Nghĩa của từ inert trong tiếng Việt

inert trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

inert

US /ˌɪnˈɝːt/
UK /ɪˈnɜːt/
"inert" picture

Tính từ

1.

bất động, không hoạt động

lacking the ability or strength to move

Ví dụ:
He lay inert on the ground after the accident.
Anh ta nằm bất động trên mặt đất sau tai nạn.
The machine remained inert despite all attempts to start it.
Cỗ máy vẫn không hoạt động mặc dù đã cố gắng khởi động.
2.

uể oải, trì trệ, thiếu sinh khí

lacking vigor; sluggish

Ví dụ:
The economy remained inert, showing no signs of growth.
Nền kinh tế vẫn trì trệ, không có dấu hiệu tăng trưởng.
His mind felt inert after a long day of work.
Đầu óc anh ta cảm thấy uể oải sau một ngày làm việc dài.
3.

trơ, không phản ứng

(of matter) having no inherent power of action, motion, or resistance

Ví dụ:
Water is an inert substance in many chemical reactions.
Nước là một chất trơ trong nhiều phản ứng hóa học.
Noble gases are known for being chemically inert.
Các khí hiếm được biết đến là trơ về mặt hóa học.
Từ liên quan: