duyên dáng
slender and elegant
Ví dụ:
•
The ballerina had a remarkably svelte figure.
Nữ diễn viên múa ba lê có một vóc dáng thon thả đáng kinh ngạc.
•
She looked very svelte in her new dress.
Cô ấy trông rất thon thả trong chiếc váy mới.