Nghĩa của từ thin trong tiếng Việt
thin trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
thin
US /θɪn/
UK /θɪn/
Tính từ
1.
2.
3.
loãng, pha loãng
not dense or concentrated; diluted
Ví dụ:
•
The soup was too thin and watery.
Món súp quá loãng và nhạt nhẽo.
•
The paint was too thin to cover the wall properly.
Sơn quá loãng để phủ kín tường một cách đúng đắn.
Từ trái nghĩa:
Động từ
pha loãng, làm mỏng, thưa dần
make or become less thick, dense, or concentrated
Ví dụ:
•
You need to thin the paint with a little water.
Bạn cần pha loãng sơn với một ít nước.
•
The crowd began to thin out as the rain started.
Đám đông bắt đầu thưa dần khi trời bắt đầu mưa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa: