Nghĩa của từ backless trong tiếng Việt
backless trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
backless
US /ˈbæk.ləs/
UK /ˈbæk.ləs/
Tính từ
hở lưng, không có lưng tựa
having no back or no back support
Ví dụ:
•
She wore a stunning backless dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy hở lưng tuyệt đẹp đến bữa tiệc.
•
The bar stools were backless, which made them uncomfortable for long periods.
Ghế bar không có lưng tựa, khiến chúng không thoải mái khi ngồi lâu.
Từ đồng nghĩa: