Nghĩa của từ supersede trong tiếng Việt
supersede trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
supersede
US /ˌsuː.pɚˈsiːd/
UK /ˌsuː.pəˈsiːd/
Động từ
thay thế, thế chỗ
to take the place of a person or thing previously in authority or use; to supplant
Ví dụ:
•
Most of the old-style methods have been superseded by modern technologies.
Hầu hết các phương pháp kiểu cũ đã bị thay thế bởi các công nghệ hiện đại.
•
The new rule supersedes all previous regulations.
Quy định mới thay thế tất cả các quy định trước đó.