Nghĩa của từ lissom trong tiếng Việt
lissom trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
lissom
US /ˈlɪs.əm/
UK /ˈlɪs.əm/
Tính từ
mềm mại, thanh thoát, linh hoạt
thin, graceful, and agile
Ví dụ:
•
The dancer's lissom movements captivated the audience.
Những chuyển động mềm mại của vũ công đã mê hoặc khán giả.
•
She had a lissom figure, perfect for gymnastics.
Cô ấy có vóc dáng mềm mại, hoàn hảo cho môn thể dục dụng cụ.