Nghĩa của từ clinging trong tiếng Việt

clinging trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

clinging

US /ˈklɪŋ.ɪŋ/
UK /ˈklɪŋ.ɪŋ/
"clinging" picture

Tính từ

dính chặt, bám víu

sticking to something or someone, often in a way that is annoying or restrictive

Ví dụ:
The wet clothes were clinging to her skin.
Quần áo ướt dính chặt vào da cô ấy.
He had a clinging wife who never let him out of her sight.
Anh ta có một người vợ bám víu không bao giờ để anh ta rời khỏi tầm mắt.

Danh từ

sự bám víu, sự níu kéo

the action of holding on tightly to something or someone

Ví dụ:
The child's clinging to his mother was a sign of his fear.
Sự bám víu của đứa trẻ vào mẹ là dấu hiệu của nỗi sợ hãi của nó.
Her clinging to old traditions prevented her from embracing new ideas.
Việc cô ấy bám víu vào những truyền thống cũ đã ngăn cản cô ấy đón nhận những ý tưởng mới.
Từ liên quan: