Nghĩa của từ skintight trong tiếng Việt
skintight trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
skintight
US /ˈskɪn.taɪt/
UK /ˈskɪn.taɪt/
Tính từ
ôm sát, bó sát
fitting extremely tightly
Ví dụ:
•
She wore a skintight dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy ôm sát đến bữa tiệc.
•
The dancer wore skintight leggings.
Vũ công mặc quần legging ôm sát.
Từ đồng nghĩa: