Nghĩa của từ impractical trong tiếng Việt

impractical trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

impractical

US /ɪmˈpræk.tɪ.kəl/
UK /ɪmˈpræk.tɪ.kəl/
"impractical" picture

Tính từ

không thực tế, không thực dụng

not sensible or realistic; not practical

Ví dụ:
His idea of building a house with no walls was completely impractical.
Ý tưởng xây nhà không tường của anh ấy hoàn toàn không thực tế.
Wearing high heels for a hike is very impractical.
Mang giày cao gót để đi bộ đường dài là rất không thực tế.