Bộ từ vựng Mô tả quần áo trong bộ Quần áo và Thời trang: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Mô tả quần áo' trong bộ 'Quần áo và Thời trang' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) phản quang, có độ hiển thị cao
Ví dụ:
Hard hats and high-visibility vests must be worn on the building site.
Phải đội mũ cứng và áo phản quang khi ở công trường xây dựng.
(phrasal verb) mòn, kiệt sức, mệt lử
Ví dụ:
These shoes are worn out.
Những đôi giày này đã mòn.
(adjective) lỏng lẻo, rộng, lung tung, lảng vảng, không chặt chẽ;
(verb) nới lỏng, thả lỏng, giải tỏa
Ví dụ:
a loose pair of jeans
chiếc quần jean rộng
(adjective) chặt, chật, bó sát;
(adverb) kín, khít, chặt
Ví dụ:
She twisted her handkerchief into a tight knot.
Cô ấy xoắn chiếc khăn tay của mình thành một nút thắt chặt.
(adjective) bó sát, bám dính, đeo đuổi
Ví dụ:
a clinging dress
một chiếc váy bó sát
(adjective) rách rưới, tả tơi, bù xù
Ví dụ:
a ragged jacket
chiếc áo khoác rách rưới
(adjective) hở hang, biểu lộ, tiết lộ
Ví dụ:
a revealing blouse
áo cánh hở hang
(adjective) hở hang, ít ỏi, thiếu, không đủ
Ví dụ:
a scanty bikini
một bộ bikini hở hang
(adjective) trong suốt;
(phrasal verb) nhìn thấu, nhận ra, tiếp tục
Ví dụ:
a see-through blouse
một chiếc áo cánh trong suốt
(adjective) thiếu, không đủ, thiếu vải, hở hang
Ví dụ:
a skimpy dress
một chiếc váy hở hang
(adjective) (quần áo) may sẵn
Ví dụ:
this winter’s ready-to-wear collections from top designers
bộ sưu tập quần áo may sẵn mùa đông năm nay từ các nhà thiết kế hàng đầu
(noun) váy ngắn;
(adjective) nhỏ, ngắn;
(prefix) nhỏ
Ví dụ:
There's a mini fridge in each hotel room.
Có một tủ lạnh nhỏ trong mỗi phòng khách sạn.
(adjective) (váy) dài ngang hoặc qua đầu gối, cỡ trung bình;
(noun) váy midi;
(abbreviation) giao diện kỹ thuật số cho nhạc cụ
Ví dụ:
MIDI is a standard to transmit and store music, originally designed for digital music synthesizers.
Giao diện kỹ thuật số cho nhạc cụ là một tiêu chuẩn để truyền và lưu trữ nhạc, ban đầu được thiết kế cho các bộ tổng hợp nhạc kỹ thuật số.
(noun) đầm maxi;
(adjective) dài đến gót chân
Ví dụ:
a maxi skirt
một chiếc váy dài đến gót chân
(adjective) (kiểu dáng) chữ A
Ví dụ:
An A-line skirt disguises fuller hips.
Váy chữ A giúp che đi phần hông đầy đặn.
(noun) bản tóm tắt, việc tố tụng, chiếu thư;
(verb) tóm tắt lại;
(adjective) ngắn, gọn, vắn tắt
Ví dụ:
His acceptance speech was mercifully brief.
Bài phát biểu nhận giải của anh ấy rất vắn tắt.
(adjective) gầy nhom, rất gầy, gầy trơ xương
Ví dụ:
his skinny arms
vòng tay gầy nhom của anh ấy
(noun) áo chống nước;
(verb) chống thấm nước ;
(adjective) không thấm nước
Ví dụ:
Canvas boots are all right but they're not as waterproof as leather.
Giày vải cũng được nhưng chúng không thấm nước như da.
(adjective) bó sát vào người (quần áo)
Ví dụ:
skintight jeans
quần jean bó sát
(adjective) không có tay, cộc tay
Ví dụ:
a sleeveless dress
một chiếc váy không có tay
(adjective) bó sát, lả lơi, õng ẹo, uốn éo
Ví dụ:
a slinky black dress
một chiếc váy đen bó sát
(adjective) không có quai, không có dây
Ví dụ:
a strapless taffeta evening gown
một chiếc váy dạ hội bằng vải taffeta không có quai
(noun) cổ chữ V;
(adjective) có cổ chữ V
Ví dụ:
She wore a blue, V-neck sweater.
Cô ấy mặc một chiếc áo len cổ chữ V màu xanh.
(adjective) nhỏ, bé, chật;
(noun) đồ lặt vặt (quần áo lót), phần lưng dưới;
(adverb) nhỏ
Ví dụ:
The room was small and quiet.
Căn phòng nhỏ và yên tĩnh.
(adjective) chín vừa, trung bình, trung;
(noun) sự trung gian, sự môi giới, hoàn cảnh
Ví dụ:
John is six feet tall, of medium build.
John cao 6 mét, dáng người trung bình.
(adjective) to, rộng lớn, bao quát
Ví dụ:
Add a large clove of garlic.
Thêm một nhánh tỏi lớn.
(adjective) phù hợp với tất cả
Ví dụ:
a one-size-fits-all monetary policy
một chính sách tiền tệ phù hợp với tất cả
(adjective) rộng rãi, không vừa khít, rộng lùng thùng
Ví dụ:
a loose-fitting shirt
một chiếc áo rộng rãi
(noun) đồ bơi một mảnh;
(adjective) một mảnh, liền
Ví dụ:
a one-piece swimsuit
một bộ đồ bơi một mảnh
(noun) bộ đồ hai mảnh;
(adjective) hai mảnh
Ví dụ:
She was wearing a red, two-piece bathing suit.
Cô ấy mặc bộ đồ bơi hai mảnh màu đỏ.
(adjective) bó sát, vừa khít, kín
Ví dụ:
a tight-fitting skirt
váy bó sát
(adjective) không mặc quần áo, đã cởi quần áo, chưa xử lý
Ví dụ:
The kids got undressed and ready for bed.
Những đứa trẻ đã cởi quần áo và sẵn sàng đi ngủ.
(adjective) ôm sát
Ví dụ:
a figure-hugging dress
một chiếc váy ôm sát
(adjective) trần, trần truồng, trọc;
(verb) để lộ, lột, bóc trần;
(adverb) rất, nhiều;
(determiner) nhiều, rất
Ví dụ:
She likes to walk around with bare feet.
Cô ấy thích đi bộ xung quanh bằng chân trần.
(adjective) có tua rua
Ví dụ:
a carpet with a fringed edge
một tấm thảm có viền tua rua
(noun) chất rắn, thể rắn, vật rắn;
(adjective) rắn, rắn chắc, chắc chắn
Ví dụ:
solid ground
nền đất chắc chắn
(adjective) mòn, sờn, tồi tàn
Ví dụ:
He wore a shabby old overcoat.
Anh ta mặc một chiếc áo khoác cũ tồi tàn.
(suffix) có tay áo thuộc kiểu như thế nào đó
Ví dụ:
a cap-sleeved top
một chiếc áo tay lửng
(adjective) dài tay
Ví dụ:
a long-sleeved T-shirt
một chiếc áo phông dài tay
(adjective) cài nút từ trên xuống dưới
Ví dụ:
a button-through dress
một chiếc váy cài nút
(adjective) thanh nhã, mỏng manh, mảnh khảnh
Ví dụ:
a spider's web, strong yet delicate
một mạng nhện, mạnh mẽ nhưng tinh tế