Nghĩa của từ dank trong tiếng Việt
dank trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dank
US /dæŋk/
UK /dæŋk/
Tính từ
ẩm ướt, ẩm thấp
disagreeably damp, musty, and typically cold
Ví dụ:
•
The old cellar was dark and dank.
Hầm rượu cũ tối tăm và ẩm ướt.
•
A dank smell filled the abandoned house.
Một mùi ẩm mốc tràn ngập ngôi nhà bỏ hoang.