Nghĩa của từ scrawny trong tiếng Việt
scrawny trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
scrawny
US /ˈskrɑː.ni/
UK /ˈskrɔː.ni/
Tính từ
gầy gò, ốm yếu
unattractively thin and bony
Ví dụ:
•
The stray dog was scrawny and hungry.
Con chó hoang gầy gò và đói.
•
He was a scrawny kid, but he grew into a strong man.
Anh ấy là một đứa trẻ gầy gò, nhưng đã lớn lên thành một người đàn ông mạnh mẽ.