Nghĩa của từ mandatory trong tiếng Việt

mandatory trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

mandatory

US /ˈmæn.də.tɔːr.i/
UK /ˈmæn.də.tər.i/
"mandatory" picture

Tính từ

bắt buộc, có tính chất bắt buộc, cưỡng chế

required by law or rules; compulsory

Ví dụ:
Wearing a helmet is mandatory for all cyclists.
Đội mũ bảo hiểm là bắt buộc đối với tất cả người đi xe đạp.
Attendance at the meeting is mandatory.
Việc tham dự cuộc họp là bắt buộc.