Bộ từ vựng Tiện ích và Sáng tạo trong bộ Từ vựng SAT cần thiết cho kỳ thi: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tiện ích và Sáng tạo' trong bộ 'Từ vựng SAT cần thiết cho kỳ thi' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) phụ kiện, đồ phụ tùng, kẻ tòng phạm;
(adjective) phụ, phụ vào, thêm vào
Ví dụ:
Functionally the maxillae are a pair of accessory jaws.
Về mặt chức năng, hàm trên là một cặp hàm phụ.
(noun) công lao, giá trị, sự xứng đáng, điểm cao, phần thưởng;
(verb) xứng đáng
Ví dụ:
Employees are evaluated on their merit and not on seniority.
Nhân viên được đánh giá theo công lao của họ và không theo thâm niên.
(noun) đơn xin, lời xin, sự áp dụng
Ví dụ:
an application for leave
đơn xin nghỉ việc
(noun) bản sao lưu, bản sao dự phòng, sự hỗ trợ;
(adjective) dự bị, dự phòng
Ví dụ:
Willie moves to Chicago, where he becomes a backup artist for a sultry blues singer.
Willie chuyển đến Chicago, nơi anh ấy trở thành nghệ sĩ dự bị cho một ca sĩ nhạc blues hấp dẫn.
(adjective) tạm thời, tạm bợ
Ví dụ:
The hall had been turned into a makeshift hospital.
Hội trường đã được biến thành một bệnh viện tạm thời.
(noun) giải pháp tạm thời, biện pháp tạm thời
Ví dụ:
The manager hired a part-time worker as a stopgap until a full-time employee could be found.
Người quản lý đã thuê một nhân viên bán thời gian như một giải pháp tạm thời cho đến khi tìm được nhân viên toàn thời gian.
(noun) hiệu suất, hiệu quả, căn hộ hiệu quả
Ví dụ:
improvements in efficiency at the factory
cải thiện hiệu quả tại nhà máy
(noun) quá trình hấp thụ, sự tiếp nhận, sự tiếp thu
Ví dụ:
Plants use their roots for the uptake of water and nutrients.
Cây sử dụng rễ để hấp thụ nước và chất dinh dưỡng.
(noun) phần còn lại, chỗ còn lại, số dư
Ví dụ:
leave a few mushrooms for garnish and slice the remainder
để lại một vài cây nấm để trang trí và cắt phần còn lại
(noun) sự đóng góp, sự góp phần, phần đóng góp
Ví dụ:
charitable contributions
các khoản đóng góp từ thiện
(adjective) bổ sung, tương bổ, bù
Ví dụ:
complementary colours
màu sắc bổ sung
(adjective) không thực tế, khó áp dụng, vụng về
Ví dụ:
The plan sounds good in theory but is completely impractical.
Kế hoạch nghe có vẻ hay về lý thuyết nhưng hoàn toàn không thực tế.
(collocation) giữ vai trò quan trọng trong, đóng vai trò quan trọng trong
Ví dụ:
Her advice was instrumental in helping me choose my career.
Lời khuyên của cô ấy đóng vai trò quan trọng trong việc giúp tôi chọn nghề nghiệp.
(adjective) đa năng, linh hoạt
Ví dụ:
He's a versatile actor who has played a wide variety of parts.
Anh ấy là một diễn viên đa năng đã đóng nhiều vai khác nhau.
(adjective) có thể hoán đổi cho nhau, có thể thay thế cho nhau
Ví dụ:
The parts are designed to be interchangeable between different models.
Các bộ phận được thiết kế để có thể hoán đổi giữa các mẫu khác nhau.
(adjective) có thể áp dụng được, có thể dùng được, xứng, thích hợp
Ví dụ:
The new qualifications are applicable to all European countries.
Các bằng cấp mới được áp dụng cho tất cả các nước châu Âu.
(verb) thay thế, thay;
(noun) người/ vật thay thế
Ví dụ:
Tofu can be used as a meat substitute in vegetarian recipes.
Đậu phụ có thể được sử dụng thay thế thịt trong các công thức nấu ăn chay.
(adjective) còn thừa, chưa sử dụng xong;
(noun) thức ăn thừa, dấu tích còn sót lại
Ví dụ:
Use any leftover meat to make a curry.
Dùng bất kỳ phần thịt thừa nào để làm món cà ri.
(adjective) thích hợp, thích đáng, phù hợp;
(verb) chiếm đoạt (cái gì) làm của riêng, dành riêng
Ví dụ:
a measure appropriate to a wartime economy
một biện pháp thích hợp với nền kinh tế thời chiến
(adjective) luân phiên, thay phiên, xem kẽ
Ví dụ:
the various alternative methods for resolving disputes
các phương pháp thay thế khác nhau để giải quyết tranh chấp
(adjective) bổ sung, bù nhau (góc), phụ thêm vào
Ví dụ:
a supplementary income
một khoản thu nhập bổ sung
(adjective) mang tính thông tin, cung cấp nhiều thông tin
Ví dụ:
The talk was both informative and entertaining.
Buổi nói chuyện vừa mang tính thông tin vừa mang tính giải trí.
(verb) sử dụng, tận dụng, dùng
Ví dụ:
The vitamins come in a form that is easily utilized by the body.
Các vitamin có ở dạng mà cơ thể dễ dàng sử dụng.
(verb) thực hiện, triển khai, thi hành;
(noun) dụng cụ, công cụ
Ví dụ:
Make sure that all sharp implements, such as scythes, have covers.
Đảm bảo rằng tất cả các dụng cụ sắc nhọn, chẳng hạn như lưỡi hái, đều có nắp đậy.
(verb) triển khai, dàn quân, dàn trận
Ví dụ:
At least 5000 missiles were deployed along the border.
Ít nhất 5000 tên lửa đã được triển khai dọc biên giới.
(verb) nhận nuôi, chấp nhận, thông qua
Ví dụ:
There are many people eager to adopt a baby.
Có rất nhiều người mong muốn được nhận nuôi một em bé.
(verb) nhận được từ, lấy được từ, tìm thấy nguồn gốc từ
Ví dụ:
They derived great comfort from this assurance.
Họ nhận được sự thoải mái tuyệt vời từ sự đảm bảo này.
(verb) thao túng, điều khiển bằng tay, nắn
Ví dụ:
Throughout her career, she has very successfully manipulated the media.
Trong suốt sự nghiệp của mình, cô ta đã thao túng rất thành công các phương tiện truyền thông.
(noun) cái gấp đôi, lượng gấp đôi, bản sao;
(verb) làm gấp đôi, tăng gấp đôi, nhân gấp đôi;
(adjective) gấp hai lần, nhiều gấp hai lần, gấp đôi;
(adverb) thành hai, thành hai phần, gấp đôi;
(determiner) gấp đôi;
(pronoun) lượng gấp đôi
Ví dụ:
the double doors
cửa đôi
(noun) dây cương, yên cương, dây đai;
(verb) khai thác (để sản xuất điện), đóng yên cương
Ví dụ:
a horse’s harness
dây cương của một con ngựa
(verb) lấy lại, thu lại, tìm lại được
Ví dụ:
We taught our dog to retrieve a ball.
Chúng tôi đã dạy con chó của chúng tôi thu lại một quả bóng.
(verb) lấy lại, giành lại, khai hóa
Ví dụ:
You'll have to go to the police station to reclaim your wallet.
Bạn sẽ phải đến đồn cảnh sát để lấy lại ví của mình.
(verb) thay thế
Ví dụ:
This model has been superseded by a newer version with advanced features.
Mẫu này đã được thay thế bằng phiên bản mới hơn có các tính năng tiên tiến.
(verb) đánh thuế quá cao, làm quá sức, gây áp lực quá mức
Ví dụ:
The government was criticized for overtaxing small businesses.
Chính phủ bị chỉ trích vì đánh thuế quá cao đối với các doanh nghiệp nhỏ.
(verb) lợi dụng, bóc lột, khai thác;
(noun) chiến công, kỳ công
Ví dụ:
the daring exploits of Roman heroes
những chiến công táo bạo của các anh hùng La Mã
(verb) xây dựng, đặt (câu), vẽ (hình)
Ví dụ:
a company that constructs oil rigs
một công ty xây dựng các giàn khoan dầu
(verb) thành lập, sáng lập, xây dựng;
(past participle) thấy, tìm thấy, nhận thấy
Ví dụ:
I've just found a ten-pound note in my pocket.
Tôi vừa tìm thấy một tờ bạc 10 bảng trong túi của mình.
(verb) sinh ra, tạo ra
Ví dụ:
Changes that are likely to generate controversy.
Những thay đổi có thể tạo ra tranh cãi.
(noun) trứng (cá, ếch, sò, tôm,...), con;
(verb) đẻ trứng, sinh ra, xuất hiện
Ví dụ:
The fish covers its spawn with gravel.
Con cá bao phủ nơi đẻ trứng của nó bằng sỏi.
(verb) xoay xở, nghĩ ra, sáng chế ra, dàn xếp, sắp đặt, sắp xếp
Ví dụ:
Somehow they contrived to live on her tiny income.
Bằng cách nào đó, họ đã xoay xở để sống bằng khoản thu nhập ít ỏi của cô ấy.
(verb) nghĩ ra, phát minh, sáng chế;
(noun) di sản
Ví dụ:
He left a lot of devises to his daughter.
Ông ấy đã để lại rất nhiều di sản cho con gái mình.
(verb) gây ra, làm nổ ra;
(noun) cò súng, nút bấm
Ví dụ:
It's not clear who actually pulled the trigger.
Không rõ ai thực sự đã bóp cò.
(verb) thành lập, củng cố, xây dựng
Ví dụ:
The committee was established in 1912.
Ủy ban được thành lập vào năm 1912.
(verb) chế tạo, sản xuất, xây dựng, bịa đặt
Ví dụ:
These specialized chips will be fabricated by Mykrokorp Inc.
Những con chip chuyên dụng này sẽ được chế tạo bởi Mykrokorp Inc.
(verb) có nguồn gốc từ, bắt nguồn từ, bắt đầu
Ví dụ:
The disease is thought to have originated in the tropics.
Căn bệnh này được cho là có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới.
(verb) khai trương, khởi động, phóng;
(noun) sự khởi động, xuồng lớn, xuồng du lịch
Ví dụ:
the launch of a new campaign against drinking and driving
khởi động một chiến dịch mới chống lại việc uống rượu và lái xe
(noun) viện;
(verb) tiến hành, thiết lập, áp dụng, triển khai
Ví dụ:
The report was compiled by Germany's five leading economic research institutes.
Báo cáo được biên soạn bởi năm viện nghiên cứu kinh tế hàng đầu của Đức.
(verb) tái sử dụng
Ví dụ:
The old factory has been repurposed as an art gallery.
Nhà máy cũ đã được tái sử dụng thành một phòng trưng bày nghệ thuật.
(verb) họp lại, tập hợp, lắp ráp
Ví dụ:
A crowd had assembled outside the gates.
Một đám đông đã tụ tập bên ngoài cổng.
(verb) giả mạo, bịa, tiến lên;
(noun) lò rèn, xưởng rèn
Ví dụ:
a blacksmith's forge
lò rèn của thợ rèn
(noun) mốt, kiểu, hợp thời trang;
(verb) tạo thành, cấu thành, nặn
Ví dụ:
His hair is cut in the latest fashion.
Tóc của anh ấy được cắt theo kiểu mới nhất.
(noun) nôi, giá để ống nghe (điện thoại), giàn giáo;
(verb) bồng, bế, nâng niu
Ví dụ:
The nurse rocked the cradle.
Cô y tá đung đưa chiếc nôi.