Nghĩa của từ fatty trong tiếng Việt
fatty trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fatty
US /ˈfæt̬.i/
UK /ˈfæt.i/
Tính từ
Danh từ
người béo, đồ béo
a fat person (often used as a derogatory term)
Ví dụ:
•
He was called a fatty by the bullies at school.
Anh ấy bị những kẻ bắt nạt ở trường gọi là đồ béo.
•
Don't be rude and call people fatty.
Đừng thô lỗ và gọi người khác là đồ béo.
Từ liên quan: