Bộ từ vựng Chữ C trong bộ Oxford 3000 - A1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ C' trong bộ 'Oxford 3000 - A1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) tiệm cà phê, cà phê, quán ăn
Ví dụ:
There's a little cafe on the corner that serves very good coffee.
Có một tiệm cà phê nhỏ ở góc phố phục vụ cà phê rất ngon.
(noun) bánh ngọt, miếng bánh, bánh;
(verb) đóng
Ví dụ:
a carrot cake
một chiếc bánh cà rốt
(noun) tiếng kêu, tiếng la, lời kêu gọi;
(verb) mời, gọi, đánh thức
Ví dụ:
A nearby fisherman heard their calls for help.
Một ngư dân gần đó đã nghe thấy tiếng la của họ kêu cứu.
(noun) máy ảnh, máy quay phim
Ví dụ:
She faced the cameras.
Cô ấy đối mặt với máy ảnh.
(noun) bình, lon, hộp;
(verb) đóng hộp, thu vào đĩa, đuổi ra;
(modal verb) có thể
Ví dụ:
Can you drive?
Bạn có thể lái xe không?
(modal verb) không thể
Ví dụ:
I cannot predict what will happen next year.
Tôi không thể dự đoán được điều gì sẽ xảy ra vào năm tới.
(noun) thủ đô, chữ viết hoa, vốn;
(adjective) chính yếu, trên hết, sinh mạng
Ví dụ:
Do you write "calvinist" with a capital "C" or not?
Bạn có viết "calvinist" với chữ "C" viết hoa hay không?
(noun) thiệp, thẻ, bài;
(verb) chải (len), ghi vào thẻ
Ví dụ:
Some notes jotted down on a card.
Một số ghi chú được ghi lại trên một tấm thẻ.
(noun) sự nghiệp, nghề nghiệp, đời hoạt động;
(verb) chạy nhanh, lao nhanh;
(adjective) chuyên nghiệp, nhà nghề
Ví dụ:
a career diplomat
một nhà ngoại giao chuyên nghiệp
(noun) cà rốt, củ cà rốt, tóc đỏ hoe
Ví dụ:
Roast lamb with peas and carrots.
Nướng thịt cừu với đậu Hà Lan và cà rốt.
(noun) sự khiêng, sự mang, sự xách, sự mang súng;
(verb) mang, vác, đem theo, đeo
Ví dụ:
We did a carry of equipment from the camp.
Chúng tôi đã khiêng thiết bị từ trại.
(noun) con mèo, mèo;
(verb) nôn mửa, kéo (neo) lên
Ví dụ:
My cat's eyes are red.
Mắt con mèo của tôi đỏ hoe.
(noun) đĩa CD
Ví dụ:
Have you heard their latest CD?
Bạn đã nghe đĩa CD mới nhất của họ chưa?
(noun) đồng xu (bằng 1% đô la)
Ví dụ:
He was paid 40 cents an hour.
Anh ta được trả 40 đồng xu một giờ.
(noun) trung tâm, trung phong;
(verb) đặt cái gì vào giữa, đá hoặc đánh từ biên vào giữa, tập trung
Ví dụ:
There was a large table in the centre of the room.
Có một cái bàn lớn ở trung tâm của căn phòng.
(noun) thế kỷ, một trăm năm, 100 lần chạy (môn cricket)
Ví dụ:
A century ago most people walked to work.
Một thế kỷ trước, hầu hết mọi người đều đi bộ đến nơi làm việc.
(noun) ghế, giáo sư đại học, thị trưởng;
(verb) làm chủ tọa, chủ trì
Ví dụ:
Stop pulling my chair.
Đừng kéo ghế của tôi.
(noun) sự thay đổi, sự đổi, tiền thừa hoàn lại;
(verb) thay đổi, biến đổi, đổi chỗ
Ví dụ:
the change from a nomadic to an agricultural society
sự thay đổi từ một xã hội du mục sang một xã hội nông nghiệp
(noun) biểu đồ, đồ thị, bản đồ đi biển;
(verb) vẽ đồ thị, lập biểu đồ, vẽ hải đồ
Ví dụ:
A chart showing how much do-it-yourself costs compared with retail.
Biểu đồ cho thấy chi phí tự làm so với bán lẻ.
(adjective) rẻ, ít tốn tiền, giá thấp;
(adverb) với giá rẻ
Ví dụ:
They bought some cheap fruit.
Họ đã mua một số trái cây rẻ tiền.
(noun) sự cản trở, sự ngăn cản, sự hạn chế;
(verb) kiểm tra, kiểm soát, cản
Ví dụ:
A campaign calling for regular checks on gas appliances.
Một chiến dịch kêu gọi sự kiểm tra thường xuyên các thiết bị gas.
(noun) gà;
(adjective) yếu bóng vía, nhát gan
Ví dụ:
Why won't you jump? Are you chicken?
Tại sao bạn không nhảy? Bạn nhát gan à?
(noun) đứa bé, đứa trẻ, đứa con
Ví dụ:
She'd been playing tennis since she was a child.
Cô ấy đã chơi quần vợt từ khi còn là một đứa trẻ.
(noun) sô cô la, màu sô cô la;
(adjective) (thuộc) màu sô cô la
Ví dụ:
The number of sheep with dark chocolate-colored coats is declining.
Số lượng cừu có bộ lông màu sô cô la đen ngày càng giảm.
(verb) lựa chọn, tuyển chọn
Ví dụ:
He chose a seat facing the door.
Anh ấy đã chọn một chỗ ngồi quay mặt ra cửa.
(noun) rạp chiếu bóng, điện ảnh, nghệ thuật điện ảnh
Ví dụ:
The town no longer has a cinema.
Thị trấn không còn rạp chiếu phim.
(noun) thành phố, thành thị, đô thị
Ví dụ:
one of Italy's most beautiful cities
một trong những thành phố đẹp nhất của Ý
(noun) lớp học, giai cấp, tầng lớp
Ví dụ:
people who are socially disenfranchised by class
những người bị xã hội tước bỏ giai cấp
(noun) lớp học, phòng học
Ví dụ:
The classroom has been full of students.
Lớp học đã có đầy đủ học sinh.
(adjective) sạch sẽ, trong sáng, đứng đắn, trong sạch;
(adverb) hẳn, hoàn toàn, mất;
(noun) sự lau sạch, sự dọn dẹp;
(verb) lau chùi, rửa, dọn dẹp, trở nên sạch
Ví dụ:
The room was spotlessly clean.
Căn phòng sạch sẽ không tì vết.
(noun) sự leo trèo, cuộc leo, vật trèo qua;
(verb) leo, trèo, lên cao
Ví dụ:
This walk involves a long moorland climb.
Chuyến đi bộ này bao gồm một cuộc leo núi dài trên đồng hoang.
(noun) đồng hồ, công tơ;
(verb) bấm giờ, đạt được, ghi được
Ví dụ:
This clock is very classical.
Đồng hồ này rất cổ điển.
(noun) khu đất có rào, sân trường, sự kết thúc;
(verb) đóng, khép, làm khít lại;
(adjective) gần, thân thiết, dày đặc;
(adverb) ở gần
Ví dụ:
The hotel is close to the sea.
Khách sạn gần biển.
(noun) quần áo
Ví dụ:
He stripped off his clothes.
Anh ta lột sạch quần áo của mình.
(noun) câu lạc bộ, hội, dùi cui;
(verb) đánh bằng gậy, họp lại, chung nhau
Ví dụ:
a photography club
một câu lạc bộ nhiếp ảnh
(noun) áo choàng ngoài, áo choàng, bộ lông (thú);
(verb) phủ, tẩm, bọc
Ví dụ:
a winter coat
chiếc áo choàng mùa đông
(noun) sự lạnh nhạt, sự lạnh lẽo, sự cảm lạnh;
(adjective) lạnh, lạnh lẽo, nguội
Ví dụ:
a freezing cold day
ngày lạnh cóng
(noun) trường cao đẳng, trường đại học, hội
Ví dụ:
I'm at college, studying graphic design.
Tôi đang học tại trường đại học, học thiết kế đồ họa.
(noun) màu sắc, màu, thuốc vẽ;
(verb) tô màu, bóp méo, xuyên tạc
Ví dụ:
The lights flickered and changed colour.
Đèn nhấp nháy và đổi màu.
(adjective) chung, thông thường, phổ biến;
(noun) khu đất chung, công viên công cộng
Ví dụ:
Salt and pepper are the two most common seasonings.
Muối và hạt tiêu là hai loại gia vị phổ biến nhất.
(noun) công ty, sự cùng đi, sự cùng ở;
(verb) đi theo, đồng hành
Ví dụ:
a shipping company
công ty vận chuyển
(verb) so sánh
Ví dụ:
We compared the two reports carefully.
Chúng tôi đã so sánh hai báo cáo một cách cẩn thận.
(adjective) đầy đủ, hoàn toàn, trọn vẹn;
(verb) hoàn thành, hoàn thiện, làm xong
Ví dụ:
a complete list of courses offered by the college
một danh sách đầy đủ các khóa học do trường cung cấp
(noun) máy tính, máy điện toán
Ví dụ:
I have just bought a new computer.
Tôi vừa mua một máy tính mới.
(noun) buổi hòa nhạc
Ví dụ:
a concert pianist
một buổi hòa nhạc nghệ sĩ dương cầm
(noun) cuộc nói chuyện, cuộc trò chuyện
Ví dụ:
She picked up the phone and held a conversation in French.
Cô ấy nhấc điện thoại và nói chuyện bằng tiếng Pháp.
(noun) người nấu ăn, người làm bếp, đầu bếp;
(verb) làm thức ăn, nấu ăn, gian lận
Ví dụ:
I'm a good cook.
Tôi là một đầu bếp giỏi.
(noun) sự nấu ăn, cách nấu nướng, sự giả mạo
Ví dụ:
She first became interested in cooking at the age of 17.
Cô ấy bắt đầu quan tâm đến nấu ăn lần đầu tiên vào năm 17 tuổi.
(noun) khí mát, chỗ mát mẻ;
(verb) làm mát, làm nguội, nguội đi;
(adjective) mát mẻ, mát, nguội
Ví dụ:
It'll be a cool afternoon.
Sẽ là một buổi chiều mát mẻ.
(verb) sửa, sửa chữa, hiệu chỉnh;
(adjective) đúng, chính xác, đúng đắn
Ví dụ:
Make sure you have been given the correct information.
Đảm bảo rằng bạn đã được cung cấp thông tin chính xác.
(noun) chi phí, sự hao phí, án phí (pháp lý);
(verb) có giá, đòi hỏi, trả giá
Ví dụ:
We are able to cover the cost of the event.
Chúng tôi có thể trang trải chi phí của sự kiện.
(modal verb) có thể
Ví dụ:
When I was younger I could stay up all night and not get tired.
Khi tôi còn trẻ, tôi có thể thức cả đêm và không thấy mệt mỏi.
(noun) nước, quốc gia, đất nước
Ví dụ:
the country's increasingly precarious economic position
vị thế kinh tế ngày càng bấp bênh của đất nước
(noun) khóa học, lớp, tiến trình;
(verb) săn đuổi, chạy, chảy
Ví dụ:
They're going away on a training course next week.
Họ sẽ tham gia một khóa học đào tạo vào tuần tới.
(noun) anh, em họ
Ví dụ:
My brother's wife and I both had babies around the same time, so the cousins are very close in age.
Vợ của anh trai tôi và tôi đều sinh con cùng thời gian, vì vậy hai anh em họ rất gần nhau về tuổi tác.
(noun) kem, thuốc đánh bóng, tinh hoa;
(verb) nghiền, trộn, hớt bọt;
(adjective) màu kem
Ví dụ:
a cream shirt
chiếc áo sơ mi màu kem
(verb) tạo ra, tạo nên, tạo
Ví dụ:
He created a thirty-acre lake.
Anh ấy đã tạo ra một cái hồ rộng ba mươi mẫu Anh.
(noun) văn hóa, sự trồng trọt, sự nuôi;
(verb) nuôi cấy
Ví dụ:
20th-century popular culture
văn hóa đại chúng thế kỷ 20
(noun) tách, chén, cúp;
(verb) khum thành hình chén, ôm trong tay
Ví dụ:
a cup and saucer
chén và đĩa
(noun) khách hàng, người mua
Ví dụ:
Mr. Harrison was a regular customer at the Golden Lion.
Ông Harrison là khách hàng quen thuộc của Golden Lion.
(noun) sự cắt, đốn, chặt, thái, nhát chém, vết đứt;
(verb) cắt, chặt, chém
Ví dụ:
He could skin an animal with a single cut of the knife.
Anh ta có thể lột da một con vật chỉ bằng một nhát chém dao.