Nghĩa của từ stopgap trong tiếng Việt

stopgap trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

stopgap

US /ˈstɑːp.ɡæp/
UK /ˈstɒp.ɡæp/
"stopgap" picture

Danh từ

giải pháp tạm thời, vật thay thế tạm thời

a temporary way of dealing with a problem or satisfying a need

Ví dụ:
The arrangement was only intended as a stopgap until a permanent solution could be found.
Sự sắp xếp này chỉ nhằm mục đích là một giải pháp tạm thời cho đến khi tìm được giải pháp lâu dài.
We hired a stopgap manager while we looked for a full-time replacement.
Chúng tôi đã thuê một quản lý tạm thời trong khi tìm kiếm người thay thế toàn thời gian.

Tính từ

tạm thời, mang tính chất đối phó

serving as a temporary substitute or device

Ví dụ:
They implemented stopgap measures to prevent the company from going bankrupt.
Họ đã thực hiện các biện pháp tạm thời để ngăn công ty phá sản.
This is just a stopgap solution to the problem.
Đây chỉ là một giải pháp tạm thời cho vấn đề.