Avatar of Vocabulary Set Chữ M

Bộ từ vựng Chữ M trong bộ Oxford 5000 - C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ M' trong bộ 'Oxford 5000 - C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

machinery

/məˈʃiː.nɚ.i/

(noun) máy móc, cơ cấu, bộ máy

Ví dụ:

The tunnel was dug with the aid of heavy machinery.

Đường hầm được đào với sự hỗ trợ của máy móc hạng nặng.

magical

/ˈmædʒ.ɪ.kəl/

(adjective) (thuộc) ma thuật, ảo thuật, kỳ diệu, có ma lực

Ví dụ:

magical powers

sức mạnh ma thuật

magistrate

/ˌmædʒ.ə.streɪt ˈdʒʌdʒ/

(noun) quan tòa

Ví dụ:

He will appear before the magistrates tomorrow.

Anh ta sẽ xuất hiện trước các quan tòa vào ngày mai.

magnetic

/mæɡˈnet̬.ɪk/

(adjective) có từ tính, có sức quyến rũ, có sức hấp dẫn

Ví dụ:

Iron, steel, nickel, and cobalt are magnetic metals.

Sắt, thép, niken và coban là những kim loại có từ tính.

magnitude

/ˈmæɡ.nə.tuːd/

(noun) quy mô, độ lớn, tầm quan trọng, cường độ

Ví dụ:

We did not realize the magnitude of the problem.

Chúng ta đã không nhận ra được quy mô của vấn đề.

mainland

/ˈmeɪn.lænd/

(adjective) (thuộc) lục địa;

(noun) đất liền

Ví dụ:

mainland Greece

lục địa Hy Lạp

mainstream

/ˈmeɪn.striːm/

(noun) dòng chính, xu hướng, xu thế chủ đạo;

(adjective) chính thống, phổ biến;

(verb) phổ biến, đưa, hòa nhập

Ví dụ:

This is the director's first mainstream Hollywood film.

Đây là bộ phim Hollywood chính thống đầu tiên của đạo diễn.

maintenance

/ˈmeɪn.tən.əns/

(noun) sự bảo dưỡng, bảo trì, sự duy trì, tiền cấp dưỡng

Ví dụ:

The school pays for heating and the maintenance of the buildings.

Nhà trường trả tiền sưởi ấm và bảo trì các tòa nhà.

mandate

/ˈmæn.deɪt/

(verb) giao nhiệm vụ, quy định, ủy quyền;

(noun) sự ủy quyền, sự ủy thác, sự ủy nhiệm

Ví dụ:

The CEO disputed that the disposal of the 10.5 million shares was based on the shareholder mandate.

Giám đốc điều hành phản bác rằng việc xử lý 10,5 triệu cổ phiếu là dựa trên sự ủy quyền của cổ đông.

mandatory

/ˈmæn.də.tɔːr.i/

(adjective) bắt buộc

Ví dụ:

Wearing helmets was made mandatory for cyclists.

Đội mũ bảo hiểm là bắt buộc đối với người đi xe đạp.

manifest

/ˈmæn.ə.fest/

(adjective) rõ ràng, hiển nhiên;

(verb) thể hiện, biểu lộ, bày tỏ;

(noun) bảng kê khai

Ví dụ:

His manifest joy in music is evident as soon as he starts to speak.

Niềm vui thích âm nhạc rõ ràng của anh ấy thể hiện rõ ngay khi anh ấy bắt đầu nói.

manipulate

/məˈnɪp.jə.leɪt/

(verb) thao túng, điều khiển bằng tay, nắn

Ví dụ:

Throughout her career, she has very successfully manipulated the media.

Trong suốt sự nghiệp của mình, cô ta đã thao túng rất thành công các phương tiện truyền thông.

manipulation

/məˌnɪp.jəˈleɪ.ʃən/

(noun) sự thao túng, sự điều khiển, sự thao tác

Ví dụ:

Advertising like this is a cynical manipulation of older people.

Quảng cáo như thế này là sự thao túng người lớn tuổi một cách vô liêm sỉ.

manuscript

/ˈmæn.jə.skrɪpt/

(noun) bản viết tay, bản thảo

Ví dụ:

an unpublished manuscript

một bản thảo chưa xuất bản

march

/mɑːrtʃ/

(noun) tháng ba, cuộc diễu hành, hành khúc;

(verb) diễu hành, hành quân, đưa đi

Ví dụ:

The relieving force was more than a day's march away.

Lực lượng giải vây còn hơn một ngày hành quân.

marginal

/ˈmɑːr.dʒɪ.nəl/

(adjective) bên lề, cận biên, khó trồng trọt;

(noun) biên

Ví dụ:

The difference between the two estimates is marginal.

Sự khác biệt giữa hai ước tính là cận biên.

marine

/məˈriːn/

(noun) lính thủy đánh bộ;

(adjective) (thuộc) biển, gần biển, ngành hàng hải, đường biển

Ví dụ:

The oil slick seriously threatens marine life around the islands.

Vết dầu loang đe dọa nghiêm trọng sinh vật biển xung quanh các đảo.

marketplace

/ˈmɑːr.kɪt.pleɪs/

(noun) thị trường, chợ

Ví dụ:

the education marketplace

thị trường giáo dục

mask

/mæsk/

(noun) mặt nạ, mặt nạ phòng độc, khẩu trang;

(verb) đeo mặt nạ, che giấu, ngụy trang

Ví dụ:

The robbers wore masks and gloves.

Những tên cướp đeo mặt nạ và đeo găng tay.

massacre

/ˈmæs.ə.kɚ/

(noun) vụ thảm sát, cuộc thảm sát, cuộc tàn sát;

(verb) thảm sát, tàn sát

Ví dụ:

Nobody survived the massacre.

Không ai sống sót sau vụ thảm sát.

mathematical

/ˌmæθˈmæt̬.ɪ.kəl/

(adjective) (thuộc) toán học

Ví dụ:

mathematical equations

phương trình toán học

mature

/məˈtʃʊr/

(adjective) trưởng thành, chín, sung mãn;

(verb) làm cho chín chắn, chín, trưởng thành

Ví dụ:

He's very mature for his age.

Anh ấy rất trưởng thành so với tuổi của mình.

maximize

/ˈmæk.sə.maɪz/

(verb) tối đa hóa, phóng cực to, cực đại hóa

Ví dụ:

Some airlines have canceled less popular routes in an effort to maximize profits.

Một số hãng hàng không đã hủy các tuyến ít phổ biến hơn trong nỗ lực tối đa hóa lợi nhuận.

meaningful

/ˈmiː.nɪŋ.fəl/

(adjective) có ý nghĩa, đầy ý nghĩa

Ví dụ:

She seems to find it difficult to form meaningful relationships.

Cô ấy dường như cảm thấy khó khăn trong việc hình thành các mối quan hệ có ý nghĩa.

meantime

/ˈmiːn.taɪm/

(adverb) trong khi đó;

(noun) trong thời gian này, trong thời gian chờ đợi

Ví dụ:

I'll contact them soon. Meantime don't tell them I'm back.

Tôi sẽ sớm liên lạc với họ. Trong khi đó, đừng nói với họ rằng tôi đã quay lại.

medieval

/ˌmed.iˈiː.vəl/

(adjective) (thuộc) thời trung cổ

Ví dụ:

a medieval manuscript

bản thảo thời trung cổ

meditation

/ˌmed.əˈteɪ.ʃən/

(noun) thiền, sự suy ngẫm, sự trầm tư mặc tưởng

Ví dụ:

She practises meditation.

Cô ấy thực hành thiền.

melody

/ˈmel.ə.di/

(noun) giai điệu

Ví dụ:

He picked out an intricate melody on his guitar.

Anh ấy đã chọn ra một giai điệu phức tạp trên cây đàn của mình.

memo

/ˈmem.oʊ/

(noun) bản ghi nhớ

Ví dụ:

She circulated a memo to the staff.

Cô ấy đã lưu hành một bản ghi nhớ cho các nhân viên.

memoir

/ˈmem.wɑːr/

(noun) hồi ký, ký sự

Ví dụ:

She has written a memoir of her encounters with famous movie stars over the years.

Cô ấy đã viết một cuốn hồi ký về những cuộc gặp gỡ của mình với các ngôi sao điện ảnh nổi tiếng trong nhiều năm.

memorial

/məˈmɔːr.i.əl/

(noun) đài tưởng niệm, bia tưởng niệm, tượng đài, lễ tưởng niệm;

(adjective) tưởng niệm

Ví dụ:

a memorial statue

một bức tượng tưởng niệm

mentor

/ˈmen.tɔːr/

(noun) người cố vấn

Ví dụ:

He was her friend and mentor until his death.

Anh ấy là bạn và là người cố vấn của cô ấy cho đến khi anh ấy qua đời.

merchant

/ˈmɝː.tʃənt/

(noun) thương gia, nhà buôn, người say mê (một lĩnh vực nào đó);

(adjective) buôn, buôn bán

Ví dụ:

merchant fleet

đội tàu buôn

mercy

/ˈmɝː.si/

(noun) sự thương xót, lòng thương xót, lòng nhân từ

Ví dụ:

They showed no mercy to their hostages.

Họ không thương xót con tin của họ.

mere

/mɪr/

(adjective) chỉ là, chỉ, chẳng qua;

(noun) ao, hồ

Ví dụ:

People became excited at the mere mention of his name.

Mọi người trở nên phấn khích khi chỉ nhắc đến tên anh ấy.

merely

/ˈmɪr.li/

(adverb) chỉ, đơn thuần

Ví dụ:

I wasn't complaining, I merely said that I was tired.

Tôi không phàn nàn, tôi chỉ nói rằng tôi mệt mỏi.

merge

/mɝːdʒ/

(verb) hòa vào, kết hợp, hợp nhất

Ví dụ:

The merchant bank merged with another broker.

Ngân hàng thương mại đã hợp nhất với một nhà môi giới khác.

merger

/ˈmɝː.dʒɚ/

(noun) việc sáp nhập, sự sáp nhập

Ví dụ:

If the merger goes through, thousands of jobs will be lost.

Nếu việc sáp nhập diễn ra, hàng ngàn việc làm sẽ bị mất.

merit

/ˈmer.ɪt/

(noun) công lao, giá trị, sự xứng đáng, điểm cao, phần thưởng;

(verb) xứng đáng

Ví dụ:

Employees are evaluated on their merit and not on seniority.

Nhân viên được đánh giá theo công lao của họ và không theo thâm niên.

methodology

/ˌmeθ.əˈdɑː.lə.dʒi/

(noun) phương pháp luận

Ví dụ:

The methodology and findings of the research team have been criticized.

Phương pháp và kết quả của nhóm nghiên cứu đã bị chỉ trích.

midst

/mɪdst/

(noun) sự giữa lúc, trong lúc, nằm giữa;

(preposition) ở giữa, nằm giữa

Ví dụ:

The house is set in the midst of large gardens.

Ngôi nhà nằm giữa những khu vườn rộng lớn.

migration

/maɪˈɡreɪ.ʃən/

(noun) sự di cư, sự di trú, sự di chuyển

Ví dụ:

the seasonal migration of blue whales

sự di cư theo mùa của cá voi xanh

militant

/ˈmɪl.ə.tənt/

(adjective) chiến đấu;

(noun) chiến binh, chiến sĩ

Ví dụ:

Some trade unions have a more militant approach to pay negotiations.

Một số công đoàn có cách tiếp cận chiến đấu hơn để đàm phán thanh toán.

militia

/məˈlɪʃ.ə/

(noun) lực lượng dân quân

Ví dụ:

The government called out the militia to help cope with the rioting.

Chính phủ kêu gọi lực lượng dân quân giúp đối phó với bạo loạn.

mill

/mɪl/

(noun) cối xay, máy nghiền, xưởng, nhà máy;

(verb) xay, nghiền, cán

Ví dụ:

The mill can be seen grinding wheat.

Có thể thấy cối xay đang xay lúa mì.

minimal

/ˈmɪn.ə.məl/

(adjective) tối thiểu, rất nhỏ

Ví dụ:

The work was carried out at a minimal cost.

Công việc được thực hiện với chi phí tối thiểu.

minimize

/ˈmɪn.ə.maɪz/

(verb) giảm thiểu, làm cho nhỏ, tối thiểu hóa

Ví dụ:

The aim is to minimize costs.

Mục đích là để giảm thiểu chi phí.

mining

/ˈmaɪ.nɪŋ/

(noun) việc khai thác

Ví dụ:

Mining is prohibited in the National Park.

Khai thác bị cấm trong Công viên quốc gia.

ministry

/ˈmɪn.ɪ.stri/

(noun) bộ, (tôn giáo) thánh

Ví dụ:

The Ministry of Defence has issued the following statement.

Bộ Quốc phòng đã ban hành tuyên bố sau.

minute

/ˈmɪn.ɪt/

(noun) phút, một lúc, một lát;

(verb) ghi vào biên bản;

(adjective) nhỏ, vụn vặt, kỹ lưỡng

Ví dụ:

I've never seen a man with such tiny hands - they're minute!

Tôi chưa bao giờ thấy một người đàn ông có đôi bàn tay nhỏ bé như vậy - chúng thật sự nhỏ!

miracle

/ˈmɪr.ə.kəl/

(noun) phép màu, điều kỳ diệu, kỳ công

Ví dụ:

the miracle of rising from the grave

phép màu trỗi dậy từ nấm mồ

misery

/ˈmɪz.ɚ.i/

(noun) sự khốn khổ, cảnh khốn khổ, sự khổ cực, sự túng quẫn

Ví dụ:

Fame brought her nothing but misery.

Danh tiếng chỉ mang lại cho cô ấy sự khốn khổ.

misleading

/ˌmɪsˈliː.dɪŋ/

(adjective) sai lệch, sai lạc, gây hiểu lầm

Ví dụ:

Adverts must not create a misleading impression.

Quảng cáo không được tạo ấn tượng gây hiểu lầm.

missile

/ˈmɪs.əl/

(noun) tên lửa, vật phóng ra

Ví dụ:

Missile attacks on the capital resumed at dawn.

Các cuộc tấn công bằng tên lửa vào thủ đô được tiếp tục vào lúc rạng sáng.

mob

/mɑːb/

(noun) đám đông;

(verb) vây kín, bao vây, tấn công

Ví dụ:

The mob was preparing to storm the building.

Đám đông đang chuẩn bị xông vào tòa nhà.

mobility

/moʊˈbɪl.ə.t̬i/

(noun) tính di động, tính chuyển động, tính lưu động

Ví dụ:

The high cost of living acts as an obstacle to mobility of labour.

Chi phí sinh hoạt cao là rào cản đối với tính di động của lao động.

mobilize

/ˈmoʊ.bə.laɪz/

(verb) huy động, tổng động viên, vận động

Ví dụ:

The troops were ordered to mobilize.

Quân đội được lệnh huy động.

moderate

/ˈmɑː.dɚ.ət/

(adjective) vừa phải, ôn hòa, điều độ;

(verb) tiết chế, điều hòa, kiểm duyệt;

(noun) người ôn hòa

Ví dụ:

The cabin is of moderate size - just right for a small family.

Cabin có kích thước vừa phải - phù hợp với một gia đình nhỏ.

modification

/ˌmɑː.də.fəˈkeɪ.ʃən/

(noun) sự sửa đổi, sự chỉnh sửa, sự biến đổi, sự thay đổi

Ví dụ:

A couple of modifications and the speech will be perfect.

Chỉ cần một vài sửa đổi là bài phát biểu sẽ hoàn hảo.

momentum

/məˈmen.t̬əm/

(noun) đà, động lượng, xung lượng

Ví dụ:

They began to lose momentum in the second half of the game.

Họ bắt đầu mất đà trong nửa sau của trò chơi.

monk

/mʌŋk/

(noun) nhà tu hành, tu sĩ, thầy tu

Ví dụ:

Buddhist monks

nhà tu hành Phật giáo

monopoly

/məˈnɑː.pəl.i/

(noun) sự độc quyền, cờ tỷ phú

Ví dụ:

The government is determined to protect its tobacco monopoly.

Chính phủ quyết tâm bảo vệ độc quyền thuốc lá của mình.

morality

/məˈræl.ə.t̬i/

(noun) đạo đức

Ví dụ:

Standards of morality seem to be dropping.

Các tiêu chuẩn đạo đức dường như đang giảm sút.

motive

/ˈmoʊ.t̬ɪv/

(noun) động cơ, lý do;

(adjective) gây ra vận động, gây ra chuyển động

Ví dụ:

motive power

động lực

motorist

/ˈmoʊ.t̬ɚ.ɪst/

(noun) người lái xe

Ví dụ:

The accident was reported by a passing motorist.

Vụ tai nạn được một người lái xe đi ngang qua báo cáo.

municipal

/mjuːˈnɪs.ə.pəl/

(adjective) (thuộc) thành phố, đô thị, thị xã

Ví dụ:

This is the municipal swimming pool.

Đây là bể bơi thành phố.

mutual

/ˈmjuː.tʃu.əl/

(adjective) lẫn nhau, của nhau, chung

Ví dụ:

Theirs was a partnership based on mutual respect, trust, and understanding.

Quan hệ đối tác của họ dựa trên sự tôn trọng, tin tưởng và hiểu biết lẫn nhau.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu