Bộ từ vựng Đặc điểm vật lý trong bộ Từ vựng SAT về Khoa học Tự nhiên: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Đặc điểm vật lý' trong bộ 'Từ vựng SAT về Khoa học Tự nhiên' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự đốt cháy
Ví dụ:
the combustion of fossil fuels
sự đốt cháy nhiên liệu hóa thạch
(noun) hệ thống đánh lửa, việc châm lửa, việc bắt lửa
Ví dụ:
The car’s ignition wasn’t working properly.
Hệ thống đánh lửa của xe không hoạt động bình thường.
(noun) mùi thơm, hương thơm
Ví dụ:
The aroma of freshly baked bread filled the kitchen.
Hương thơm của bánh mì mới nướng lan tỏa khắp bếp.
(noun) vị, hương vị, mùi đậm
Ví dụ:
We could smell the salty tang of sea air from our bedroom window.
Chúng tôi có thể ngửi thấy mùi mặn của không khí biển từ cửa sổ phòng ngủ.
(noun) khả năng, sức chứa, dung tích
Ví dụ:
The capacity of the freezer is 1.1 cubic feet.
Dung tích của tủ đông là 1,1 feet khối.
(noun) độ bền
Ví dụ:
The durability of this material makes it ideal for outdoor furniture.
Độ bền của vật liệu này khiến nó lý tưởng cho đồ nội thất ngoài trời.
(noun) vẻ huy hoàng, vẻ tráng lệ, vẻ lộng lẫy
Ví dụ:
They bought a decaying 16th-century manor house and restored it to its original splendor.
Họ đã mua một dinh thự đổ nát từ thế kỷ 16 và khôi phục lại vẻ lộng lẫy ban đầu của nó.
(noun) sự lộng lẫy, sự hào nhoáng, sự lấp lánh, sự bóng bẩy
Ví dụ:
The Hollywood party was full of glamour and glitz.
Bữa tiệc Hollywood tràn ngập sự quyến rũ và hào nhoáng.
(noun) sức quyến rũ, sức mê hoặc, vẻ đẹp quyến rũ
Ví dụ:
Who can resist the glamour of Hollywood?
Ai có thể cưỡng lại sức quyến rũ của Hollywood?
(noun) tinh thần phấn chấn, tinh thần hăng hái, tinh thần sôi nổi
Ví dụ:
a mood of buoyancy
tâm trạng phấn chấn
(adjective) bất động, thụ động, không hoạt động
Ví dụ:
He lay inert with half-closed eyes.
Ông ấy nằm bất động với đôi mắt nhắm hờ.
(adjective) nhân tạo, không tự nhiên, giả
Ví dụ:
Her skin glowed in the artificial light.
Làn da của cô ấy sáng lên trong ánh sáng nhân tạo.
(adjective) tổng hợp, nhân tạo;
(noun) sợi tổng hợp, chất liệu tổng hợp
Ví dụ:
synthetic dyes
thuốc nhuộm tổng hợp
(adjective) (thuộc) máy móc, cơ khí, cơ học
Ví dụ:
The company produces mechanical parts for airplane engines.
Công ty sản xuất các bộ phận cơ khí cho động cơ máy bay.
(adjective) hữu hình, rõ ràng, có thể nhìn thấy;
(noun) thứ hữu hình, vật hữu hình
Ví dụ:
We need tangible evidence if we're going to take legal action.
Chúng ta cần bằng chứng hữu hình nếu chúng ta định thực hiện hành động pháp lý.
(adjective) nóng bức, nóng nực, oi bức, oi ả, nóng, ngột ngạt
Ví dụ:
In the summer, it's sweltering in the smaller classrooms.
Vào mùa hè, không khí ở những lớp học nhỏ hơn rất nóng bức.
(adjective) tinh khiết, trong sạch, nguyên sơ, còn mới, hoang sơ
Ví dụ:
The water in the mountain lake is pristine.
Nước trong hồ núi tinh khiết.
(adjective) đầy bụi bẩn, bẩn thỉu
Ví dụ:
His clothes were grimy and bloodstained.
Quần áo anh ta bẩn thỉu và dính đầy máu.
(adjective) dễ hư hỏng, dễ ôi thiu
Ví dụ:
perishable foods
thực phẩm dễ hư hỏng
(adjective) (thuộc) không gian
Ví dụ:
The architect used a spatial model to plan the building.
Kiến trúc sư đã sử dụng mô hình không gian để lên kế hoạch cho tòa nhà.
(adjective) (thuộc) tô-pô
Ví dụ:
The model uses six basic topological relationships.
Mô hình sử dụng sáu mối quan hệ tô-pô cơ bản.
(adjective) sạch tinh tươm, không tì vết, hoàn hảo
Ví dụ:
Her house was immaculate after the cleaning.
Nhà cô ấy sạch tinh tươm sau khi dọn dẹp.
(adjective) kín khí
Ví dụ:
Store the cake in an airtight container.
Bảo quản bánh trong hộp kín khí.
(adjective) (thuộc) đạn đạo
Ví dụ:
The military tested a ballistic missile.
Quân đội thử nghiệm một tên lửa đạn đạo.
(adverb) một cách thô lỗ, cộc cằn, cộc lốc
Ví dụ:
“Go away,” he said gruffly.
“Đi đi,” anh ấy nói cộc lốc.
(adjective) dễ cháy
Ví dụ:
These materials are highly flammable.
Những vật liệu này dễ cháy.
(adjective) ăn mòn, châm biếm, gay gắt, cay độc
Ví dụ:
caustic liquid that blisters the skin
chất lỏng ăn mòn gây phồng rộp da
(adjective) điềm tĩnh, bình thản, bình tĩnh
Ví dụ:
For a man in danger of losing his job, he appeared fairly unruffled.
Đối với một người đàn ông đang có nguy cơ mất việc, anh ta tỏ ra khá bình thản.
(adjective) ẩm ướt, ướt át
Ví dụ:
In the cathedral vaults the air was dank and stale.
Trong các hầm của nhà thờ, không khí ẩm ướt và ngột ngạt.
(adjective) nhớt, dính, sền sệt
Ví dụ:
The syrup was viscous and poured slowly.
Xi-rô nhớt và chảy chậm.
(adjective) ọp ẹp, yếu, lung lay, dễ gãy, không chắc chắn, tạm bợ
Ví dụ:
We climbed up the rickety wooden stairs which led to the third floor.
Chúng tôi leo lên cầu thang gỗ ọp ẹp dẫn lên tầng ba.
(adjective) không bị ô nhiễm, không bị hư hỏng, nguyên chất, trong sạch, không bị vấy bẩn, trong sáng
Ví dụ:
The water in the mountain stream was untainted.
Nước ở suối núi không bị ô nhiễm.
(adjective) thơm ngon, có hương vị ngon miệng, có hương vị mặn;
(noun) rau húng mùa hè, hương thảo châu Âu, món ăn mặn (dọn vào cuối bữa ăn)
Ví dụ:
a savory smell from the kitchen
mùi thơm ngon từ nhà bếp
(adjective) cũ, lạc hậu, lỗi thời;
(noun) cocktail old-fashioned
Ví dụ:
She's very old-fashioned in her outlook.
Cô ấy rất cổ hủ trong cách nhìn của mình.
(adjective) lỗi thời, lạc hậu
Ví dụ:
The company's outdated computer system hindered their ability to compete with modern technology.
Hệ thống máy tính lỗi thời của công ty đã cản trở khả năng cạnh tranh với công nghệ hiện đại.
(adjective) cổ xưa, quá hạn, lỗi thời
Ví dụ:
Gas lamps became obsolete when electric lighting was invented.
Đèn gas đã trở nên lỗi thời khi đèn điện được phát minh.
(noun) mùi hôi, mùi khó chịu;
(verb) bốc mùi hôi, nồng nặc, sặc mùi
Ví dụ:
There was a reek of smoke in the room.
Có một mùi khói trong phòng.
(verb) làm lu mờ, che bóng, làm mờ
Ví dụ:
Karen has always felt overshadowed by her famous elder sister.
Karen luôn cảm thấy bị lu mờ bởi người chị gái nổi tiếng của mình.