Nghĩa của từ loose trong tiếng Việt

loose trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

loose

US /luːs/
UK /luːs/
"loose" picture

Tính từ

1.

lỏng, không chặt

not firmly or tightly fixed in place; detached or detachable

Ví dụ:
The button on my shirt is loose.
Cúc áo sơ mi của tôi bị lỏng.
Make sure the knot isn't too loose.
Đảm bảo nút thắt không quá lỏng.
Từ trái nghĩa:
2.

tự do, không bị ràng buộc

not confined or restrained

Ví dụ:
The dog was running loose in the park.
Con chó đang chạy tự do trong công viên.
The criminal is still loose.
Tên tội phạm vẫn còn tự do.
3.

rộng, thoải mái

(of clothes) not fitting tightly or closely

Ví dụ:
She prefers to wear loose clothing.
Cô ấy thích mặc quần áo rộng rãi.
These pants are too loose for me.
Chiếc quần này quá rộng đối với tôi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:

Động từ

thả, giải phóng

set free; release

Ví dụ:
They decided to loose the hounds.
Họ quyết định thả những con chó săn.
The archer will loose an arrow.
Cung thủ sẽ bắn một mũi tên.