Nghĩa của từ makeshift trong tiếng Việt
makeshift trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
makeshift
US /ˈmeɪk.ʃɪft/
UK /ˈmeɪk.ʃɪft/
Tính từ
tạm bợ, tạm thời
serving as a temporary substitute; sufficient for the time being
Ví dụ:
•
The refugees slept in makeshift tents made of plastic sheets.
Những người tị nạn ngủ trong những chiếc lều tạm bợ làm bằng tấm nhựa.
•
We used a pile of books as a makeshift table.
Chúng tôi đã sử dụng một chồng sách làm bàn tạm.
Danh từ
vật thay thế tạm thời, biện pháp tạm thời
a temporary substitute or device
Ví dụ:
•
The crate served as a makeshift until the furniture arrived.
Chiếc thùng gỗ đóng vai trò như một vật thay thế tạm thời cho đến khi đồ nội thất đến.
•
It was a poor makeshift, but it worked for the night.
Đó là một biện pháp tạm thời tồi tệ, nhưng nó đã có tác dụng trong đêm đó.