Avatar of Vocabulary Set Đặc điểm vật lý

Bộ từ vựng Đặc điểm vật lý trong bộ Từ vựng SAT về Khoa học Tự nhiên: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Đặc điểm vật lý' trong bộ 'Từ vựng SAT về Khoa học Tự nhiên' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

combustion

/kəmˈbʌs.tʃən/

(noun) sự đốt cháy

Ví dụ:

the combustion of fossil fuels

sự đốt cháy nhiên liệu hóa thạch

ignition

/ɪɡˈnɪʃ.ən/

(noun) hệ thống đánh lửa, việc châm lửa, việc bắt lửa

Ví dụ:

The car’s ignition wasn’t working properly.

Hệ thống đánh lửa của xe không hoạt động bình thường.

odor

/ˈoʊ.dɚ/

(noun) mùi hôi

Ví dụ:

the stale odor of cigarette smoke

mùi hôi của khói thuốc lá

aroma

/əˈroʊ.mə/

(noun) mùi thơm, hương thơm

Ví dụ:

The aroma of freshly baked bread filled the kitchen.

Hương thơm của bánh mì mới nướng lan tỏa khắp bếp.

tang

/tæŋ/

(noun) vị, hương vị, mùi đậm

Ví dụ:

We could smell the salty tang of sea air from our bedroom window.

Chúng tôi có thể ngửi thấy mùi mặn của không khí biển từ cửa sổ phòng ngủ.

capacity

/kəˈpæs.ə.t̬i/

(noun) khả năng, sức chứa, dung tích

Ví dụ:

The capacity of the freezer is 1.1 cubic feet.

Dung tích của tủ đông là 1,1 feet khối.

durability

/ˌdʊr.əˈbɪl.ə.t̬i/

(noun) độ bền

Ví dụ:

The durability of this material makes it ideal for outdoor furniture.

Độ bền của vật liệu này khiến nó lý tưởng cho đồ nội thất ngoài trời.

splendor

/ˈsplen.dɚ/

(noun) vẻ huy hoàng, vẻ tráng lệ, vẻ lộng lẫy

Ví dụ:

They bought a decaying 16th-century manor house and restored it to its original splendor.

Họ đã mua một dinh thự đổ nát từ thế kỷ 16 và khôi phục lại vẻ lộng lẫy ban đầu của nó.

glitz

/ɡlɪts/

(noun) sự lộng lẫy, sự hào nhoáng, sự lấp lánh, sự bóng bẩy

Ví dụ:

The Hollywood party was full of glamour and glitz.

Bữa tiệc Hollywood tràn ngập sự quyến rũ và hào nhoáng.

glamour

/ˈɡlæm.ɚ/

(noun) sức quyến rũ, sức mê hoặc, vẻ đẹp quyến rũ

Ví dụ:

Who can resist the glamour of Hollywood?

Ai có thể cưỡng lại sức quyến rũ của Hollywood?

buoyancy

/ˈbɔɪ.ən.si/

(noun) tinh thần phấn chấn, tinh thần hăng hái, tinh thần sôi nổi

Ví dụ:

a mood of buoyancy

tâm trạng phấn chấn

velocity

/vəˈlɑː.sə.t̬i/

(noun) vận tốc, tốc độ

Ví dụ:

the velocity of light

vận tốc ánh sáng

inert

/ˌɪnˈɝːt/

(adjective) bất động, thụ động, không hoạt động

Ví dụ:

He lay inert with half-closed eyes.

Ông ấy nằm bất động với đôi mắt nhắm hờ.

artificial

/ˌɑːr.t̬əˈfɪʃ.əl/

(adjective) nhân tạo, không tự nhiên, giả

Ví dụ:

Her skin glowed in the artificial light.

Làn da của cô ấy sáng lên trong ánh sáng nhân tạo.

synthetic

/sɪnˈθet̬.ɪk/

(adjective) tổng hợp, nhân tạo;

(noun) sợi tổng hợp, chất liệu tổng hợp

Ví dụ:

synthetic dyes

thuốc nhuộm tổng hợp

mechanical

/məˈkæn.ɪ.kəl/

(adjective) (thuộc) máy móc, cơ khí, cơ học

Ví dụ:

The company produces mechanical parts for airplane engines.

Công ty sản xuất các bộ phận cơ khí cho động cơ máy bay.

tangible

/ˈtæn.dʒə.bəl/

(adjective) hữu hình, rõ ràng, có thể nhìn thấy;

(noun) thứ hữu hình, vật hữu hình

Ví dụ:

We need tangible evidence if we're going to take legal action.

Chúng ta cần bằng chứng hữu hình nếu chúng ta định thực hiện hành động pháp lý.

sweltering

/ˈswel.tɚ.ɪŋ/

(adjective) nóng bức, nóng nực, oi bức, oi ả, nóng, ngột ngạt

Ví dụ:

In the summer, it's sweltering in the smaller classrooms.

Vào mùa hè, không khí ở những lớp học nhỏ hơn rất nóng bức.

fragrant

/ˈfreɪ.ɡrənt/

(adjective) thơm, thơm ngát

Ví dụ:

fragrant flowers

hoa thơm

pristine

/prɪˈstiːn/

(adjective) tinh khiết, trong sạch, nguyên sơ, còn mới, hoang sơ

Ví dụ:

The water in the mountain lake is pristine.

Nước trong hồ núi tinh khiết.

grimy

/ˈɡraɪ.mi/

(adjective) đầy bụi bẩn, bẩn thỉu

Ví dụ:

His clothes were grimy and bloodstained.

Quần áo anh ta bẩn thỉu và dính đầy máu.

perishable

/ˈper.ɪ.ʃə.bəl/

(adjective) dễ hư hỏng, dễ ôi thiu

Ví dụ:

perishable foods

thực phẩm dễ hư hỏng

spatial

/ˈspeɪ.ʃəl/

(adjective) (thuộc) không gian

Ví dụ:

The architect used a spatial model to plan the building.

Kiến trúc sư đã sử dụng mô hình không gian để lên kế hoạch cho tòa nhà.

topological

/ˌtɑː.pəˈlɑː.dʒɪ.kəl/

(adjective) (thuộc) tô-pô

Ví dụ:

The model uses six basic topological relationships.

Mô hình sử dụng sáu mối quan hệ tô-pô cơ bản.

immaculate

/ɪˈmæk.jə.lət/

(adjective) sạch tinh tươm, không tì vết, hoàn hảo

Ví dụ:

Her house was immaculate after the cleaning.

Nhà cô ấy sạch tinh tươm sau khi dọn dẹp.

airtight

/ˈer.taɪt/

(adjective) kín khí

Ví dụ:

Store the cake in an airtight container.

Bảo quản bánh trong hộp kín khí.

ballistic

/bəˈlɪs.tɪk/

(adjective) (thuộc) đạn đạo

Ví dụ:

The military tested a ballistic missile.

Quân đội thử nghiệm một tên lửa đạn đạo.

gruffly

/ˈɡrʌf.li/

(adverb) một cách thô lỗ, cộc cằn, cộc lốc

Ví dụ:

“Go away,” he said gruffly.

“Đi đi,” anh ấy nói cộc lốc.

flammable

/ˈflæm.ə.bəl/

(adjective) dễ cháy

Ví dụ:

These materials are highly flammable.

Những vật liệu này dễ cháy.

caustic

/ˈkɑː.stɪk/

(adjective) ăn mòn, châm biếm, gay gắt, cay độc

Ví dụ:

caustic liquid that blisters the skin

chất lỏng ăn mòn gây phồng rộp da

unruffled

/ʌnˈrʌf.əld/

(adjective) điềm tĩnh, bình thản, bình tĩnh

Ví dụ:

For a man in danger of losing his job, he appeared fairly unruffled.

Đối với một người đàn ông đang có nguy cơ mất việc, anh ta tỏ ra khá bình thản.

dank

/dæŋk/

(adjective) ẩm ướt, ướt át

Ví dụ:

In the cathedral vaults the air was dank and stale.

Trong các hầm của nhà thờ, không khí ẩm ướt và ngột ngạt.

viscous

/ˈvɪs.kəs/

(adjective) nhớt, dính, sền sệt

Ví dụ:

The syrup was viscous and poured slowly.

Xi-rô nhớt và chảy chậm.

rickety

/ˈrɪk.ə.t̬i/

(adjective) ọp ẹp, yếu, lung lay, dễ gãy, không chắc chắn, tạm bợ

Ví dụ:

We climbed up the rickety wooden stairs which led to the third floor.

Chúng tôi leo lên cầu thang gỗ ọp ẹp dẫn lên tầng ba.

untainted

/ʌnˈteɪn.t̬ɪd/

(adjective) không bị ô nhiễm, không bị hư hỏng, nguyên chất, trong sạch, không bị vấy bẩn, trong sáng

Ví dụ:

The water in the mountain stream was untainted.

Nước ở suối núi không bị ô nhiễm.

savory

/ˈseɪ.vɚ.i/

(adjective) thơm ngon, có hương vị ngon miệng, có hương vị mặn;

(noun) rau húng mùa hè, hương thảo châu Âu, món ăn mặn (dọn vào cuối bữa ăn)

Ví dụ:

a savory smell from the kitchen

mùi thơm ngon từ nhà bếp

old-fashioned

/ˌoʊldˈfæʃ.ənd/

(adjective) cũ, lạc hậu, lỗi thời;

(noun) cocktail old-fashioned

Ví dụ:

She's very old-fashioned in her outlook.

Cô ấy rất cổ hủ trong cách nhìn của mình.

outdated

/ˌaʊtˈdeɪ.t̬ɪd/

(adjective) lỗi thời, lạc hậu

Ví dụ:

The company's outdated computer system hindered their ability to compete with modern technology.

Hệ thống máy tính lỗi thời của công ty đã cản trở khả năng cạnh tranh với công nghệ hiện đại.

obsolete

/ˌɑːb.səlˈiːt/

(adjective) cổ xưa, quá hạn, lỗi thời

Ví dụ:

Gas lamps became obsolete when electric lighting was invented.

Đèn gas đã trở nên lỗi thời khi đèn điện được phát minh.

reek

/riːk/

(noun) mùi hôi, mùi khó chịu;

(verb) bốc mùi hôi, nồng nặc, sặc mùi

Ví dụ:

There was a reek of smoke in the room.

Có một mùi khói trong phòng.

overshadow

/ˌoʊ.vɚˈʃæd.oʊ/

(verb) làm lu mờ, che bóng, làm mờ

Ví dụ:

Karen has always felt overshadowed by her famous elder sister.

Karen luôn cảm thấy bị lu mờ bởi người chị gái nổi tiếng của mình.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu